Máy bơm chữa cháy là thiết bị quyết định khả năng cấp nước khi xảy ra sự cố cháy, vì vậy việc bảo trì định kỳ hàng tháng cần được thực hiện nghiêm túc và có hồ sơ theo dõi rõ ràng. Một máy bơm vẫn có thể khởi động nhưng chưa chắc đạt đủ lưu lượng và cột áp yêu cầu. Quy trình bảo trì cần kiểm tra đồng thời phần cơ khí, điện, đường ống và khả năng vận hành thực tế.
Vì sao máy bơm chữa cháy phải được bảo trì hàng tháng?
Máy bơm chữa cháy thường ở trạng thái chờ trong phần lớn thời gian.
Khác với máy bơm cấp nước sinh hoạt, thiết bị này có thể không hoạt động thường xuyên mỗi ngày nhưng lại phải sẵn sàng làm việc ngay khi xảy ra cháy.
Điều đó tạo ra một nghịch lý rất đáng chú ý.
Máy ít chạy không có nghĩa máy ít hỏng.
Ngược lại, thiết bị để lâu không vận hành có thể gặp nhiều vấn đề như:
* Kẹt trục.
* Khô phớt.
* Rỉ sét.
* Kẹt van.
* Ắc quy yếu.
* Tiếp điểm điện oxy hóa.
* Nước mồi bị mất.
* Rò rỉ đường ống.
* Cảm biến áp suất sai.
* Tủ điều khiển lỗi.
* Nguồn nhiên liệu suy giảm đối với bơm diesel.
Nếu chỉ nhìn bên ngoài rồi kết luận hệ thống còn tốt, chủ đầu tư có thể gặp rủi ro lớn khi xảy ra sự cố thật.
Bảo trì hàng tháng giúp phát hiện sớm những vấn đề này trước khi chúng trở thành lỗi nghiêm trọng.
Các loại máy bơm thường có trong hệ thống chữa cháy
Một hệ thống bơm chữa cháy hoàn chỉnh thường không chỉ có một máy.
Tùy thiết kế, hệ thống có thể bao gồm:
* Bơm chữa cháy điện.
* Bơm chữa cháy diesel.
* Bơm bù áp Jockey.
* Bơm dự phòng.
* Một số cấu hình bơm chuyên dụng khác.
Mỗi loại có vai trò riêng.

Bơm chữa cháy điện
Bơm điện thường là bơm chính trong nhiều công trình.
Thiết bị sử dụng động cơ điện để dẫn động bơm.
Ưu điểm:
* Khởi động nhanh.
* Vận hành ổn định.
* Dễ kiểm soát.
* Ít phát sinh khí thải.
Tuy nhiên, máy phụ thuộc vào nguồn điện.
Do đó, hệ thống phải được xem xét cùng:
* Nguồn điện.
* Tủ điều khiển.
* CB.
* Cáp điện.
* Nguồn điện dự phòng nếu có.
Bơm chữa cháy diesel
Bơm diesel thường đóng vai trò dự phòng khi nguồn điện gặp sự cố.
Máy có động cơ đốt trong nên cần kiểm tra thêm:
* Nhiên liệu.
* Dầu nhớt.
* Nước làm mát.
* Ắc quy.
* Bộ đề.
* Hệ thống xả.
* Bộ lọc.
Bơm diesel có nhiều hạng mục bảo trì hơn bơm điện.
Bơm bù áp Jockey
Bơm Jockey có nhiệm vụ duy trì áp suất trong hệ thống đường ống.
Khi áp suất giảm nhẹ do:
* Rò rỉ nhỏ.
* Co giãn nhiệt.
* Thử hệ thống.
bơm Jockey sẽ hoạt động để bù áp.
Mục tiêu là tránh việc bơm chữa cháy chính phải khởi động không cần thiết.
Nếu Jockey hoạt động quá thường xuyên, có thể hệ thống đang bị:
* Rò nước.
* Hở van.
* Sai cài đặt áp suất.
Đây là dấu hiệu cần kiểm tra.
Mục tiêu của bảo trì máy bơm chữa cháy hàng tháng
Một buổi bảo trì tốt không chỉ nhằm làm sạch thiết bị.
Cần xác nhận bốn yếu tố chính:
* Máy có khởi động được không.
* Máy có chạy ổn định không.
