Kiểm tra lưu lượng xả của súng phun foam chữa cháy cố định là công việc quan trọng để xác nhận hệ thống có đủ khả năng đưa dung dịch foam đến khu vực bảo vệ với lưu lượng, áp suất và tầm phun phù hợp. Việc thử không nên chỉ quan sát tia phun bằng mắt mà cần kiểm tra nguồn nước, tỷ lệ foam, áp suất, lưu lượng, góc phun, phạm vi bao phủ và tình trạng thiết bị sau khi vận hành.
Súng phun foam chữa cháy cố định là gì?
Súng phun foam cố định, thường được gọi là foam monitor, là thiết bị được lắp cố định tại một vị trí và có khả năng phun nước hoặc dung dịch foam với lưu lượng lớn về khu vực có nguy cơ cháy.
Thiết bị thường được sử dụng tại:
– Kho xăng dầu.
– Bồn chứa nhiên liệu.
– Khu vực hóa chất dễ cháy.
– Cầu cảng.
– Nhà máy lọc hóa dầu.
– Khu vực nạp xuất nhiên liệu.
– Nhà máy có nguy cơ cháy chất lỏng.
Khác với lăng chữa cháy cầm tay, foam monitor được thiết kế để tạo dòng phun lớn, xa và ổn định trong thời gian dài.
Cấu tạo cơ bản
Một hệ thống foam monitor có thể gồm:
– Thân súng phun.
– Khớp quay ngang.
– Khớp điều chỉnh góc đứng.
– Đầu phun.
– Van điều khiển.
– Đường ống cấp.
– Hệ thống pha foam.
– Bơm nước.
– Bơm foam hoặc bộ proportioner.
– Bộ điều khiển từ xa nếu có.

Vì sao phải kiểm tra lưu lượng xả của súng phun foam?
Lưu lượng là một trong những thông số quyết định khả năng kiểm soát đám cháy.
Nếu lưu lượng thực tế thấp hơn thiết kế, hệ thống có thể không đưa đủ lượng dung dịch chữa cháy đến bề mặt cháy.
Phát hiện suy giảm hiệu suất
Qua thời gian, lưu lượng có thể giảm do:
– Đường ống bị cặn.
– Van mở không hết.
– Lưới lọc bẩn.
– Bơm suy giảm.
– Đầu phun bị tắc.
– Áp suất nguồn không đủ.
Kiểm tra sau sửa chữa
Sau khi thay:
– Bơm.
– Van.
– Nozzle.
– Proportioner.
– Đường ống.
nên kiểm tra lại khả năng xả thực tế.
Xác nhận hệ thống đúng với thiết kế
Một foam monitor có thể nhìn hoạt động bình thường nhưng lưu lượng thực tế vẫn không đạt yêu cầu.
Lưu lượng xả có phải là thông số duy nhất cần kiểm tra?
Không.
Một bài thử đầy đủ cần xem đồng thời:
– Lưu lượng.
– Áp suất.
– Tỷ lệ pha foam.
– Hình dạng tia phun.
– Tầm phun.
– Khả năng xoay ngang.
– Góc nâng hạ.
– Độ ổn định của hệ thống.
Nếu chỉ đạt lưu lượng nhưng tỷ lệ foam sai, hiệu quả chữa cháy vẫn có thể không đạt.
Phân biệt nước, foam concentrate và foam solution
Nước
Là thành phần chính tạo dung dịch chữa cháy.
Foam concentrate
Là chất tạo bọt cô đặc được lưu trữ trong bồn hoặc thùng chứa chuyên dụng.
Foam solution
Là hỗn hợp nước và foam concentrate sau khi được pha theo tỷ lệ thiết kế.
Sau khi đi qua thiết bị tạo bọt phù hợp, hỗn hợp này tạo lớp foam phủ lên bề mặt chất cháy.
Tỷ lệ pha foam ảnh hưởng lưu lượng như thế nào?
Hệ thống foam thường được thiết kế với một tỷ lệ pha cụ thể tùy loại chất tạo bọt.
Tỷ lệ phải theo:
– Foam concentrate sử dụng.
– Thiết bị proportioning.
– Thiết kế hệ thống.
– Khuyến cáo nhà sản xuất.
Pha thiếu concentrate
Bọt có thể không đạt chất lượng cần thiết.
Pha quá nhiều concentrate
Không có nghĩa chữa cháy tốt hơn.
Nó có thể:
– Lãng phí foam.
– Làm thay đổi đặc tính bọt.
– Ảnh hưởng thiết bị.
