Kho xăng dầu là khu vực có nguy cơ cháy nổ cao do chứa lượng lớn chất lỏng dễ cháy và hơi nhiên liệu có thể bắt lửa rất nhanh. Trong các giải pháp chữa cháy chuyên dụng, hệ thống bọt Foam được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng phủ kín bề mặt nhiên liệu, cách ly oxy và hạn chế hiện tượng cháy bùng trở lại sau khi ngọn lửa đã được khống chế.
Vì sao kho xăng dầu cần hệ thống chữa cháy chuyên dụng?
Xăng, dầu và nhiều loại nhiên liệu lỏng có đặc tính cháy khác với gỗ, giấy hoặc vật liệu rắn thông thường.
Khi xảy ra sự cố, chất lỏng dễ cháy có thể:
* Chảy lan sang khu vực khác.
* Tạo bề mặt cháy lớn.
* Sinh ra lượng nhiệt rất cao.
* Phát tán hơi dễ cháy.
* Tái bắt lửa sau khi ngọn lửa ban đầu đã được dập tắt.
* Gây cháy lan sang bồn chứa, đường ống hoặc thiết bị lân cận.
* Tạo nguy cơ nổ trong một số điều kiện nhất định.
Vì vậy, chỉ sử dụng nước phun trực tiếp không phải lúc nào cũng đem lại hiệu quả phù hợp.
Đối với nhiều đám cháy chất lỏng dễ cháy, mục tiêu không chỉ là hạ nhiệt mà còn phải tạo được một lớp ngăn cách ổn định giữa nhiên liệu và không khí.
Đó chính là vai trò quan trọng của bọt chữa cháy Foam.
Bọt chữa cháy Foam là gì?
Foam chữa cháy là hỗn hợp được hình thành từ:
* Nước.
* Chất tạo bọt Foam.
* Không khí.
Khi ba thành phần này được phối trộn theo đúng tỷ lệ và thông qua thiết bị tạo bọt, chúng tạo thành lớp bọt có khả năng phủ lên bề mặt chất lỏng đang cháy.
Lớp bọt này giúp:
* Cách ly nhiên liệu với oxy.
* Hạn chế hơi nhiên liệu thoát lên.
* Làm giảm nhiệt độ bề mặt.
* Ngăn ngọn lửa tiếp xúc trực tiếp với nhiên liệu.
* Hạn chế nguy cơ cháy bùng trở lại.
Chính nhờ đặc tính này, Foam thường được sử dụng trong các khu vực có nguy cơ cháy chất lỏng như kho xăng dầu, bồn chứa nhiên liệu, khu vực nạp xuất xăng dầu, nhà máy hóa chất và một số dây chuyền công nghiệp.

Nguyên lý dập cháy của bọt Foam trong kho xăng dầu
Hiệu quả của Foam đến từ việc tác động đồng thời lên nhiều yếu tố duy trì sự cháy.
Cách ly oxy khỏi bề mặt nhiên liệu
Đám cháy cần oxy để tiếp tục duy trì.
Khi Foam phủ lên mặt xăng hoặc dầu, lớp bọt tạo thành một màng ngăn giữa không khí và nhiên liệu.
Nhờ đó, lượng oxy tiếp xúc trực tiếp với chất cháy giảm đáng kể.
Đây là một trong những cơ chế quan trọng giúp ngọn lửa suy yếu và tắt dần.
Hạn chế hơi nhiên liệu thoát ra
Đối với xăng và nhiều chất lỏng dễ cháy, hơi nhiên liệu mới là thành phần trực tiếp bắt cháy phía trên bề mặt.
Ngay cả khi ngọn lửa đã tắt, nếu nhiên liệu vẫn còn nóng, hơi cháy vẫn có thể tiếp tục thoát ra.
Lớp Foam giúp hạn chế quá trình này.
Do đó, Foam không chỉ hỗ trợ dập ngọn lửa hiện tại mà còn góp phần ngăn tái cháy.