* Hệ thống có đủ áp suất không.
* Các thiết bị điều khiển có hoạt động đúng không.
Ngoài ra, cần kiểm tra:
* Tình trạng cơ khí.
* Nguồn điện.
* Nguồn nhiên liệu.
* Đường hút.
* Đường đẩy.
* Van.
* Đồng hồ.
* Tủ điều khiển.
* Rò rỉ.
* Tiếng ồn bất thường.
Kết quả phải được ghi lại để so sánh qua từng tháng.
Chuẩn bị trước khi bảo trì máy bơm chữa cháy
Không nên bước vào phòng bơm rồi khởi động máy ngay.
Trước tiên cần chuẩn bị.
Kiểm tra hồ sơ hệ thống
Nên có các tài liệu:
* Bản vẽ hệ thống.
* Thông số bơm.
* Lưu lượng thiết kế.
* Cột áp thiết kế.
* Sơ đồ điện.
* Hướng dẫn nhà sản xuất.
* Nhật ký bảo trì trước đó.
Những thông tin này giúp kỹ thuật viên biết cần kiểm tra đến mức nào.
Chuẩn bị dụng cụ
Có thể cần:
* Đồng hồ đo điện.
* Đồng hồ đo áp.
* Dụng cụ cơ khí.
* Đèn pin.
* Khăn vệ sinh.
* Thiết bị đo ắc quy.
* Thiết bị kiểm tra nhiệt độ.
* Dụng cụ đo vòng quay nếu cần.
Dụng cụ phải phù hợp với loại hệ thống.
Thông báo cho bộ phận liên quan
Trước khi test bơm, nên thông báo cho:
* Phòng bảo vệ.
* Bộ phận kỹ thuật.
* Người trực PCCC.
* Ban quản lý.
Việc này tránh nhầm tín hiệu test với sự cố thật.
Nếu hệ thống có liên động báo cháy hoặc truyền tín hiệu, cần có phương án kiểm soát phù hợp.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể phòng bơm
Trước khi chạm vào máy, cần quan sát toàn bộ phòng.
Kiểm tra:
* Có ngập nước không.
* Có rò rỉ dầu không.
* Có vật cản không.
* Có mùi cháy không.
* Có tiếng bất thường không.
* Hệ thống thông gió có hoạt động không.
* Đèn chiếu sáng có đủ không.
Phòng bơm phải giữ:
* Khô.
* Thông thoáng.
* Dễ tiếp cận.
* Không chứa hàng hóa không liên quan.
Không nên biến phòng bơm thành kho chứa vật tư.
Khi xảy ra cháy, người vận hành cần tiếp cận thiết bị nhanh.
Bước 2: Kiểm tra tình trạng bên ngoài máy bơm
Quan sát:
* Thân bơm.
* Động cơ.
* Khớp nối.
* Bu lông.
* Đế máy.
* Ống hút.
* Ống đẩy.
Cần chú ý các dấu hiệu:
* Rỉ sét.
* Nứt.
* Rò nước.
* Rò dầu.
* Bu lông lỏng.
* Sơn bong.
* Rung bất thường.
Nếu thấy nước nhỏ liên tục ở khu vực phớt, cần xác định mức độ.
Một số kết cấu có thể có đặc tính rò rất nhỏ theo thiết kế, nhưng rò lớn hoặc tăng dần cần được xử lý.

Bước 3: Kiểm tra đường hút của bơm
Đường hút ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lấy nước.
Cần kiểm tra:
* Van hút.
* Mặt bích.
* Khớp nối.
* Đồng hồ.
* Bộ lọc nếu có.
* Nguồn nước.
Van trên đường hút phải ở trạng thái theo thiết kế vận hành.
Một sai lầm rất nguy hiểm là van hút bị đóng nhưng không ai phát hiện.
Khi đó động cơ vẫn có thể quay nhưng bơm không cấp được nước.
Nếu hệ thống hút từ bể, cần kiểm tra mực nước.
Không nên chỉ kiểm tra bơm mà bỏ qua bể nước chữa cháy.
Bước 4: Kiểm tra đường đẩy
Đường đẩy dẫn nước từ bơm vào hệ thống.
Kiểm tra:
* Van chặn.
* Van một chiều.
* Đồng hồ áp.
* Khớp nối.
* Mặt bích.
* Đường test.
* Van xả.