Những yếu tố làm lưu lượng foam monitor giảm
Áp suất bơm không đủ
Bơm xuống cấp hoặc điểm vận hành không phù hợp có thể làm giảm lưu lượng.
Van mở không hoàn toàn
Một van bị kẹt hoặc chỉ mở một phần tạo tổn thất áp suất lớn.
Lưới lọc bị nghẹt
Cặn hoặc dị vật có thể làm giảm tiết diện dòng chảy.
Đường ống bị cặn
Đường ống cũ, đặc biệt với hệ thống nước chữa cháy ít vận hành, có thể xuất hiện rỉ và cặn.
Nozzle bị tắc
Các vật nhỏ trong đường ống có thể đi tới nozzle và làm thay đổi tiết diện xả.
Sai nozzle
Thay nozzle khác model có thể làm lưu lượng khác thiết kế.
Bộ proportioner không hoạt động đúng
Thiết bị pha foam có thể tạo thêm tổn thất hoặc không hút đủ concentrate.
Khi nào cần tiến hành kiểm tra lưu lượng?
Có thể kiểm tra trong các trường hợp:
– Nghiệm thu hệ thống mới.
– Sau thay bơm.
– Sau sửa đường ống.
– Sau thay nozzle.
– Sau thời gian dài không vận hành.
– Khi áp suất hệ thống giảm bất thường.
– Khi tầm phun ngắn hơn trước.
– Theo chương trình bảo trì của công trình.
Chuẩn bị hồ sơ trước khi thử
Bản vẽ hệ thống
Cần xác định:
– Tuyến ống.
– Đường kính.
– Vị trí van.
– Vị trí bơm.
– Foam monitor được thử.
Data sheet của monitor
Thông tin cần xem gồm:
– Model.
– Kích thước đầu vào.
– Nozzle.
– Dải áp suất hoạt động.
– Lưu lượng danh định theo điều kiện của nhà sản xuất.
Tính toán thủy lực
Dùng để so sánh lưu lượng và áp suất tại vị trí monitor với giá trị thiết kế.
Hồ sơ foam concentrate
Xác định:
– Chủng loại.
– Tỷ lệ pha.
– Điều kiện bảo quản.
Chuẩn bị an toàn trước khi xả thử
Foam monitor có thể tạo lực phản lực lớn và phun một lượng nước rất đáng kể.
Khoanh vùng khu vực phun
Không để người đứng trong vùng tia phun trực tiếp.
Kiểm tra vật thể có thể bị cuốn hoặc hư hỏng
Tia nước mạnh có thể làm:
– Ngã vật dụng.
– Hư thiết bị điện.
– Tràn nước vào khu vực sản xuất.
Kiểm tra đường thoát nước
Lượng nước xả cần có nơi thoát phù hợp.
Không hướng monitor vào người
Dòng phun áp lực cao có thể gây chấn thương nghiêm trọng.
Thông báo cho bộ phận vận hành
Đặc biệt nếu việc thử kích hoạt:
– Bơm chữa cháy.
– Báo động.
– Van tự động.
– Hệ thống liên động.
Có nên dùng foam thật trong mọi lần thử lưu lượng không?
Không nhất thiết.
Trong nhiều chương trình bảo trì, có thể thử phần thủy lực bằng nước trước để hạn chế tiêu hao concentrate và giảm tác động môi trường.
Khi nào cần thử với foam solution?
Khi cần xác nhận:
– Tỷ lệ pha.
– Chất lượng bọt.
– Hoạt động của proportioner.
– Hiệu suất toàn hệ thống.
Cần xem xét môi trường
Dung dịch foam sau khi xả không nên được thải tùy tiện vào:
– Cống mưa.
– Sông hồ.
– Đất.
– Khu vực thoát nước tự nhiên.
Cần có kế hoạch thu gom và xử lý phù hợp với loại concentrate và yêu cầu môi trường của công trình.

Quy trình kiểm tra trước khi mở van xả
Bước 1: Kiểm tra monitor
Quan sát:
– Thân monitor.
– Nozzle.
– Khớp quay.
– Bulông.
– Mặt bích.
– Dấu rò.
Bước 2: Kiểm tra hướng phun
Đưa monitor về hướng an toàn trước khi cấp áp.
Bước 3: Kiểm tra van
Đảm bảo các van trên tuyến ở đúng trạng thái.
Bước 4: Kiểm tra nguồn nước
Bể phải đủ nước cho thời gian thử dự kiến.
Bước 5: Kiểm tra bơm
Xác nhận bơm sẵn sàng hoạt động.