Làm mát bề mặt chất cháy
Foam có thành phần nước nên vẫn có khả năng hấp thụ nhiệt.
Quá trình này giúp:
* Giảm nhiệt độ nhiên liệu.
* Giảm tốc độ bay hơi.
* Hạn chế phát sinh thêm hơi dễ cháy.
* Tạo điều kiện duy trì lớp bọt ổn định hơn.
Ngăn cháy lan
Trong các sự cố tràn nhiên liệu, bọt có thể được sử dụng để phủ lên bề mặt chất lỏng chưa cháy nhằm hạn chế hình thành hơi dễ cháy và giảm nguy cơ cháy lan.
Đây là ưu điểm rất quan trọng trong khu vực kho chứa có nhiều bồn, bể hoặc hệ thống đường ống nằm gần nhau.
Ưu điểm lớn nhất của Foam khi chữa cháy xăng dầu
Phù hợp với đám cháy chất lỏng dễ cháy
Foam được phát triển để xử lý hiệu quả nhiều tình huống cháy liên quan đến:
* Xăng.
* Dầu diesel.
* Dầu nhiên liệu.
* Dầu khoáng.
* Một số dung môi.
* Nhiên liệu hàng không.
* Sản phẩm dầu mỏ.
Đây là nhóm nguy cơ phổ biến trong:
* Kho xăng dầu.
* Trạm cấp nhiên liệu.
* Nhà máy lọc hóa dầu.
* Kho hóa chất.
* Cảng xăng dầu.
* Khu vực bồn chứa công nghiệp.
So với nhiều phương pháp chỉ tác động lên ngọn lửa, Foam tạo ra một lớp bảo vệ trực tiếp trên bề mặt nhiên liệu.
Hạn chế tái cháy sau khi dập lửa
Một vấn đề nguy hiểm của cháy xăng dầu là ngọn lửa có thể xuất hiện trở lại.
Nếu nhiên liệu vẫn còn nóng và tiếp tục giải phóng hơi dễ cháy, chỉ cần gặp nguồn nhiệt phù hợp, đám cháy có thể bùng phát lần nữa.
Foam giúp duy trì lớp phủ trên bề mặt.
Lớp phủ này hạn chế hơi nhiên liệu tiếp xúc với không khí và giảm khả năng tái bắt lửa.
Đây là ưu điểm rất lớn trong quá trình xử lý sự cố tại bồn chứa xăng dầu.
Có khả năng phủ trên diện tích lớn
Một hệ thống Foam được thiết kế phù hợp có thể đưa lượng bọt lớn tới khu vực bảo vệ.
Tùy cấu hình, Foam có thể được phân phối thông qua:
* Lăng phun Foam.
* Đầu phun Foam.
* Foam Chamber.
* Monitor chữa cháy.
* Hệ thống Drencher kết hợp Foam.
* Hệ thống phun bọt cố định.
* Hệ thống bán cố định.
Điều này cho phép hệ thống bảo vệ:
* Bồn chứa.
* Đê bao.
* Khu vực xuất nhập nhiên liệu.
* Sàn công nghệ.
* Khu vực có nguy cơ tràn dầu.
Giảm ảnh hưởng của bức xạ nhiệt
Một đám cháy bồn xăng dầu có thể tạo ra bức xạ nhiệt rất mạnh.
Bức xạ này làm tăng nguy cơ:
* Cháy bồn bên cạnh.
* Biến dạng thiết bị.
* Hư hỏng kết cấu.
* Gây nguy hiểm cho lực lượng chữa cháy.
Foam hỗ trợ kiểm soát vùng cháy, trong khi hệ thống phun nước làm mát có thể được sử dụng đồng thời để bảo vệ bề mặt bồn và thiết bị lân cận.
Sự kết hợp đúng giữa Foam và nước làm mát thường mang lại hiệu quả cao hơn so với chỉ sử dụng một phương pháp.
