Bọt chữa cháy Foam là chất chữa cháy chuyên dụng thường được sử dụng đối với đám cháy xăng dầu, dung môi và nhiều loại chất lỏng dễ cháy. Hiệu quả chữa cháy phụ thuộc rất lớn vào chất lượng chất tạo bọt, tỷ lệ pha trộn và khả năng tương thích với nhiên liệu. Vì vậy, việc lựa chọn Foam phải căn cứ đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, mục đích sử dụng và điều kiện của từng hệ thống PCCC.
Bọt chữa cháy Foam là gì?
Bọt chữa cháy Foam được tạo thành khi chất tạo bọt cô đặc được pha với nước theo tỷ lệ xác định, sau đó kết hợp với không khí thông qua thiết bị tạo bọt để hình thành một lớp bọt có khả năng phủ lên bề mặt chất cháy.
Lớp bọt này có thể thực hiện nhiều chức năng cùng lúc:
– Cách ly bề mặt nhiên liệu với oxy trong không khí.
– Hạn chế hơi nhiên liệu tiếp tục thoát ra.
– Hỗ trợ làm mát bề mặt cháy.
– Giảm khả năng cháy trở lại sau khi ngọn lửa đã được dập tắt.
– Hạn chế đám cháy lan trên bề mặt chất lỏng.
Không giống nước thông thường, Foam đặc biệt hữu ích đối với nhiều loại chất lỏng cháy mà việc phun nước trực tiếp có thể không mang lại hiệu quả mong muốn.
Tuy nhiên, không phải mọi loại bọt chữa cháy đều giống nhau. Một loại Foam có thể hoạt động rất tốt đối với xăng dầu nhưng không phù hợp với cồn hoặc dung môi hòa tan trong nước.
Do đó, chất lượng Foam không thể chỉ đánh giá bằng màu sắc, độ đặc hoặc khả năng tạo nhiều bọt. Các tính chất và hiệu quả chữa cháy phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Các tiêu chuẩn hiện hành về chất tạo bọt chữa cháy Foam
Tại Việt Nam, nhóm tiêu chuẩn quan trọng đối với chất tạo bọt chữa cháy là bộ TCVN 7278.
Đáng chú ý, một số phiên bản tiêu chuẩn cũ đã được thay thế bằng phiên bản mới hơn. Vì vậy, khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc mua Foam cho dự án mới, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng phiên bản còn hiệu lực.
Một số tiêu chuẩn quan trọng hiện nay gồm:
– TCVN 7278-1:2024 về chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hòa tan được với nước.
– TCVN 7278-2:2003 về chất tạo bọt chữa cháy độ nở trung bình và cao dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hòa tan được với nước.
– TCVN 7278-3:2025 về chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng để phun lên bề mặt chất lỏng cháy hòa tan được với nước.
Trong đó, TCVN 7278-1:2024 đã thay thế TCVN 7278-1:2003, còn TCVN 7278-3:2025 đã thay thế TCVN 7278-3:2003.
Việc cập nhật này rất quan trọng bởi nếu đơn vị tư vấn hoặc nhà cung cấp vẫn sử dụng tài liệu kỹ thuật cũ thì có thể dẫn đến việc viện dẫn tiêu chuẩn không còn phù hợp.

TCVN 7278-1:2024 áp dụng cho loại Foam nào?
TCVN 7278-1:2024 quy định các tính chất và hiệu quả cần thiết của chất tạo bọt chữa cháy dạng lỏng dùng để tạo bọt độ nở thấp.
Loại Foam thuộc phạm vi tiêu chuẩn này được sử dụng chủ yếu để kiểm soát, dập tắt và ngăn cháy trở lại đối với chất lỏng cháy không hòa tan được với nước.
Các chất cháy dạng này thường gặp trong thực tế như:
– Xăng.
– Dầu diesel.
– Dầu nhiên liệu.
– Một số sản phẩm dầu mỏ.
– Nhiều loại hydrocarbon không hòa tan với nước.
Đây là nhóm nguy cơ cháy phổ biến tại:
– Kho xăng dầu.
– Trạm cấp nhiên liệu.
– Nhà máy hóa chất.
– Khu vực bồn chứa.