Cần bảo đảm các van ở đúng trạng thái vận hành.
Không nên để van bị:
* Khóa.
* Kẹt.
* Thiếu tay quay.
* Rò.
Van một chiều hỏng có thể gây hiện tượng áp suất không ổn định.
Bước 5: Kiểm tra áp suất hệ thống trước khi chạy máy
Ghi lại áp suất hiện tại.
Con số này rất hữu ích để so sánh.
Nếu áp suất tháng trước là 8 bar nhưng tháng này chỉ còn 5 bar trong cùng điều kiện, cần kiểm tra nguyên nhân.
Có thể do:
* Rò rỉ.
* Jockey không hoạt động.
* Cài đặt áp suất thay đổi.
* Đồng hồ sai.
Không nên xem đồng hồ áp suất chỉ để biết có kim hay không.
Cần ghi giá trị.
Bước 6: Kiểm tra bơm Jockey
Bơm Jockey nên được kiểm tra trước bơm chính.
Có thể tạo giảm áp có kiểm soát để quan sát máy khởi động.
Cần kiểm tra:
* Áp suất khởi động.
* Áp suất dừng.
* Tiếng ồn.
* Rung.
* Rò nước.
* Tín hiệu tủ.
Nếu Jockey không chạy khi áp giảm:
* Kiểm tra công tắc áp suất.
* Kiểm tra tủ.
* Kiểm tra nguồn.
* Kiểm tra động cơ.
Nếu Jockey chạy liên tục:
Có thể:
* Hệ thống bị rò.
* Van một chiều hở.
* Điểm dừng cài sai.
* Bơm không tạo đủ áp.
Bước 7: Kiểm tra bơm chữa cháy điện
Kiểm tra trước khi khởi động
Kiểm tra:
* Nguồn điện.
* Điện áp.
* Tủ điều khiển.
* Đèn báo.
* Trạng thái Auto.
* Nút Start/Stop.
* CB.
Không nên khởi động nếu phát hiện:
* Mùi khét.
* Dây nóng.
* Terminal lỏng.
* Dầu hoặc nước chảy vào tủ.
Khởi động bằng tay
Khởi động theo quy trình.
Quan sát:
* Thời gian khởi động.
* Dòng điện.
* Tiếng máy.
* Áp suất.
* Rung.
Bơm phải tăng tốc ổn định.
Không nên có:
* Tiếng va đập.
* Tiếng rít.
* Rung mạnh.
* Mùi cháy.
Kiểm tra áp suất khi bơm chạy
Ghi:
* Áp hút.
* Áp đẩy.
* Chênh áp.
* Áp suất hệ thống.
Nếu áp suất thấp hơn đáng kể so với bình thường, có thể liên quan:
* Thiếu nước.
* Van đóng một phần.
* Cánh bơm mòn.
* Hút khí.
* Đồng hồ sai.
* Tốc độ động cơ không đủ.
Kiểm tra nhiệt độ
Sau khi chạy một khoảng thời gian phù hợp, kiểm tra:
* Ổ bi.
* Thân động cơ.
* Khớp nối.
Nếu nhiệt tăng bất thường, cần dừng và kiểm tra.
Bước 8: Kiểm tra chế độ khởi động tự động của bơm điện
Bơm chữa cháy phải có khả năng khởi động tự động khi áp suất giảm tới mức cài đặt.
Có thể thực hiện test giảm áp theo quy trình an toàn.
Quan sát:
* Jockey khởi động trước.
* Khi áp tiếp tục giảm, bơm chính khởi động.
* Tủ nhận đúng trạng thái.
* Máy chạy ổn định.
Nếu bơm chỉ chạy khi nhấn nút bằng tay nhưng không chạy Auto, có thể lỗi:
* Pressure switch.
* Relay.
* Wiring.
* Cấu hình tủ.
Đây là lỗi rất nguy hiểm vì khi cháy thật không chắc có người đứng tại phòng bơm để nhấn nút.
Bước 9: Kiểm tra bơm diesel
Bơm diesel cần quy trình kiểm tra chi tiết hơn.
Kiểm tra nhiên liệu
Kiểm tra:
* Mức dầu diesel.
* Rò nhiên liệu.
* Van nhiên liệu.
* Đường ống.
* Bộ lọc.
Bồn nhiên liệu không nên để gần cạn.