Foam có ưu điểm gì so với dùng nước trực tiếp?
Đây là câu hỏi rất quan trọng trong thiết kế chữa cháy kho xăng dầu.
Nước có khả năng làm mát rất tốt nhưng đối với nhiều loại xăng dầu, nước có thể không tạo được lớp ngăn cách bền vững trên bề mặt nhiên liệu.
Một số nhiên liệu có khối lượng riêng thấp hơn nước và có thể nổi trên mặt nước.
Nếu phun nước không đúng phương pháp, chất lỏng cháy có nguy cơ:
* Tràn khỏi khu vực ban đầu.
* Chảy lan.
* Mở rộng diện tích cháy.
* Làm tình huống phức tạp hơn.
Foam khắc phục điểm yếu này bằng cách tạo lớp bọt phủ trên nhiên liệu.
Do đó, trong nhiều tình huống, nước đóng vai trò:
* Cấp cho quá trình tạo Foam.
* Làm mát bồn.
* Làm mát kết cấu.
* Bảo vệ thiết bị lân cận.
Trong khi Foam trực tiếp kiểm soát bề mặt nhiên liệu cháy.
Các loại bọt Foam thường được sử dụng trong hệ thống PCCC
Không phải mọi chất tạo bọt đều giống nhau.
Việc lựa chọn cần dựa trên loại nhiên liệu và điều kiện sử dụng.
Foam dùng cho nhiên liệu Hydrocarbon
Các nhiên liệu Hydrocarbon phổ biến gồm:
* Xăng.
* Dầu diesel.
* Dầu hỏa.
* Một số loại dầu công nghiệp.
Với nhóm nhiên liệu này, hệ thống cần sử dụng chất tạo bọt phù hợp với tính chất của nhiên liệu và phương pháp chữa cháy.
Foam chống cồn
Một số dung môi phân cực có thể phá hủy lớp bọt thông thường.
Trong những trường hợp chứa:
* Cồn.
* Alcohol.
* Một số dung môi hòa tan trong nước.
* Hóa chất phân cực.
cần lựa chọn loại Foam chống cồn hoặc loại chất tạo bọt được thiết kế phù hợp.
Đây là lý do người thiết kế phải biết chính xác loại chất lỏng lưu trữ trong kho.
Không nên chỉ ghi chung chung là “kho hóa chất” rồi lựa chọn chất tạo bọt theo kinh nghiệm.

Foam tỷ lệ pha trộn khác nhau
Chất tạo bọt thường có tỷ lệ pha trộn quy định theo từng sản phẩm và ứng dụng.
Hệ thống cần duy trì đúng tỷ lệ giữa:
* Nước.
* Foam Concentrate.
Nếu tỷ lệ quá thấp, chất lượng bọt có thể không đạt yêu cầu.
Nếu tỷ lệ quá cao, lượng Foam tiêu hao tăng và làm tăng chi phí không cần thiết.
Vì vậy, bộ trộn Foam là một bộ phận rất quan trọng trong toàn bộ hệ thống.
Cấu tạo cơ bản của hệ thống chữa cháy Foam kho xăng dầu
Một hệ thống Foam hoàn chỉnh có thể gồm nhiều thiết bị.
Bồn chứa Foam Concentrate
Bồn chứa dùng để lưu trữ chất tạo bọt.
Dung tích bồn phải được xác định dựa trên:
* Lưu lượng chữa cháy.
* Tỷ lệ pha trộn.
* Thời gian phun.
* Phạm vi bảo vệ.
* Lượng dự phòng theo thiết kế.
Bồn cần được bố trí tại vị trí thuận tiện cho:
* Kiểm tra.
* Nạp bổ sung.
* Lấy mẫu.
* Bảo trì.
* Kiểm soát mức dung dịch.
Bộ trộn Foam
Bộ trộn có chức năng đưa chất tạo bọt vào dòng nước theo tỷ lệ yêu cầu.