Bước 6: Kiểm tra đồng hồ áp suất
Đồng hồ tại các vị trí cần đo phải hoạt động và có dải đo phù hợp.
Quy trình kiểm tra lưu lượng xả
Bước 1: Khởi động nguồn cấp
Cho bơm hoặc nguồn nước hoạt động theo trình tự vận hành của hệ thống.
Bước 2: Mở van từ từ
Không nên mở đột ngột vì có thể gây:
– Búa nước.
– Rung đường ống.
– Lực phản lực lớn bất ngờ.
Bước 3: Chờ hệ thống ổn định
Cho áp suất và dòng chảy ổn định trước khi ghi số liệu.
Bước 4: Ghi áp suất
Ghi tại các điểm được thiết kế đo, ví dụ:
– Đầu đẩy bơm.
– Đường ống chính.
– Gần monitor.
Bước 5: Đo hoặc xác định lưu lượng
Sử dụng phương pháp đo đã được chuẩn bị.
Bước 6: Quan sát tia phun
Kiểm tra:
– Tia có ổn định không.
– Có bị lệch không.
– Có rung nozzle không.
Bước 7: Thử các góc phun
Nếu điều kiện an toàn cho phép, kiểm tra monitor ở:
– Góc thấp.
– Góc trung bình.
– Góc cao.
Bước 8: Kiểm tra khả năng xoay
Monitor phải di chuyển trong phạm vi thiết kế mà không bị kẹt.
Bước 9: Ghi kết quả
Ghi đầy đủ dữ liệu để so với thiết kế.
Các phương pháp đo lưu lượng thường dùng
Lưu lượng kế cố định
Nếu đường ống có flow meter được lắp đúng vị trí và còn hiệu chuẩn, đây là phương pháp thuận tiện.
Lưu lượng kế di động
Có thể sử dụng thiết bị đo phù hợp với đường kính và loại ống.
Tính từ đặc tính nozzle
Một số nozzle có đường đặc tính liên hệ giữa áp suất và lưu lượng.
Khi đó có thể xác định lưu lượng dựa trên:
– Áp suất tại nozzle.
– Hệ số hoặc bảng thông số của nhà sản xuất.
Không nên sử dụng một công thức chung nếu chưa xác định đúng nozzle.
Đo bằng bồn chứa
Với một số hệ thống lưu lượng nhỏ, có thể xác định theo thể tích và thời gian, nhưng phương pháp này thường không thực tế với foam monitor lưu lượng lớn.
Vì sao phải đo áp suất tại monitor?
Áp suất tại bơm không phản ánh hoàn toàn áp suất tại nozzle.
Trên đường đi có tổn thất qua:
– Đường ống.
– Cút.
– Van.
– Lọc.
– Proportioner.
Áp suất đầu bơm cao nhưng monitor vẫn yếu
Trường hợp này thường cho thấy tổn thất trên tuyến đang lớn.
Áp suất monitor thấp
Cần kiểm tra từng thành phần để tìm điểm gây giảm áp.
Không nên đánh giá lưu lượng chỉ bằng chiều dài tia nước
Tầm phun phụ thuộc nhiều yếu tố:
– Lưu lượng.
– Áp suất.
– Góc phun.
– Gió.
– Cấu tạo nozzle.
Hai nozzle khác nhau có thể tạo tầm phun khác nhau dù lưu lượng tương đương.
Vì vậy “phun xa” không đồng nghĩa chắc chắn với “đạt lưu lượng”.
Cách kiểm tra tầm phun của foam monitor
Chọn khu vực an toàn
Không có người hoặc thiết bị dễ hư hỏng trong vùng thử.
Chọn góc phun theo tài liệu kỹ thuật
Tầm xa thay đổi theo góc nâng.
Đánh dấu điểm rơi chính
Có thể đo từ vị trí monitor đến vùng tia phun đạt hiệu quả.
Ghi điều kiện thời tiết
Gió mạnh có thể làm sai kết quả.
Hình dạng tia phun có ý nghĩa gì?
Foam monitor có thể được thiết kế với:
– Tia đặc.
– Tia phân tán.
– Điều chỉnh giữa hai chế độ.
Tia đặc
Thường cho tầm xa tốt.
Tia phân tán
Có thể giúp bao phủ vùng rộng hơn tùy loại nozzle.
Tia không đều
Có thể do:
– Nozzle tắc một phần.
– Cặn.
– Hư hỏng cơ khí.
Quy trình kiểm tra hệ thống pha foam
Kiểm tra mức concentrate
Bồn foam phải có đủ lượng dự kiến sử dụng.
Kiểm tra van
Van hút hoặc van điều khiển phải đúng trạng thái.