Cần duy trì mức theo yêu cầu vận hành.
Kiểm tra dầu nhớt
Rút que thăm dầu.
Kiểm tra:
* Mức dầu.
* Màu dầu.
* Dấu hiệu nhiễm nước.
Nếu dầu dưới mức cho phép, không nên chạy máy lâu.
Kiểm tra nước làm mát
Đối với động cơ có hệ thống làm mát cần kiểm tra:
* Mực nước.
* Rò rỉ.
* Ống.
* Két.
Không mở nắp két khi máy đang nóng.
Kiểm tra ắc quy
Bơm diesel thường phụ thuộc nhiều vào ắc quy khởi động.
Kiểm tra:
* Điện áp.
* Cọc bình.
* Dây.
* Bộ sạc.
* Tình trạng phồng.
Nếu ắc quy yếu, máy có thể không đề được khi cần.
Khởi động máy
Quan sát:
* Thời gian đề.
* Tiếng động cơ.
* Khói xả.
* Áp suất dầu.
* Nhiệt độ.
* Tốc độ.
Nếu phải đề nhiều lần mới nổ, cần tìm nguyên nhân.
Không nên coi việc “cuối cùng máy cũng nổ” là đạt yêu cầu.
Bước 10: Kiểm tra khói xả của động cơ diesel
Khói xả cung cấp nhiều thông tin.
Khói bất thường có thể liên quan tới:
* Nhiên liệu.
* Kim phun.
* Lọc gió.
* Động cơ.
Nếu khói:
* Quá đen.
* Quá trắng.
* Quá xanh.
và kéo dài, cần kiểm tra kỹ hơn.
Ngoài ra hệ thống ống xả phải:
* Chắc chắn.
* Không rò khí.
* Không hướng khí nóng vào vật dễ cháy.
Bước 11: Kiểm tra bơm dự phòng
Một lỗi phổ biến là đội bảo trì chỉ test bơm chính.
Bơm dự phòng cũng phải được kiểm tra.
Nếu hệ thống có:
* Bơm điện chính.
* Bơm diesel dự phòng.
thì cả hai phải ở trạng thái sẵn sàng.
Mục đích của bơm dự phòng là hoạt động khi bơm chính hoặc nguồn chính gặp sự cố.
Nếu không test, bơm dự phòng có thể đã hỏng từ lâu mà không ai biết.
Bước 12: Kiểm tra tủ điều khiển máy bơm
Tủ điều khiển cần được kiểm tra cả bằng mắt và chức năng.
Kiểm tra:
* Đèn nguồn.
* Đèn Run.
* Đèn Fault.
* Chế độ Auto.
* Manual.
* Relay.
* Contactor.
* Terminal.
* Dây.
Cần chú ý:
* Vết cháy.
* Mùi khét.
* Terminal đổi màu.
* Tiếng contactor bất thường.
Một terminal lỏng có thể gây nhiệt lớn và cháy tủ.
Bước 13: Kiểm tra công tắc áp suất
Pressure Switch là thiết bị quan trọng để tự động khởi động bơm.
Cần kiểm tra:
* Điểm đóng.
* Điểm mở.
* Đường lấy áp.
* Dây tín hiệu.
Nếu ống lấy áp bị tắc, công tắc có thể không cảm nhận đúng áp suất.
Nếu chỉnh sai ngưỡng:
* Bơm có thể chạy quá sớm.
* Hoặc không chạy khi cần.
Không nên tự ý xoay vít cài đặt nếu không ghi lại giá trị ban đầu.
Bước 14: Kiểm tra van xả áp và các thiết bị bảo vệ
Tùy hệ thống có thể có:
* Relief Valve.
* Van tuần hoàn.
* Van test.
Các thiết bị này phải hoạt động theo thiết kế.
Nếu bơm chạy với van đẩy đóng hoàn toàn trong thời gian dài, nước trong thân bơm có thể nóng lên.
Do đó cần kiểm tra phương án tuần hoàn hoặc xả phù hợp.
Bước 15: Kiểm tra đồng hồ áp suất
Đồng hồ có thể hỏng theo thời gian.
Dấu hiệu:
* Kim kẹt.
* Kim về sai Zero.
* Rung mạnh.
* Mặt kính vỡ.
Nếu đồng hồ không chính xác, toàn bộ đánh giá áp suất có thể sai.