Nếu bộ trộn hoạt động không chính xác, toàn bộ hệ thống có thể mất hiệu quả dù bồn Foam vẫn đầy.
Do đó, khi bảo trì cần kiểm tra:
* Tỷ lệ trộn.
* Lưu lượng.
* Áp suất.
* Van.
* Đường hút Foam.
* Tình trạng tắc nghẽn.
Máy bơm chữa cháy
Máy bơm tạo áp lực và lưu lượng nước cho hệ thống.
Hệ thống máy bơm có thể bao gồm:
* Bơm chính.
* Bơm dự phòng.
* Bơm bù áp.
* Tủ điều khiển.
* Đường hút.
* Đường đẩy.
* Van và đồng hồ.
Lưu lượng bơm phải đáp ứng được kịch bản chữa cháy thiết kế.
Không nên chọn công suất bơm chỉ dựa trên diện tích kho.
Đường ống và van
Đường ống đưa dung dịch Foam tới các thiết bị phun.
Hệ thống đường ống cần được:
* Tính toán thủy lực.
* Chọn đường kính phù hợp.
* Bố trí giá đỡ chắc chắn.
* Bảo vệ chống ăn mòn.
* Kiểm tra rò rỉ.
* Bố trí van phân vùng hợp lý.
Foam Chamber
Foam Chamber thường được sử dụng để đưa bọt vào bồn chứa theo phương pháp phù hợp với thiết kế.
Thiết bị có nhiệm vụ tạo và đưa Foam lên bề mặt nhiên liệu theo cách hạn chế phá vỡ lớp bọt.
Đối với bồn chứa xăng dầu, đây là một trong những thiết bị quan trọng.
Monitor và lăng phun Foam
Monitor có khả năng phun Foam với lưu lượng lớn và tầm xa.
Thiết bị này phù hợp với:
* Khu vực bồn chứa.
* Bãi chứa nhiên liệu.
* Cảng dầu.
* Khu vực xuất nhập.
Monitor có thể được vận hành bằng tay hoặc bằng cơ cấu điều khiển tùy hệ thống.
Hệ thống Foam giúp bảo vệ bồn chứa xăng dầu như thế nào?
Bồn chứa nhiên liệu thường chứa lượng chất cháy rất lớn.
Nếu xảy ra cháy bề mặt, nhiệm vụ của hệ thống Foam là tạo lớp phủ trên diện tích chất lỏng cháy.
Quá trình này giúp:
* Giảm hơi nhiên liệu.
* Cách ly oxy.
* Dập ngọn lửa.
* Hạn chế tái cháy.
Bên cạnh đó, hệ thống nước làm mát thường được bố trí để bảo vệ:
* Thành bồn.
* Mái bồn.
* Bồn lân cận.
* Kết cấu thép.
* Đường ống công nghệ.
Hai hệ thống này cần được tính toán đồng bộ.
Vai trò của Foam tại khu vực đê bao bồn chứa
Kho xăng dầu thường có khu vực đê bao để hạn chế nhiên liệu tràn lan khi xảy ra rò rỉ.
Nếu một lượng lớn nhiên liệu chảy vào đê bao và bắt cháy, diện tích cháy có thể rất lớn.
Hệ thống chữa cháy cần có khả năng đưa Foam tới khu vực này.
Foam giúp:
* Phủ mặt chất lỏng tràn.
* Hạn chế hơi nhiên liệu.
* Khống chế cháy mặt.
* Giảm nguy cơ cháy lan.
Việc xác định diện tích đê bao là một trong những thông số quan trọng trong tính toán lưu lượng Foam.
Foam giúp tăng mức độ an toàn cho lực lượng chữa cháy
Đám cháy xăng dầu tạo nhiệt lượng lớn và có thể diễn biến nhanh.