– Nhà máy công nghiệp có sử dụng dầu.
– Khu vực sân bay hoặc kho nhiên liệu chuyên dụng.
Tiêu chuẩn không chỉ quan tâm đến việc Foam có tạo được bọt hay không mà còn xác định các yêu cầu về tính chất và hiệu quả dập cháy tối thiểu thông qua phương pháp thử.
TCVN 7278-3:2025 áp dụng cho chất lỏng hòa tan trong nước
Đối với cồn và các chất lỏng phân cực hòa tan với nước, việc sử dụng Foam thông thường có thể không mang lại hiệu quả mong muốn.
Nguyên nhân là các chất này có thể phá hủy cấu trúc lớp bọt nhanh hơn, khiến lớp Foam mất khả năng bao phủ bề mặt nhiên liệu.
TCVN 7278-3:2025 quy định yêu cầu đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp sử dụng trên chất lỏng cháy hòa tan được với nước.
Những nguy cơ này có thể xuất hiện tại:
– Nhà máy hóa chất.
– Kho dung môi.
– Nhà máy sản xuất cồn.
– Ngành sơn và mực in.
– Nhà máy dược phẩm.
– Cơ sở sử dụng alcohol hoặc dung môi phân cực.
Với nhóm đám cháy này, chủ đầu tư thường cần xem xét loại Foam có khả năng chống tác động của dung môi phân cực.
Không nên sử dụng Foam chỉ dành cho hydrocarbon để thay thế nếu nhà sản xuất không công bố khả năng phù hợp với loại chất cháy thực tế.
Foam độ nở thấp, trung bình và cao khác nhau như thế nào?
Một yếu tố quan trọng khi lựa chọn Foam là hệ số nở của bọt.
Bọt độ nở thấp
Bọt độ nở thấp thường có cấu trúc tương đối đặc và khả năng di chuyển trên bề mặt chất lỏng tốt.
Loại này được sử dụng phổ biến trong chữa cháy bể chứa nhiên liệu, khu vực xăng dầu và nhiều hệ thống chữa cháy cố định.
Ưu điểm thường được quan tâm gồm:
– Lớp bọt có độ ổn định tốt.
– Có khả năng bao phủ bề mặt nhiên liệu.
– Phù hợp với nhiều hệ thống phun bọt cố định.
– Có thể sử dụng với lăng phun bọt phù hợp.
Bọt độ nở trung bình
Bọt độ nở trung bình có thể tạo thể tích lớn hơn từ cùng một lượng dung dịch Foam.
Loại này có thể phù hợp với một số khu vực cần phủ nhanh bề mặt hoặc không gian có nguy cơ cháy chất lỏng.
Bọt độ nở cao
Bọt độ nở cao tạo ra lượng bọt rất lớn và thường được sử dụng để lấp đầy không gian kín hoặc bán kín trong một số giải pháp chữa cháy chuyên dụng.
Việc lựa chọn độ nở không dựa trên tiêu chí “bọt càng nhiều càng tốt” mà phải căn cứ vào thiết kế hệ thống, nguy cơ cháy và thiết bị tạo bọt.
Các loại chất tạo bọt Foam phổ biến trên thị trường
Foam Protein
Foam Protein sử dụng thành phần tạo bọt có nguồn gốc protein. Đây là một trong những công nghệ bọt chữa cháy được sử dụng từ lâu.
Đặc điểm thường được đánh giá là khả năng tạo lớp bọt ổn định và chịu nhiệt tương đối tốt đối với một số ứng dụng hydrocarbon.
Foam Fluoroprotein
Fluoroprotein được phát triển từ Foam Protein và có thêm các thành phần giúp cải thiện một số tính chất của bọt.
Loại Foam này từng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống chữa cháy xăng dầu.
AFFF
AFFF là viết tắt của Aqueous Film Forming Foam.
Đây là nhóm Foam tạo màng nước trên bề mặt một số loại nhiên liệu hydrocarbon, qua đó hỗ trợ hạn chế hơi nhiên liệu và tăng tốc độ kiểm soát đám cháy.
AFFF được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống chữa cháy xăng dầu, sân bay, kho nhiên liệu và khu công nghiệp.