Do đó, cần so sánh hoặc hiệu chuẩn theo kế hoạch khi cần thiết.
Bước 16: Kiểm tra rung động máy bơm
Rung là dấu hiệu quan trọng của tình trạng cơ khí.
Nguyên nhân rung có thể gồm:
* Lệch trục.
* Khớp nối hỏng.
* Ổ bi mòn.
* Cánh bơm mất cân bằng.
* Cavitation.
* Bu lông đế lỏng.
Nếu máy tháng trước chạy êm nhưng tháng này rung mạnh hơn, cần điều tra.
Không nên tiếp tục vận hành kéo dài.
Bước 17: Kiểm tra tiếng ồn bất thường
Kỹ thuật viên có kinh nghiệm thường nhận ra vấn đề qua âm thanh.
Một số tiếng bất thường:
* Rít.
* Gõ.
* Va.
* Lạch cạch.
Có thể liên quan tới:
* Ổ bi.
* Cánh bơm.
* Khớp nối.
* Cavitation.
* Vật lạ.
Nếu nghi có hư hỏng cơ khí, cần dừng máy để kiểm tra.
Bước 18: Kiểm tra hiện tượng Cavitation
Cavitation là hiện tượng có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cánh bơm.
Dấu hiệu thường gặp:
* Tiếng giống sỏi chạy trong bơm.
* Rung.
* Lưu lượng giảm.
* Áp suất không ổn định.
Nguyên nhân có thể là:
* Đường hút nhỏ.
* Van hút chưa mở hết.
* Mực nước thấp.
* Tắc đường hút.
* Nhiệt độ nước bất thường.
Không nên chỉ tập trung vào động cơ mà bỏ qua điều kiện hút.
Bước 19: Kiểm tra rò rỉ tại phớt bơm
Phớt có nhiệm vụ làm kín trục.
Dấu hiệu cần chú ý:
* Nước rò nhiều.
* Vết rỉ.
* Nước chảy xuống đế máy.
Nếu phớt hỏng nặng, có thể gây:
* Mất nước.
* Hỏng ổ bi.
* Ăn mòn.
Cần theo dõi lượng rò qua từng lần bảo trì.
Bước 20: Kiểm tra khớp nối và căn chỉnh trục
Khớp nối truyền lực từ động cơ sang bơm.
Cần kiểm tra:
* Bulong.
* Cao su.
* Nắp che.
* Lệch trục.
Nếu khớp nối hỏng có thể:
* Tăng rung.
* Hỏng ổ bi.
* Giảm tuổi thọ máy.
Nắp bảo vệ khớp nối phải được lắp đầy đủ để tránh tai nạn.
Kiểm tra hiệu suất bơm có cần thiết không?
Có.
Một máy bơm có thể khởi động và tạo áp nhưng lưu lượng thực tế đã giảm.
Để đánh giá hiệu suất, cần xem xét:
* Lưu lượng.
* Áp suất.
* Đường đặc tính.
Đối với hệ thống quan trọng, nên thực hiện test lưu lượng định kỳ theo yêu cầu áp dụng.
Bảo trì hàng tháng tập trung vào kiểm tra khả năng hoạt động, nhưng dữ liệu áp suất vẫn nên được ghi để phát hiện xu hướng suy giảm.
Những thông số nên ghi lại mỗi tháng
Một biểu mẫu tốt nên có:
* Ngày kiểm tra.
* Người thực hiện.
* Áp suất ban đầu.
* Áp Jockey Start.
* Áp Jockey Stop.
* Áp bơm chính Start.
* Áp hút.
* Áp đẩy.
* Điện áp.
* Dòng điện.
* Thời gian chạy.
* Nhiệt độ.
* Mức nhiên liệu.
* Tình trạng ắc quy.
* Ghi chú bất thường.
Việc ghi thông số giúp phát hiện xu hướng.
Ví dụ:
Tháng 1 áp đẩy 10 bar.
Tháng 2 còn 9,7 bar.
Tháng 3 còn 9,1 bar.
Sự giảm dần này đáng kiểm tra hơn việc chỉ ghi “máy chạy tốt”.
Cách test hệ thống mà không gây lãng phí quá nhiều nước
Tùy cấu hình, công trình có thể có đường test tuần hoàn hoặc đường xả thử.
Cần sử dụng đúng phương án thiết kế.