Nếu được sử dụng đúng cách, Foam có thể giảm cường độ ngọn lửa và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho lực lượng chữa cháy tiếp cận.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Foam loại bỏ hoàn toàn nguy hiểm.
Khi chữa cháy xăng dầu vẫn cần đánh giá:
* Hướng gió.
* Khả năng nổ.
* Nhiệt độ bồn.
* Tình trạng kết cấu.
* Vị trí van.
* Rò rỉ nhiên liệu.
* Khả năng cháy lan.
Không nên tiếp cận bồn đang cháy chỉ dựa trên việc nhìn thấy ngọn lửa đã giảm.
Khả năng hạn chế thiệt hại tài sản của hệ thống Foam
Nếu không có hệ thống chữa cháy phù hợp, một sự cố nhỏ tại kho nhiên liệu có thể lan sang nhiều khu vực.
Thiệt hại có thể bao gồm:
* Mất nhiên liệu.
* Hư hỏng bồn chứa.
* Hư hệ thống đường ống.
* Hỏng máy bơm.
* Cháy nhà kho.
* Ảnh hưởng nhà xưởng bên cạnh.
* Ngừng hoạt động sản xuất.
* Chi phí khắc phục môi trường.
* Chi phí sửa chữa và tái vận hành.
Một hệ thống Foam được thiết kế đúng giúp kiểm soát đám cháy sớm hơn và giảm khả năng sự cố phát triển thành cháy quy mô lớn.
Những trường hợp nên ưu tiên hệ thống chữa cháy Foam
Foam nên được cân nhắc khi công trình có:
* Bồn chứa xăng dầu.
* Kho nhiên liệu.
* Khu nạp xăng dầu.
* Khu xuất nhiên liệu.
* Bến cảng dầu.
* Khu vực có nguy cơ tràn chất lỏng dễ cháy.
* Nhà máy hóa dầu.
* Khu vực chứa dung môi dễ cháy.
* Một số dây chuyền sản xuất hóa chất.
Tuy nhiên, loại Foam và phương pháp phun phải được lựa chọn dựa trên từng loại chất cháy.
Những sai lầm thường gặp khi thiết kế hệ thống Foam
Không xác định chính xác loại nhiên liệu
Đây là lỗi rất nghiêm trọng.
Foam phù hợp với xăng dầu chưa chắc phù hợp với một số loại dung môi hoặc hóa chất khác.
Trước khi thiết kế phải xác định:
* Tên hóa chất.
* Thành phần.
* Tính hòa tan trong nước.
* Điểm chớp cháy.
* Điều kiện lưu trữ.
Chọn sai tỷ lệ pha
Chất tạo bọt cần được pha đúng tỷ lệ.
Nếu thiết bị trộn sai hoặc vận hành sai, chất lượng Foam có thể giảm.
Không tính đủ thời gian phun
Chỉ tính lưu lượng mà bỏ qua thời gian duy trì là chưa đủ.
Tổng lượng Foam cần dựa trên cả:
* Lưu lượng dung dịch.
* Thời gian phun.
* Tỷ lệ Foam.
* Khu vực nguy hiểm nhất.
Bỏ qua hệ thống làm mát bồn
Foam tập trung xử lý bề mặt nhiên liệu nhưng bồn và kết cấu xung quanh vẫn chịu tác động nhiệt.
Do đó, cần đánh giá nhu cầu phun nước làm mát.
Dùng chung một loại Foam cho mọi hóa chất
Đây là cách làm thiếu an toàn.
Kho có nhiều loại nhiên liệu và dung môi cần được phân loại trước khi lựa chọn chất tạo bọt.
Những lỗi thường gặp khi vận hành hệ thống Foam
Một hệ thống tốt vẫn có thể thất bại nếu vận hành không đúng.
Các lỗi thường gặp gồm:
* Van bị đóng.
* Bơm không ở chế độ sẵn sàng.
* Bồn Foam thiếu dung dịch.
* Foam hết hạn hoặc suy giảm chất lượng.