AR-AFFF
AR-AFFF thường được hiểu là Alcohol Resistant Aqueous Film Forming Foam.
Đây là loại Foam được thiết kế để sử dụng trên một số chất lỏng phân cực như cồn và đồng thời có thể phù hợp với nhiều nhiên liệu hydrocarbon tùy thông số của từng sản phẩm.
Đối với kho hóa chất có nhiều loại dung môi khác nhau, việc xác định Foam có khả năng chống cồn hoặc chống dung môi là vấn đề rất quan trọng.
Foam không chứa fluor theo công bố của nhà sản xuất
Hiện nay trên thị trường quốc tế ngày càng xuất hiện nhiều loại Foam không sử dụng fluor hoặc được phát triển nhằm giảm tác động môi trường.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ Foam truyền thống sang loại mới không nên chỉ căn cứ vào tên gọi.
Cần xem xét đồng thời:
– Hiệu quả chữa cháy.
– Khả năng tương thích thiết bị.
– Tỷ lệ pha.
– Độ nhớt.
– Khả năng sử dụng với bơm và bộ trộn Foam hiện hữu.
– Kết quả thử nghiệm của sản phẩm.
Tỷ lệ pha Foam 1%, 3% và 6% có ý nghĩa gì?
Trên can hoặc thùng Foam thường xuất hiện các ký hiệu như 1%, 3% hoặc 6%.
Đây là tỷ lệ chất tạo bọt cô đặc được trộn với nước để tạo thành dung dịch Foam theo điều kiện sử dụng do nhà sản xuất quy định.
Ví dụ về nguyên tắc:
– Foam 1% sử dụng khoảng 1 phần chất tạo bọt với 99 phần nước.
– Foam 3% sử dụng khoảng 3 phần chất tạo bọt với 97 phần nước.
– Foam 6% sử dụng khoảng 6 phần chất tạo bọt với 94 phần nước.
Tuy nhiên, không được tự ý thay đổi tỷ lệ pha chỉ để tiết kiệm hóa chất.
Nếu sản phẩm yêu cầu nồng độ 3% nhưng hệ thống chỉ cấp 1%, chất lượng bọt và hiệu quả chữa cháy có thể suy giảm đáng kể.
Ngược lại, sử dụng quá nhiều Foam cũng không đồng nghĩa hiệu quả sẽ tốt hơn và còn có thể làm thay đổi đặc tính của dung dịch.
Những chỉ tiêu chất lượng quan trọng của bọt chữa cháy Foam
Khả năng tạo bọt
Chất tạo bọt phải có khả năng hình thành Foam phù hợp khi được trộn với nước và không khí bằng thiết bị tương ứng.
Bọt phải có cấu trúc đủ ổn định để bao phủ bề mặt chất cháy.
Hệ số nở
Hệ số nở thể hiện mức tăng thể tích khi dung dịch Foam được chuyển thành bọt hoàn chỉnh.
Thông số này có ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi ứng dụng và thiết bị tạo bọt.
Khả năng thoát nước
Sau khi Foam được tạo ra, nước trong cấu trúc bọt sẽ dần tách ra.
Tốc độ thoát nước có liên quan đến độ ổn định của lớp bọt và khả năng duy trì tác dụng bao phủ.
Nếu Foam mất nước quá nhanh, lớp bọt có thể suy giảm trước khi bề mặt nhiên liệu được kiểm soát hoàn toàn.
Độ pH
pH là một trong những thông số hóa lý cần được xem xét trong quá trình kiểm tra chất tạo bọt.
Thông số bất thường có thể liên quan đến tình trạng sản phẩm hoặc ảnh hưởng đến vật liệu của hệ thống.
Độ nhớt
Độ nhớt đặc biệt quan trọng đối với khả năng hút và định lượng Foam trong hệ thống trộn.
Một số Foam chống cồn có độ nhớt cao hơn Foam thông thường.
Nếu hệ thống định lượng không phù hợp, nồng độ Foam thực tế có thể không đạt yêu cầu.
Khả năng chịu nhiệt và chống cháy trở lại
Sau khi đám cháy được dập tắt, bề mặt nhiên liệu vẫn có thể ở nhiệt độ cao và tiếp tục phát sinh hơi cháy.