Kiểm tra proportioner
Không có dấu tắc hoặc hư hỏng.
Kiểm tra tỷ lệ pha
Dùng phương pháp phù hợp với loại foam và thiết bị.
Không nên chỉ nhìn bọt nhiều hay ít để kết luận tỷ lệ đúng.
Cách kiểm tra tỷ lệ foam solution
Việc xác định chính xác cần sử dụng phương pháp thử phù hợp với concentrate.
Đo bằng thiết bị chuyên dụng
Một số phương pháp sử dụng đặc tính quang học hoặc vật lý của dung dịch để xác định nồng độ.
Lấy mẫu đúng vị trí
Mẫu cần đại diện cho dòng dung dịch sau khi hệ thống pha đã ổn định.
So sánh với tỷ lệ thiết kế
Nếu sai lệch đáng kể cần kiểm tra proportioner và nguồn foam.
Chất lượng foam concentrate ảnh hưởng bài thử như thế nào?
Concentrate lưu trữ lâu hoặc bảo quản không đúng có thể thay đổi đặc tính.
Kiểm tra ngoại quan
Quan sát:
– Tách lớp.
– Cặn.
– Thay đổi màu bất thường.
Kiểm tra thời gian lưu trữ
Đối chiếu với tài liệu nhà sản xuất.
Không trộn các loại foam tùy tiện
Hai loại concentrate khác nhau có thể không tương thích.
Lưới lọc có thể làm giảm lưu lượng đến mức nào?
Tùy mức độ nghẹt.
Một lưới lọc bị cặn nặng có thể tạo tổn thất áp rất lớn.
Dấu hiệu
– Áp suất trước lọc cao.
– Áp suất sau lọc thấp.
– Monitor phun yếu.
Cách xử lý
Cô lập, xả áp và vệ sinh theo quy trình.
Không tháo lưới khi đường ống còn áp.
Van mở không hết ảnh hưởng ra sao?
Van chỉ mở một phần tạo tiết lưu dòng chảy.
Van bướm
Đĩa van nằm trong dòng chảy nên trạng thái mở ảnh hưởng đáng kể.
Van cổng
Nếu ty hoặc cơ cấu kẹt, van có thể nhìn như đang mở nhưng cửa van chưa lên hết.
Cần kiểm tra vị trí thực
Không chỉ dựa vào tay quay hoặc chỉ thị nếu thiết bị đã cũ.
Nozzle sai kích thước ảnh hưởng lưu lượng thế nào?
Nozzle là bộ phận quyết định trực tiếp đặc tính xả.
Nozzle nhỏ hơn
Có thể hạn chế lưu lượng và làm áp suất trước nozzle tăng.
Nozzle lớn hơn
Có thể yêu cầu lưu lượng lớn hơn khả năng bơm và làm áp suất giảm.
Không thay nozzle theo kích thước ren בלבד
Hai nozzle có cùng kiểu nối chưa chắc có cùng đặc tính thủy lực.
Bơm chữa cháy suy giảm có thể phát hiện qua thử monitor không?
Có thể.
Nếu hệ thống trước đây đạt nhưng hiện tại tất cả monitor đều có:
– Áp suất thấp.
– Lưu lượng thấp.
thì cần kiểm tra nguồn chung, trong đó có máy bơm.
Kiểm tra đường đặc tính bơm
Kết quả vận hành nên được so sánh với hồ sơ hoặc dữ liệu trước đó.
Không kết luận bơm hỏng chỉ từ một monitor
Một tuyến riêng có thể đang bị nghẹt.
Cách khoanh vùng khi lưu lượng thấp
Kiểm tra bể nước
Mực nước đủ không?
Kiểm tra đầu hút bơm
Có nghẹt hoặc hút khí không?
Kiểm tra áp suất bơm
Có đạt điều kiện vận hành không?
Kiểm tra từng van
Đúng trạng thái không?
Kiểm tra lọc
Có chênh áp bất thường không?
Kiểm tra proportioner
Có gây tổn thất lớn không?
Kiểm tra nozzle
Có cặn không?
Có thể thử nhiều monitor cùng lúc không?
Có thể nếu thiết kế yêu cầu hệ thống phải vận hành đồng thời và nguồn nước, bơm, khu vực xả đủ điều kiện.
Tuy nhiên thử nhiều monitor cùng lúc tạo:
– Lưu lượng rất lớn.
– Nhu cầu nước cao.
– Nguy cơ ngập.
– Khó kiểm soát tia phun.