Không nên:
* Xả nước ngẫu nhiên ra sàn.
* Đóng kín van đẩy rồi chạy bơm lâu.
* Chạy bơm khô.
Nếu phải xả nước, cần bảo đảm:
* Có nơi thoát.
* Không gây ngập.
* Không ảnh hưởng thiết bị điện.
Những lỗi thường gặp khi bảo trì máy bơm chữa cháy
Chỉ chạy máy vài giây rồi tắt
Cách này chỉ xác nhận máy có thể khởi động.
Không đánh giá được:
* Nhiệt.
* Rung.
* Áp ổn định.
* Rò rỉ.
Chỉ test Manual
Nếu không test Auto, có thể bỏ sót lỗi Pressure Switch.
Không ghi thông số
Việc chỉ ký vào checklist “OK” không tạo ra dữ liệu để so sánh.
Không kiểm tra bơm diesel
Bơm diesel ít chạy nên thường bị bỏ quên.
Đây là sai lầm lớn.
Không kiểm tra bể nước
Máy tốt nhưng bể cạn thì hệ thống vẫn không chữa cháy được.
Để tủ ở Manual sau khi bảo trì
Đây là lỗi rất nguy hiểm.
Sau khi test, hệ thống phải được trả về đúng trạng thái sẵn sàng tự động.
Checklist kết thúc bảo trì máy bơm
Trước khi rời phòng bơm cần xác nhận:
* Van hút đúng vị trí.
* Van đẩy đúng vị trí.
* Tủ Jockey ở Auto.
* Tủ bơm điện ở Auto.
* Tủ diesel ở Auto.
* Không còn lỗi.
* Áp suất được phục hồi.
* Không có rò rỉ bất thường.
* Bơm đã dừng đúng trạng thái.
* Phòng bơm sạch.
* Hồ sơ đã cập nhật.
Đây là bước rất quan trọng.
Nhiều sự cố không xảy ra trong lúc bảo trì mà xảy ra sau bảo trì vì kỹ thuật viên quên trả thiết bị về trạng thái bình thường.
Dấu hiệu cho thấy máy bơm cần sửa chữa chuyên sâu
Nếu xuất hiện các tình trạng sau, không nên chỉ tiếp tục bảo trì thông thường:
* Bơm không đạt áp.
* Motor quá nóng.
* Dòng điện quá cao.
* Rung mạnh.
* Ổ bi phát tiếng.
* Phớt rò nhiều.
* Bơm mất nước mồi.
* Diesel khó khởi động.
* Khói xả bất thường.
* Pressure Switch không ổn định.
Cần kiểm tra chi tiết và sửa chữa trước khi đưa hệ thống trở lại trạng thái sẵn sàng.
Bảo trì bơm chữa cháy và bảo trì toàn hệ thống có gì khác nhau?
Bảo trì máy bơm chỉ tập trung vào cụm bơm và thiết bị liên quan.
Tuy nhiên hệ thống chữa cháy còn có:
* Bể nước.
* Đường ống.
* Van.
* Sprinkler.
* Họng nước.
* Van báo động.
* Công tắc dòng chảy.
Một máy bơm hoạt động tốt chưa đảm bảo toàn hệ thống tốt.
Ví dụ:
Bơm đạt 10 bar nhưng van tầng 5 đang đóng.
Khi cháy tầng 5, nước vẫn không tới được đầu phun.
Do đó nên có kế hoạch bảo trì tổng thể song song.
Câu hỏi thường gặp về bảo trì máy bơm chữa cháy
Máy bơm không sử dụng có cần chạy thử không?
Có.
Máy chữa cháy ở trạng thái chờ vẫn cần được kiểm tra và chạy thử theo kế hoạch.
Bơm Jockey chạy nhiều lần mỗi ngày có bình thường không?
Nếu hoạt động quá thường xuyên cần kiểm tra rò rỉ và cài đặt áp suất.
Bơm điện chạy nhưng không lên áp là lỗi gì?
Có thể liên quan:
* Mất nước mồi.
* Van.
* Đường hút.
* Cánh bơm.
* Hút khí.
* Chiều quay.
Cần kiểm tra thực tế.
Bơm diesel đề không nổ phải kiểm tra gì trước?
Nên kiểm tra:
* Ắc quy.
* Nhiên liệu.
* Bộ đề.
* Van nhiên liệu.