Lớp Foam phải duy trì đủ lâu để hạn chế nguy cơ tái cháy trong phạm vi yêu cầu của sản phẩm và tiêu chuẩn thử nghiệm.
Hiệu quả dập cháy
Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất.
Foam cần chứng minh khả năng kiểm soát và dập tắt đám cháy thông qua các phép thử tương ứng với phạm vi sử dụng.
Một loại dung dịch tạo ra rất nhiều bọt nhưng không đạt hiệu quả dập cháy vẫn không thể coi là chất chữa cháy đạt yêu cầu.

Khả năng tương thích với nước có quan trọng không?
Có. Chất lượng nguồn nước có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo bọt.
Một số sản phẩm có thể được thiết kế để sử dụng với nước ngọt, nước biển hoặc cả hai loại, tùy công bố kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đối với hệ thống tại cảng biển, tàu, kho dầu ven biển hoặc khu vực sử dụng nguồn nước đặc biệt, cần kiểm tra rõ yêu cầu này.
Không nên mặc định Foam sử dụng tốt với nước ngọt thì chắc chắn có hiệu quả tương đương với nước biển.
Không nên trộn hai loại Foam khác nhau khi chưa được xác nhận
Một sai lầm phổ biến trong quá trình bảo trì là bổ sung Foam mới vào bồn còn Foam cũ mà không kiểm tra khả năng tương thích.
Hai loại Foam khác nhau có thể khác về:
– Thành phần hóa học.
– Độ nhớt.
– Tỷ lệ pha.
– Cơ chế tạo màng.
– Khả năng chống dung môi.
– Tính ổn định khi lưu trữ.
Khi trộn không đúng, chất lượng hỗn hợp có thể thay đổi và rất khó xác định hiệu quả chữa cháy thực tế.
Nếu cần chuyển đổi sản phẩm, nên kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất và làm sạch hệ thống khi cần thiết.
Chất tạo bọt phải tương thích với hệ thống định lượng Foam
Hiệu quả chữa cháy không chỉ phụ thuộc chất lượng hóa chất mà còn phụ thuộc khả năng định lượng đúng nồng độ.
Một hệ thống Foam có thể sử dụng:
– Bộ trộn Foam kiểu Venturi.
– Bladder tank.
– Bơm định lượng.
– Hệ thống cân bằng áp suất.
– Thiết bị trộn chuyên dụng khác.
Nếu đổi sang loại Foam có độ nhớt khác đáng kể, hệ thống cũ có thể không hút đủ lượng chất tạo bọt.
Do đó, khi thay đổi thương hiệu hoặc loại Foam cần đánh giá lại khả năng tương thích với thiết bị.
Kiểm tra nồng độ dung dịch Foam trong quá trình chạy thử
Đối với hệ thống chữa cháy Foam cố định, một trong những vấn đề quan trọng khi vận hành thử là xác định tỷ lệ pha thực tế.
Ví dụ, hệ thống thiết kế sử dụng Foam 3% thì khi chạy thử cần kiểm tra khả năng hệ thống cung cấp dung dịch trong phạm vi yêu cầu của thiết kế và thiết bị.
Nếu tỷ lệ thấp quá, hiệu quả chữa cháy có thể giảm.
Nếu tỷ lệ cao bất thường, hệ thống sẽ tiêu thụ Foam nhanh hơn và có thể không đạt thời gian hoạt động dự kiến.
Bảo quản bọt chữa cháy Foam như thế nào?
Chất tạo bọt cần được bảo quản theo điều kiện mà nhà sản xuất công bố.
Một số nguyên tắc chung cần chú ý:
– Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ quá cao trong thời gian dài.
– Hạn chế ánh nắng trực tiếp nếu bao bì không được thiết kế phù hợp.
– Đóng kín thùng chứa sau khi sử dụng.
– Tránh nhiễm bẩn bởi dầu, hóa chất hoặc các loại Foam khác.
– Sử dụng vật liệu bồn chứa phù hợp.
– Kiểm tra tình trạng bao bì định kỳ.
– Ghi nhận ngày nhập kho và lô sản xuất.
– Thực hiện nguyên tắc quản lý tồn kho phù hợp.