Thử từng monitor trước
Nên xác nhận từng thiết bị hoạt động tốt trước khi thực hiện bài thử đồng thời.
Thử đồng thời theo kịch bản thiết kế
Giúp xác nhận bơm và mạng ống đáp ứng tổng nhu cầu.
Foam monitor điều khiển từ xa cần kiểm tra thêm gì?
Motor xoay ngang
Phải di chuyển ổn định.
Motor nâng hạ
Không bị kẹt.
Bộ điều khiển
Nút hoặc joystick phải phản hồi đúng.
Limit switch
Giới hạn hành trình phải hoạt động để tránh cơ cấu quay quá mức.
Nguồn dự phòng
Nếu hệ thống yêu cầu, cần kiểm tra khả năng điều khiển khi mất nguồn chính.
Foam monitor tự động cần kiểm tra liên động thế nào?
Một số hệ thống có thể nhận tín hiệu từ:
– Đầu báo lửa.
– Hệ thống báo cháy.
– PLC.
Kiểm tra Cause & Effect
Tín hiệu nào sẽ:
– Mở van.
– Khởi động bơm.
– Kích hệ thống foam.
cần được xác định rõ.
Không thử tự động toàn bộ mà chưa khoanh vùng
Monitor có thể quay và xả nước bất ngờ nếu người trong khu vực không được cảnh báo.
Cách xử lý khi monitor rung mạnh trong lúc xả
Kiểm tra giá đỡ
Bu lông neo có thể lỏng.
Kiểm tra áp suất
Áp suất hoặc chế độ dòng không phù hợp có thể làm hệ thống rung.
Kiểm tra khớp quay
Có độ rơ bất thường không?
Kiểm tra đường ống
Giá đỡ đường ống có đủ chắc không?
Không nên tiếp tục thử ở trạng thái rung mạnh chưa rõ nguyên nhân.
Rò nước tại khớp quay có ảnh hưởng kết quả không?
Có.
Rò lớn làm mất một phần lưu lượng và có thể cho thấy:
– Seal hỏng.
– Khớp mòn.
– Cụm quay lắp sai.
Cần sửa trước khi kết luận kết quả thử.
Cách kiểm tra áp suất khi nhiều thiết bị hoạt động
Nếu hệ thống được thiết kế cho nhiều monitor hoạt động đồng thời, cần ghi:
– Áp suất đầu bơm.
– Áp suất tại từng nhánh.
– Lưu lượng từng monitor nếu có khả năng đo.
Quan sát monitor xa nhất hoặc bất lợi nhất
Đây thường là vị trí nhạy nhất với tổn thất áp suất.
Điều kiện gió ảnh hưởng kiểm tra tầm phun như thế nào?
Gió có thể làm tia bị lệch đáng kể.
Gió ngược
Làm giảm tầm xa.
Gió xuôi
Có thể làm tầm phun nhìn tốt hơn thực tế.
Gió ngang
Làm lệch vùng bao phủ.
Vì vậy khi đánh giá tầm phun nên ghi lại điều kiện thời tiết.
Không nên kiểm tra foam bằng cách quan sát “bọt dày hay mỏng” בלבד
Hình thức bọt có thể cung cấp dấu hiệu ban đầu nhưng không đủ để kết luận tỷ lệ pha hoặc chất lượng foam.
Cần xem thêm:
– Nồng độ dung dịch.
– Expansion theo loại hệ thống nếu cần.
– Thời gian thoát nước của bọt nếu chương trình thử yêu cầu.
Phương pháp cụ thể phải theo loại concentrate và tài liệu kỹ thuật.
Xử lý dung dịch foam sau khi thử
Đây là hạng mục rất quan trọng.
Không xả thẳng ra môi trường
Đặc biệt với các loại foam có thành phần cần kiểm soát về môi trường.
Chuẩn bị vùng thu gom
Có thể cần:
– Bể chứa tạm.
– Xe hút.
– Hệ thống thu hồi.
Phân loại theo loại foam
Phương pháp xử lý phải căn cứ:
– SDS.
– Thông tin nhà sản xuất.
– Yêu cầu môi trường áp dụng.
Có nên tái sử dụng foam solution sau khi thử?
Không nên tự ý bơm dung dịch đã xả trở lại bồn concentrate.
Sau khi pha với nước, nó không còn là concentrate nguyên chất.
Việc đưa trở lại có thể:
– Làm sai nồng độ.
– Gây nhiễm bẩn.
– Ảnh hưởng tuổi thọ sản phẩm.
Kiểm tra hệ thống sau khi ngừng xả
Đóng van từ từ
Tránh thay đổi dòng chảy quá nhanh.