* Đường hút bị tắc.
* Bộ trộn không hoạt động.
* Đường ống rò rỉ.
* Monitor bị kẹt.
* Nhân viên không biết cách kích hoạt.
* Không có quy trình xử lý sự cố.
Vì vậy, đào tạo vận hành là một phần quan trọng của công tác PCCC.
Vì sao phải kiểm tra chất lượng Foam định kỳ?
Chất tạo bọt được lưu trữ lâu trong bồn có thể chịu ảnh hưởng bởi:
* Nhiệt độ.
* Nhiễm bẩn.
* Nước lọt vào.
* Trộn lẫn với loại Foam khác.
* Điều kiện bảo quản không phù hợp.
Nếu chất lượng Foam suy giảm, khả năng tạo bọt và duy trì lớp phủ có thể không còn đạt yêu cầu.
Do đó cần:
* Kiểm tra tình trạng bồn.
* Kiểm tra màu sắc và trạng thái dung dịch.
* Lấy mẫu khi cần.
* Kiểm tra khả năng tạo bọt theo quy trình phù hợp.
* Kiểm tra nồng độ.
* Theo dõi hồ sơ nhập và sử dụng.
Không nên chỉ nhìn mức dung dịch trong bồn rồi kết luận hệ thống còn tốt.
Bảo trì hệ thống chữa cháy Foam cần kiểm tra gì?
Một kế hoạch bảo trì định kỳ nên bao gồm:
* Bồn Foam.
* Mức Foam.
* Chất lượng Foam.
* Bộ trộn.
* Máy bơm.
* Tủ điều khiển.
* Van.
* Đồng hồ.
* Đường ống.
* Foam Chamber.
* Monitor.
* Đầu phun.
* Hệ thống làm mát.
* Nguồn điện.
* Nguồn nước.
* Tín hiệu báo cháy liên động.
Ngoài kiểm tra bằng mắt, một số hạng mục cần được thử hoạt động theo kế hoạch phù hợp.
Foam có thể sử dụng cho mọi đám cháy không?
Không.
Foam chủ yếu phát huy hiệu quả đối với các đám cháy chất lỏng hoặc những nguy cơ phù hợp với loại chất tạo bọt được lựa chọn.
Không nên xem Foam là chất chữa cháy dùng cho mọi trường hợp.
Ví dụ, trước khi sử dụng cần đánh giá kỹ với:
* Thiết bị điện đang mang điện.
* Hóa chất phản ứng với nước.
* Kim loại cháy.
* Một số dung môi đặc biệt.
* Khu vực có yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt.
Việc lựa chọn sai chất chữa cháy có thể làm tăng mức độ nguy hiểm.
Các yếu tố quyết định hiệu quả của hệ thống Foam
Một hệ thống Foam hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố cùng lúc.
Đúng loại chất tạo bọt
Foam phải tương thích với nhiên liệu cần bảo vệ.
Đúng nồng độ pha
Bộ trộn phải đưa Foam Concentrate vào dòng nước với tỷ lệ thiết kế.
Đúng lưu lượng
Lưu lượng phải đủ để tạo lớp bọt trên toàn bộ bề mặt nguy hiểm.
Đúng thời gian
Foam cần được cấp trong thời gian đủ để:
* Dập ngọn lửa.
* Tạo lớp phủ.
* Hạn chế tái cháy.
Đúng phương pháp đưa Foam vào bề mặt
Phun quá mạnh có thể làm lớp bọt bị phá vỡ hoặc khuấy trộn nhiên liệu.
Thiết bị phun và phương pháp áp dụng phải phù hợp với loại bồn và tình huống chữa cháy.
Cách xác định sơ bộ nhu cầu hệ thống Foam cho kho xăng dầu
Không thể tính chính xác chỉ dựa vào tổng diện tích kho.
Đơn vị thiết kế cần biết:
* Loại nhiên liệu.