* Hệ thống điều khiển.
Có nên để bơm ở chế độ Manual?
Trong vận hành bình thường, bơm chữa cháy cần ở trạng thái phù hợp với thiết kế tự động.
Không nên để Manual lâu dài nếu hệ thống yêu cầu Auto.
Có thể tự chỉnh Pressure Switch không?
Không nên nếu không hiểu logic hệ thống.
Điểm Start của Jockey, bơm chính và bơm dự phòng phải phối hợp hợp lý.
Quy trình bảo trì hàng tháng đề xuất cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể áp dụng trình tự quản lý gồm:
* Kiểm tra phòng bơm.
* Kiểm tra bể nước.
* Kiểm tra van.
* Ghi áp suất.
* Test Jockey.
* Test bơm điện.
* Test Auto.
* Test bơm diesel.
* Kiểm tra ắc quy.
* Kiểm tra nhiên liệu.
* Kiểm tra rò rỉ.
* Ghi thông số.
* Xử lý lỗi.
* Trả hệ thống về Auto.
* Lưu biên bản.
Nếu có bất thường, cần ghi rõ:
* Mô tả.
* Nguyên nhân dự kiến.
* Biện pháp xử lý.
* Người phụ trách.
Không nên ghi chung “đã bảo trì”.
Dịch vụ bảo trì máy bơm chữa cháy công nghiệp
Việc bảo trì bơm chữa cháy đòi hỏi người thực hiện hiểu cả:
* Cơ khí.
* Điện.
* Điều khiển.
* Thủy lực.
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT cung cấp dịch vụ kiểm tra, bảo trì và sửa chữa hệ thống máy bơm chữa cháy cho:
* Nhà xưởng.
* Kho hàng.
* Chung cư.
* Khách sạn.
* Trung tâm thương mại.
* Nhà máy.
* Công trình công nghiệp.
Thông tin liên hệ:
* Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh.
* Hotline: 0943709898.
* Email: [pccc.hgp@gmail.com](mailto:pccc.hgp@gmail.com).
* Website: https://pccchunggiaphat.com/
Khách hàng nên cung cấp:
* Hình ảnh máy bơm.
* Tem thông số.
* Số lượng bơm.
* Loại bơm.
* Tình trạng hiện tại.
* Hình ảnh tủ điều khiển.
Những thông tin này giúp kỹ thuật viên đánh giá sơ bộ trước khi khảo sát trực tiếp.
Kết luận
Bảo trì máy bơm chữa cháy công nghiệp hàng tháng không nên chỉ dừng ở việc nhấn nút Start để xem động cơ có quay hay không.
Một quy trình đầy đủ cần kiểm tra từ nguồn nước đến đầu ra của bơm.
Các hạng mục quan trọng bao gồm:
* Bể nước.
* Đường hút.
* Van.
* Bơm Jockey.
* Bơm điện.
* Bơm diesel.
* Tủ điều khiển.
* Pressure Switch.
* Ắc quy.
* Nhiên liệu.
* Áp suất.
* Rung.
* Rò rỉ.
Trong đó, hai nội dung đặc biệt quan trọng là test chế độ Auto và ghi thông số thực tế.
Nếu bơm chỉ chạy bằng tay nhưng không tự khởi động khi áp suất giảm, hệ thống vẫn có nguy cơ thất bại khi xảy ra cháy.
Nếu không ghi lại dữ liệu, đơn vị vận hành khó phát hiện sự suy giảm dần của máy qua từng tháng.
Sau khi hoàn thành bảo trì, toàn bộ van và tủ điều khiển phải được đưa trở lại trạng thái vận hành đúng.
Không được để hệ thống ở Manual hoặc Disable chỉ vì kỹ thuật viên quên thao tác.
Một hệ thống máy bơm chữa cháy được kiểm tra đều đặn giúp giảm nguy cơ kẹt máy, yếu ắc quy, lỗi nguồn và mất áp suất vào thời điểm cần thiết nhất.
Đối với nhà xưởng hoặc công trình cần lập kế hoạch bảo trì định kỳ, CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT, địa chỉ 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, Hotline 0943709898 có thể hỗ trợ kiểm tra, chạy thử, ghi nhận thông số và đề xuất phương án sửa chữa phù hợp với hiện trạng hệ thống.
Liên hệ với chúng tôi:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/