Tắt bơm theo trình tự
Thực hiện theo quy trình vận hành.
Kiểm tra áp suất trở về trạng thái chờ
Không còn dao động bất thường.
Kiểm tra rò
Quan sát:
– Mặt bích.
– Van.
– Khớp quay.
– Nozzle.
Khôi phục vị trí monitor
Đưa về hướng và góc trực chiến đã quy định.
Kiểm tra đường ống sau khi thử foam
Xả rửa nếu quy trình yêu cầu
Một số hệ thống cần súc đường nước hoặc thiết bị sau khi thử để tránh concentrate tồn lưu không mong muốn.
Không tự súc toàn bộ nếu hệ thống được thiết kế giữ dung dịch
Cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất và thiết kế.
Biên bản kiểm tra lưu lượng nên ghi những gì?
– Tên công trình.
– Ngày thử.
– Mã monitor.
– Model.
– Nozzle.
– Nguồn nước.
– Bơm sử dụng.
– Áp suất đầu bơm.
– Áp suất tại monitor.
– Lưu lượng đo được.
– Tỷ lệ foam nếu thử dung dịch.
– Góc phun.
– Tầm phun quan sát.
– Tình trạng tia.
– Điều kiện gió.
– Các bất thường.
– Kết luận.
Cách so sánh kết quả với thiết kế
So lưu lượng
Lưu lượng thực tế phải được so với yêu cầu của hệ thống tại điều kiện thử tương ứng.
So áp suất
Đảm bảo monitor hoạt động trong dải phù hợp của nozzle và hệ thống.
So tỷ lệ pha
Nồng độ phải phù hợp với loại foam được sử dụng.
So phạm vi bảo vệ
Tia phải có khả năng tiếp cận khu vực mục tiêu theo thiết kế.
Không nên sử dụng một giá trị lưu lượng cố định chung cho mọi foam monitor vì mỗi model, nozzle và công trình có yêu cầu khác nhau.
Lưu lượng thấp nhưng áp suất cao là dấu hiệu gì?
Có thể có điểm hạn chế dòng chảy sau vị trí đo áp suất.
Nguyên nhân
– Nozzle nhỏ hoặc tắc.
– Van mở chưa hết.
– Lưới lọc nghẹt.
Cần xác định chính xác vị trí đo trước khi kết luận.
Lưu lượng thấp và áp suất cũng thấp là dấu hiệu gì?
Nguyên nhân có thể nằm phía nguồn:
– Bơm không đạt.
– Mực nước thấp.
– Đường hút có vấn đề.
– Tuyến cấp bị tiết lưu.
– Nhiều thiết bị đang dùng chung nguồn.
Lưu lượng đạt nhưng tỷ lệ foam không đạt xử lý thế nào?
Không nên điều chỉnh nozzle nếu phần nước đã đạt.
Cần tập trung vào hệ pha foam:
– Van concentrate.
– Proportioner.
– Bơm foam.
– Orifice.
– Áp suất chênh.
– Nồng độ concentrate.
Những sai lầm thường gặp khi thử foam monitor
Chỉ nhìn tia phun
Không có số liệu lưu lượng.
Không đo áp suất gần monitor
Chỉ dựa vào đồng hồ bơm.
Không kiểm tra tỷ lệ pha
Bọt xuất hiện nhưng nồng độ có thể sai.
Mở van đột ngột
Gây búa nước và lực phản lực lớn.
Không khoanh vùng
Tia phun gây nguy hiểm cho người hoặc tài sản.
Xả foam xuống cống
Có thể gây vấn đề môi trường và xử lý nước thải.
Không thử reset hệ thống tự động
Sau khi kết thúc, một van hoặc thiết bị vẫn ở trạng thái Fire.
Cách hạn chế tiêu hao foam concentrate khi bảo trì
Thử thủy lực bằng nước trước
Xác nhận bơm, đường ống và monitor hoạt động.
Chỉ chuyển sang foam khi cần kiểm tra proportioning
Giúp giảm lượng concentrate phải xả.
Dùng phương pháp thử không xả toàn bộ nếu hệ thống cho phép
Một số hệ thống có phương án kiểm tra tỷ lệ pha hoặc circulation test theo thiết kế riêng.
Không tự tạo đường bypass nếu chưa được kỹ sư hệ thống xác nhận.
Bảo trì foam monitor cần kiểm tra những gì ngoài lưu lượng?
Bôi trơn cơ cấu theo nhà sản xuất
Khớp quay cần chuyển động trơn tru.
Kiểm tra ăn mòn
Đặc biệt tại môi trường biển hoặc hóa chất.