* Số lượng bồn.
* Dung tích từng bồn.
* Đường kính bồn.
* Chiều cao bồn.
* Loại mái bồn.
* Diện tích đê bao.
* Khu vực xuất nhập.
* Khoảng cách giữa các bồn.
* Nguồn nước.
* Hệ thống máy bơm.
* Hệ thống đường ống hiện hữu.
* Loại Foam dự kiến.
* Các kịch bản cháy cần tính toán.
Sau đó mới có thể xác định:
* Lưu lượng dung dịch Foam.
* Lượng Foam Concentrate.
* Dung tích bồn Foam.
* Công suất máy bơm.
* Số lượng đầu phun.
* Cấu hình đường ống.
* Thiết bị bảo vệ từng khu vực.
So sánh hệ thống Foam cố định và thiết bị Foam di động
Hệ thống Foam cố định
Ưu điểm:
* Luôn ở trạng thái sẵn sàng.
* Có thể kích hoạt nhanh.
* Bảo vệ đúng khu vực đã tính toán.
* Phù hợp kho và bồn chứa có nguy cơ cao.
Hạn chế:
* Chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn.
* Cần thiết kế đồng bộ.
* Cần bảo trì thường xuyên.
Thiết bị Foam di động
Có thể bao gồm:
* Xe đẩy Foam.
* Lăng Foam.
* Monitor di động.
* Bình tạo bọt.
Ưu điểm là linh hoạt và dễ đưa đến nhiều vị trí.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào:
* Nhân lực.
* Thời gian triển khai.
* Khả năng tiếp cận.
* Lưu lượng nguồn nước.
* Kỹ năng vận hành.
Đối với khu vực nguy cơ cao, phương tiện di động thường được xem là lớp hỗ trợ chứ không nên mặc nhiên thay thế hệ thống cố định khi thiết kế yêu cầu hệ thống tự động hoặc cố định.
Lợi ích kinh tế khi đầu tư hệ thống Foam đúng ngay từ đầu
Chi phí của hệ thống Foam có thể tương đối lớn, đặc biệt tại kho có nhiều bồn chứa.
Tuy nhiên, chủ đầu tư nên so sánh chi phí này với:
* Giá trị nhiên liệu.
* Giá trị bồn chứa.
* Giá trị hệ thống công nghệ.
* Chi phí ngừng hoạt động.
* Chi phí phục hồi.
* Thiệt hại do cháy lan.
* Thiệt hại môi trường.
Trong một kho xăng dầu quy mô lớn, thiệt hại của một vụ cháy nghiêm trọng có thể vượt xa chi phí đầu tư hệ thống chữa cháy.
Vì vậy, mục tiêu của thiết kế PCCC không phải tìm phương án rẻ nhất mà là phương án kiểm soát rủi ro phù hợp nhất.
Câu hỏi thường gặp về hệ thống chữa cháy Foam
Foam có chữa cháy xăng được không?
Có, khi sử dụng đúng loại Foam và đúng phương pháp.
Foam thường được ứng dụng để kiểm soát cháy xăng và nhiều nhiên liệu Hydrocarbon.
Foam có dùng để chữa cháy dầu diesel không?
Có thể sử dụng loại Foam phù hợp để chữa cháy dầu diesel.
Tuy nhiên, thiết kế vẫn cần dựa trên điều kiện lưu trữ và quy mô nguy cơ.
Tại sao không nên dùng vòi nước mạnh phun trực tiếp vào bồn xăng đang cháy?
Dòng nước mạnh có thể khuấy động nhiên liệu hoặc làm chất lỏng cháy lan trong một số tình huống.
Phương pháp chữa cháy phải phù hợp với loại nhiên liệu và cấu trúc bồn.
Bọt Foam có cần thay định kỳ không?
Cần quản lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kết quả kiểm tra chất lượng.