Nếu Foam được chứa lâu trong bồn của hệ thống, cần đặc biệt chú ý tình trạng nhiễm nước, nhiễm bẩn hoặc thay đổi tính chất.
Foam chữa cháy có thời hạn sử dụng cố định không?
Không nên áp dụng một thời hạn duy nhất cho mọi loại Foam.
Tuổi thọ sản phẩm phụ thuộc vào:
– Công thức hóa học.
– Nhà sản xuất.
– Bao bì.
– Điều kiện nhiệt độ.
– Mức độ tiếp xúc với không khí.
– Tình trạng nhiễm bẩn.
– Điều kiện bảo quản trong bồn.
Doanh nghiệp nên tuân thủ thời hạn và khuyến cáo của nhà sản xuất, đồng thời kiểm tra chất lượng mẫu khi có nghi ngờ sản phẩm đã suy giảm.
Khi nào cần lấy mẫu Foam để kiểm tra chất lượng?
Nên cân nhắc lấy mẫu kiểm tra khi:
– Foam đã lưu trữ trong thời gian dài.
– Bồn chứa bị nước xâm nhập.
– Có dấu hiệu tách lớp bất thường.
– Sản phẩm thay đổi màu hoặc trạng thái.
– Hệ thống không tạo được bọt như trước.
– Chuẩn bị nghiệm thu một hệ thống lưu trữ Foam lâu ngày.
– Sau sự cố có nguy cơ nhiễm bẩn.
– Trước khi quyết định tiếp tục sử dụng lượng Foam tồn kho lớn.
Việc đánh giá bằng mắt thường chỉ mang tính sơ bộ. Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng cần được thử nghiệm bằng phương pháp phù hợp.
Cách lựa chọn Foam phù hợp với từng loại đám cháy
Đám cháy xăng dầu
Đối với nhiên liệu hydrocarbon không hòa tan trong nước, có thể lựa chọn chất tạo bọt phù hợp với phạm vi của TCVN 7278-1:2024 và thiết kế hệ thống.
Đám cháy cồn và dung môi phân cực
Nên sử dụng sản phẩm được công bố phù hợp với chất lỏng hòa tan trong nước, trong đó cần xem xét yêu cầu của TCVN 7278-3:2025.
Khu vực có nhiều loại hóa chất
Không nên lựa chọn Foam chỉ dựa vào một loại hóa chất đại diện.
Cần lập danh sách các chất lỏng dễ cháy đang lưu trữ và kiểm tra khả năng tương thích của Foam với từng nhóm nguy cơ.
Những lỗi thường gặp khi mua chất tạo bọt chữa cháy
Một số lỗi phổ biến gồm:
– Chỉ hỏi giá mà không kiểm tra tiêu chuẩn.
– Chọn sai Foam cho loại nhiên liệu.
– Không kiểm tra tỷ lệ pha.
– Không kiểm tra độ nhớt và khả năng tương thích với hệ thống.
– Mua Foam không rõ lô sản xuất.
– Không yêu cầu tài liệu kỹ thuật.
– Trộn Foam mới với Foam cũ khác loại.
– Chỉ kiểm tra khả năng tạo bọt mà không quan tâm hiệu quả dập cháy.
– Không kiểm tra điều kiện bảo quản.
Chi phí Foam thường chỉ là một phần trong tổng giá trị hệ thống nhưng nếu lựa chọn sai, toàn bộ hệ thống chữa cháy có thể không phát huy hiệu quả như thiết kế.
Hồ sơ kỹ thuật nên kiểm tra khi mua Foam
Khi mua chất tạo bọt chữa cháy cho một dự án, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ tài liệu tương ứng với sản phẩm.
Có thể kiểm tra:
– Tên thương mại của Foam.
– Nhà sản xuất.
– Nước sản xuất.
– Loại Foam.
– Tỷ lệ pha.
– Phạm vi nhiên liệu sử dụng.
– Tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
– Tài liệu kỹ thuật.
– Tài liệu an toàn hóa chất nếu thuộc phạm vi áp dụng.
– Thông tin lô sản xuất.
– Hướng dẫn bảo quản.
– Thời hạn sử dụng hoặc khuyến cáo về tuổi thọ.