Kiểm tra bulông neo
Không được lỏng.
Kiểm tra nozzle
Không méo hoặc tắc.
Kiểm tra tay quay
Không bị kẹt.
Kiểm tra bộ điều khiển từ xa
Nếu có, phải thử cả chế độ local và remote theo cấu hình.
Khi nào cần thay nozzle?
Nên đánh giá thay khi:
– Bị biến dạng.
– Ăn mòn nặng.
– Hư cơ cấu điều chỉnh.
– Không còn tạo tia đúng hình dạng.
– Không đúng model thiết kế.
Không nên khoan rộng lỗ nozzle để tăng lưu lượng.
Tại sao không được khoan nozzle để “phun mạnh hơn”?
Việc thay đổi tiết diện làm thay đổi đặc tính thủy lực đã được thiết kế.
Kết quả có thể là:
– Lưu lượng tăng nhưng áp suất giảm.
– Tầm phun giảm.
– Bơm không đủ công suất.
– Tỷ lệ foam bị ảnh hưởng.
Nếu hệ thống không đạt, cần tìm nguyên nhân thay vì tự sửa nozzle.
Khi nào cần súc rửa đường cấp monitor?
Nên xem xét khi:
– Nước xả có nhiều cặn.
– Nozzle thường xuyên tắc.
– Áp suất mất nhiều trên tuyến.
– Hệ thống lâu năm.
– Vừa sửa hoặc hàn đường ống.
Có cần hiệu chuẩn lưu lượng kế không?
Có.
Nếu dùng flow meter làm căn cứ nghiệm thu, thiết bị đo phải có tình trạng hiệu chuẩn phù hợp với chương trình quản lý chất lượng.
Flow meter sai có thể dẫn đến kết luận sai
Hệ thống thực tế đạt nhưng máy đo báo thấp hoặc ngược lại.
Kiểm tra nhiều năm nên so sánh dữ liệu như thế nào?
Mỗi lần thử nên lưu dữ liệu để tạo xu hướng.
Ví dụ:
– Năm đầu lưu lượng A.
– Năm sau giảm nhẹ.
– Sau vài kỳ giảm rõ.
Xu hướng này có thể chỉ ra:
– Bơm suy giảm.
– Đường ống đóng cặn.
– Van bắt đầu có vấn đề.
Checklist kiểm tra nhanh foam monitor
– Monitor đúng model.
– Nozzle đúng loại.
– Không rò.
– Khớp quay trơn.
– Góc nâng hạ bình thường.
– Van mở hết.
– Bể đủ nước.
– Bơm hoạt động.
– Đồng hồ áp suất tốt.
– Lưu lượng được đo hoặc xác định đúng phương pháp.
– Áp suất tại monitor được ghi.
– Tia phun ổn định.
– Tầm phun phù hợp.
– Tỷ lệ foam được kiểm tra khi cần.
– Dung dịch sau thử được thu gom phù hợp.
– Hệ thống được khôi phục trực chiến.
Khi nào cần kiểm tra chuyên sâu toàn hệ thống foam?
Nên kiểm tra rộng hơn nếu:
– Nhiều monitor cùng lưu lượng thấp.
– Tỷ lệ foam không ổn định.
– Bơm thường xuyên mất áp.
– Concentrate có dấu hiệu bất thường.
– Proportioner thường xuyên tắc.
– Hệ thống đã lâu không thử.
– Công trình thay đổi loại foam.
Không nên thay loại foam concentrate mà không đánh giá lại hệ thống
Mỗi loại concentrate có thể có:
– Độ nhớt khác.
– Tỷ lệ pha khác.
– Đặc tính sử dụng khác.
Việc chuyển sang một sản phẩm khác có thể ảnh hưởng đến proportioner và khả năng tạo bọt.
Cần xác nhận tính tương thích trước khi thay.
Dịch vụ kiểm tra hệ thống foam tại Hùng Gia Phát
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT cung cấp dịch vụ kiểm tra, bảo trì và hỗ trợ vận hành các hệ thống chữa cháy bằng nước và foam cho nhà máy, kho hàng, khu công nghiệp và nhiều loại công trình có nguy cơ cháy chất lỏng.
Đối với foam monitor, việc kiểm tra cần đánh giá đồng thời bơm, nguồn nước, đường ống, van, nozzle, áp suất, lưu lượng và hệ thống pha foam. Nếu chỉ điều chỉnh nozzle mà chưa xác định nguyên nhân mất áp hoặc thiếu lưu lượng, hệ thống có thể tiếp tục không đạt yêu cầu.