Không nên tự động kết luận rằng chất tạo bọt còn sử dụng tốt chỉ vì chưa hết số năm lưu kho dự kiến.
Có thể trộn hai loại Foam khác nhau vào cùng một bồn không?
Không nên tự ý pha trộn.
Khả năng tương thích phải được xác nhận trước bởi thông tin kỹ thuật phù hợp.
Trộn các chất tạo bọt không tương thích có thể làm thay đổi chất lượng và hiệu quả chữa cháy.
Kho xăng dầu có cần cả Foam và hệ thống nước không?
Trong nhiều thiết kế, có.
Foam xử lý bề mặt nhiên liệu trong khi nước có thể được sử dụng để làm mát bồn, kết cấu và các thiết bị lân cận.
Hai hệ thống có vai trò khác nhau nhưng hỗ trợ lẫn nhau.
Tư vấn thiết kế và thi công hệ thống chữa cháy Foam
Hệ thống Foam cho kho xăng dầu cần được thiết kế dựa trên dữ liệu thực tế của công trình.
Chủ đầu tư nên cung cấp đầy đủ:
* Bản vẽ mặt bằng.
* Sơ đồ bồn chứa.
* Loại nhiên liệu.
* Dung tích bồn.
* Khu vực đê bao.
* Khu xuất nhập.
* Nguồn nước hiện hữu.
* Hệ thống PCCC đang sử dụng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công và bảo trì hệ thống phòng cháy chữa cháy cho kho xăng dầu, nhà xưởng, kho hàng và nhiều loại công trình công nghiệp.
Thông tin liên hệ:
* Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh.
* Hotline: 0943709898.
* Email: [pccc.hgp@gmail.com](mailto:pccc.hgp@gmail.com).
* Website: https://pccchunggiaphat.com/
Việc khảo sát trực tiếp trước khi lập phương án giúp xác định đúng loại Foam, lưu lượng, thời gian phun, công suất bơm và cấu hình hệ thống cần thiết.
Kết luận
Ưu điểm quan trọng nhất của hệ thống chữa cháy bằng bọt Foam trong kho xăng dầu là khả năng tạo lớp phủ trên bề mặt nhiên liệu, cách ly oxy, hạn chế hơi dễ cháy và giảm nguy cơ cháy bùng trở lại.
Khác với phương pháp chỉ tập trung làm mát, Foam trực tiếp tác động vào bề mặt chất lỏng cháy và tạo một lớp bảo vệ duy trì sau khi ngọn lửa đã suy giảm.
Đây là lý do Foam được ứng dụng rộng rãi tại các khu vực như:
* Kho xăng dầu.
* Bồn nhiên liệu.
* Đê bao.
* Khu xuất nhập dầu.
* Nhà máy hóa dầu.
* Kho dung môi dễ cháy.
Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng loại Foam, đúng tỷ lệ pha, đúng lưu lượng và đúng phương pháp đưa bọt tới bề mặt nhiên liệu.
Một lỗi nhỏ trong thiết kế bộ trộn, máy bơm hoặc phương pháp phun cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ khả năng chữa cháy.
Chủ đầu tư vì vậy không nên lựa chọn hệ thống chỉ dựa trên giá thiết bị. Cần đánh giá đầy đủ tính chất nhiên liệu, dung tích bồn, diện tích đê bao, nguồn nước và kịch bản cháy nguy hiểm nhất.
Bên cạnh đó, hệ thống phải được kiểm tra và bảo trì định kỳ để bảo đảm bồn Foam, bộ trộn, máy bơm, đường ống, van và thiết bị phun luôn ở trạng thái sẵn sàng.
Đối với kho xăng dầu hoặc công trình công nghiệp cần tư vấn chuyên sâu, CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT, địa chỉ 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, Hotline 0943709898 có thể hỗ trợ khảo sát và xây dựng phương án hệ thống chữa cháy Foam phù hợp với điều kiện thực tế của từng công trình.
Liên hệ với chúng tôi:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/