– Kết quả thử nghiệm hoặc tài liệu chứng minh chất lượng theo yêu cầu của dự án.
Có phải Foam càng đặc thì càng tốt?
Không.
Độ đặc hoặc độ nhớt chỉ là một trong nhiều đặc tính của chất tạo bọt.
Một loại Foam có độ nhớt cao có thể được thiết kế cho một mục đích cụ thể nhưng lại yêu cầu thiết bị định lượng phù hợp.
Nếu bơm hoặc bộ trộn không xử lý được độ nhớt này, hệ thống có thể cấp sai tỷ lệ.
Vì vậy, đánh giá Foam cần dựa trên hiệu quả chữa cháy và khả năng tương thích tổng thể chứ không thể dựa vào cảm giác khi quan sát hóa chất.
Foam tạo nhiều bọt có chắc chắn chữa cháy tốt hơn không?
Không.
Lượng bọt nhìn thấy bằng mắt thường không phản ánh đầy đủ hiệu quả dập cháy.
Foam cần tạo được lớp phủ đủ ổn định, có khả năng kiểm soát hơi nhiên liệu, chịu được tác động nhiệt và hạn chế cháy trở lại.
Đó là lý do các tiêu chuẩn quy định thử nghiệm hiệu quả chữa cháy chứ không chỉ kiểm tra thể tích bọt.
Checklist kiểm tra chất lượng Foam trước khi đưa vào hệ thống
Doanh nghiệp có thể rà soát các nội dung sau:
– Foam có đúng loại theo hồ sơ thiết kế không?
– Tiêu chuẩn công bố có phù hợp không?
– Foam dùng cho hydrocarbon hay dung môi phân cực?
– Tỷ lệ pha là bao nhiêu?
– Hệ thống định lượng có tương thích không?
– Lô sản xuất có rõ ràng không?
– Bao bì có còn nguyên vẹn không?
– Có dấu hiệu tách lớp bất thường không?
– Điều kiện bảo quản có phù hợp không?
– Có tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất không?
– Có cần kiểm tra mẫu trước khi sử dụng không?
Việc kiểm tra này đặc biệt cần thiết với các hệ thống có lượng Foam dự trữ lớn.
Vai trò của thiết kế hệ thống đối với hiệu quả Foam
Ngay cả khi sử dụng Foam đạt chất lượng, hệ thống vẫn có thể không chữa cháy hiệu quả nếu thiết kế sai.
Cần tính toán đồng bộ:
– Loại chất cháy.
– Diện tích bảo vệ.
– Lưu lượng dung dịch Foam.
– Nồng độ pha.
– Thời gian phun.
– Lượng Foam dự trữ.
– Nguồn nước.
– Áp lực.
– Thiết bị tạo bọt.
– Vị trí phun.
– Phương pháp đưa Foam lên bề mặt chất cháy.
Do đó, không nên tách việc lựa chọn Foam khỏi thiết kế tổng thể của hệ thống chữa cháy.
Dịch vụ tư vấn và cung cấp giải pháp chữa cháy Foam
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT cung cấp giải pháp PCCC cho nhiều loại hình công trình, trong đó có các hệ thống chữa cháy sử dụng bọt Foam cho khu vực có nguy cơ cháy chất lỏng.
Tùy đặc điểm công trình, phạm vi hỗ trợ có thể gồm:
– Khảo sát khu vực nguy hiểm cháy.
– Xác định loại nhiên liệu và hóa chất cần bảo vệ.
– Tư vấn loại Foam phù hợp.
– Tính toán lượng Foam dự trữ.
– Thiết kế hệ thống chữa cháy bằng bọt.
– Lựa chọn thiết bị trộn Foam.
– Lựa chọn lăng phun hoặc thiết bị tạo bọt.
– Thi công hệ thống.
– Chạy thử và kiểm tra tỷ lệ pha.
– Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống định kỳ.
– Tư vấn thay thế Foam đang lưu trữ lâu ngày.
Thông tin liên hệ:
– CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
– Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
– Hotline: 0943709898
– Email: pccc.hgp@gmail.com
– Website: https://pccchunggiaphat.com/
Câu hỏi thường gặp về bọt chữa cháy Foam
Foam chữa cháy 3% có tốt hơn Foam 6% không?