Các hạng mục có thể hỗ trợ
– Kiểm tra foam monitor.
– Kiểm tra lưu lượng xả.
– Kiểm tra áp suất.
– Kiểm tra tầm phun.
– Kiểm tra nozzle.
– Kiểm tra van.
– Kiểm tra proportioner.
– Kiểm tra bơm foam.
– Kiểm tra bơm chữa cháy.
– Kiểm tra tỷ lệ pha.
– Xử lý monitor bị kẹt.
– Bảo trì hệ thống foam định kỳ.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/
Câu hỏi thường gặp về kiểm tra lưu lượng súng phun foam
Chỉ cần thấy monitor phun mạnh là đạt phải không?
Không. Cần có số liệu lưu lượng và áp suất để so với thiết kế hoặc đặc tính của nozzle. Tầm phun bằng mắt không đủ để kết luận.
Có phải lần nào bảo trì cũng phải xả foam concentrate thật không?
Không nhất thiết. Có thể kiểm tra thủy lực bằng nước trước. Khi cần xác nhận tỷ lệ pha và hoạt động toàn hệ thống mới thực hiện bài thử foam theo phương án phù hợp.
Tại sao áp suất bơm cao nhưng monitor vẫn phun yếu?
Có thể có tổn thất lớn trên đường ống, van mở chưa hết, lưới lọc nghẹt, proportioner tạo tổn thất hoặc nozzle bị tắc.
Có thể thay nozzle lớn hơn để tăng lưu lượng không?
Không nên tự ý. Nozzle lớn hơn có thể làm áp suất giảm và vượt khả năng của bơm. Việc thay phải dựa trên tính toán thủy lực và cấu hình hệ thống.
Foam solution sau khi thử có được xả xuống cống không?
Không nên xả tùy tiện. Cần xem SDS, loại concentrate và yêu cầu môi trường để có phương án thu gom, xử lý phù hợp.
Lưu lượng đạt nhưng foam loãng có phải hệ thống vẫn đạt không?
Không. Nếu nồng độ không đạt tỷ lệ thiết kế, hiệu quả chữa cháy có thể bị ảnh hưởng. Cần kiểm tra hệ proportioning.
Foam monitor quay bị nặng nhưng vẫn phun tốt có cần sửa không?
Có. Trong tình huống cháy, monitor phải được hướng tới vị trí cần bảo vệ. Cơ cấu quay bị kẹt làm giảm khả năng sử dụng dù lưu lượng vẫn đạt.
Kết luận
Quy trình kiểm tra lưu lượng xả của súng phun foam chữa cháy cố định cần được thực hiện như một bài kiểm tra tổng thể của hệ thống chứ không chỉ mở van và quan sát dòng phun. Trước khi thử cần kiểm tra hồ sơ, model monitor, nozzle, bơm, trạng thái van, nguồn nước và khu vực xả. Sau đó mới vận hành từ từ, ghi áp suất, đo lưu lượng và đánh giá tầm phun.
Nếu hệ thống sử dụng foam concentrate, cần kiểm tra thêm khả năng proportioning và tỷ lệ dung dịch. Lưu lượng nước đạt nhưng tỷ lệ foam sai vẫn không thể xem là hệ thống hoạt động đúng. Đồng thời, việc sử dụng concentrate trong thử nghiệm cần được tổ chức có kiểm soát để hạn chế lãng phí và tránh xả dung dịch foam không phù hợp ra môi trường.
Khi lưu lượng thấp, nên khoanh vùng theo trình tự từ nguồn nước, bơm, đường hút, van, lưới lọc, đường ống, proportioner đến nozzle. Không nên xử lý bằng cách khoan rộng nozzle hoặc tăng áp tùy tiện vì có thể làm thay đổi toàn bộ đặc tính thủy lực của hệ thống.
Sau mỗi lần thử, cần đóng van đúng trình tự, kiểm tra rò, khôi phục monitor về vị trí trực chiến và ghi biên bản đầy đủ. Việc lưu lại áp suất và lưu lượng qua từng kỳ bảo trì cũng giúp phát hiện xu hướng suy giảm trước khi hệ thống mất khả năng hoạt động theo thiết kế.
Khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc xử lý hệ thống foam chữa cháy tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực lân cận, khách hàng có thể liên hệ CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT tại 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, hotline 0943709898, email pccc.hgp@gmail.com, website https://pccchunggiaphat.com/ để được hỗ trợ kiểm tra theo hồ sơ thiết kế, chủng loại foam và hiện trạng thực tế của công trình.
Liên hệ với chúng tôi:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/