Không thể đánh giá chất lượng dựa riêng vào tỷ lệ pha. 3% và 6% thể hiện nồng độ sử dụng theo thiết kế của sản phẩm. Hiệu quả cần đánh giá dựa trên tiêu chuẩn, loại nhiên liệu, khả năng dập cháy và sự tương thích với hệ thống.
AFFF có dùng được cho cồn không?
Không nên mặc định AFFF thông thường phù hợp với cồn hoặc dung môi phân cực. Với nhóm chất lỏng hòa tan trong nước cần lựa chọn sản phẩm được nhà sản xuất công bố phù hợp, chẳng hạn các dòng chống cồn tương ứng.
Có thể pha hai thương hiệu Foam với nhau không?
Không nên trộn khi chưa có cơ sở xác nhận khả năng tương thích. Việc trộn sản phẩm khác công thức có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, độ nhớt và hiệu quả chữa cháy.
Foam để lâu có bị hỏng không?
Có khả năng suy giảm chất lượng nếu bảo quản không đúng, bị nhiễm bẩn, nhiễm nước hoặc vượt quá điều kiện mà nhà sản xuất khuyến cáo. Với Foam lưu trữ lâu, nên kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.
TCVN 7278-1:2003 còn được sử dụng như tiêu chuẩn hiện hành không?
TCVN 7278-1:2003 đã bị hủy bỏ và được thay thế bởi TCVN 7278-1:2024. Đối với dự án cụ thể vẫn cần kiểm tra hồ sơ thiết kế, thời điểm áp dụng và yêu cầu chuyển tiếp nếu có.
TCVN 7278-3:2003 hiện còn hiệu lực không?
Không. Tiêu chuẩn này đã được thay thế bởi TCVN 7278-3:2025 đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng cho chất lỏng cháy hòa tan được với nước.
Có thể chỉ nhìn màu Foam để đánh giá chất lượng không?
Không. Màu sắc chỉ là một đặc điểm quan sát và có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất. Chất lượng cần được xác định thông qua các chỉ tiêu hóa lý, khả năng tạo bọt và hiệu quả chữa cháy theo tiêu chuẩn áp dụng.
Kết luận
Tiêu chuẩn chất lượng đối với bọt chữa cháy Foam không chỉ quy định khả năng tạo bọt mà còn hướng đến mục tiêu quan trọng nhất là kiểm soát, dập tắt và hạn chế cháy trở lại đối với từng nhóm chất lỏng dễ cháy.
Đối với các dự án hiện nay, cần đặc biệt lưu ý cập nhật TCVN 7278-1:2024 cho Foam độ nở thấp sử dụng trên chất lỏng không hòa tan trong nước và TCVN 7278-3:2025 cho Foam độ nở thấp sử dụng trên chất lỏng hòa tan trong nước. Việc lựa chọn tiêu chuẩn phải căn cứ đúng loại nguy cơ cháy và hồ sơ thiết kế của công trình.
Chủ đầu tư cũng không nên lựa chọn Foam chỉ dựa trên giá thành, tỷ lệ 3% hay 6%, khả năng tạo nhiều bọt hoặc tên gọi AFFF. Cần đánh giá đồng thời loại nhiên liệu, tiêu chuẩn sản phẩm, hiệu quả dập cháy, độ nhớt, tỷ lệ pha, thiết bị định lượng, nguồn nước và điều kiện bảo quản.
Đối với hệ thống đang sử dụng, việc bổ sung hoặc thay đổi loại Foam cũng cần thực hiện thận trọng. Không nên tự ý trộn Foam khác thương hiệu hoặc khác công thức khi chưa xác định khả năng tương thích, bởi điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống chữa cháy.
Doanh nghiệp cần tư vấn lựa chọn, thiết kế hoặc kiểm tra hệ thống chữa cháy Foam có thể liên hệ CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT, địa chỉ 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, Hotline 0943709898, Email pccc.hgp@gmail.com để được khảo sát và tư vấn giải pháp phù hợp với loại nhiên liệu, quy mô và điều kiện vận hành thực tế của công trình.
Liên hệ với chúng tôi:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/