Báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án có nguy cơ cháy, nổ cần thể hiện rõ nguồn nguy hiểm, khả năng phát sinh sự cố, phạm vi ảnh hưởng và biện pháp phòng ngừa, ứng phó phù hợp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt ĐTM với hồ sơ thẩm định thiết kế PCCC để tránh lập sai thủ tục, thiếu căn cứ hoặc lặp lại nội dung không cần thiết trong quá trình triển khai dự án.
Hiểu đúng về báo cáo đánh giá tác động môi trường trong PCCC
Cụm từ “báo cáo đánh giá tác động môi trường trong PCCC” thường được doanh nghiệp sử dụng khi một dự án vừa thuộc diện thực hiện thủ tục môi trường, vừa có các yêu cầu về phòng cháy và chữa cháy.
Tuy nhiên, về bản chất pháp lý cần phân biệt rõ hai nhóm công việc.
Đánh giá tác động môi trường, thường viết tắt là ĐTM, là quá trình phân tích, đánh giá và dự báo tác động của dự án đầu tư đến môi trường, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, quản lý chất thải và phòng ngừa sự cố môi trường.
Trong khi đó, thẩm định thiết kế về phòng cháy và chữa cháy là quá trình xem xét các giải pháp PCCC của dự án, công trình theo pháp luật chuyên ngành PCCC.
Hai hồ sơ có thể liên quan đến nhau nhưng không thay thế cho nhau.
Một báo cáo ĐTM có thể đề cập:
* Nguy cơ cháy, nổ.
* Rò rỉ nhiên liệu.
* Sự cố hóa chất.
* Cháy kho nguyên liệu.
* Cháy khu vực sản xuất.
* Khói và khí độc phát sinh khi cháy.
* Nước chữa cháy có nguy cơ cuốn theo hóa chất.
* Phương án phòng ngừa sự cố môi trường do cháy, nổ.
* Giải pháp thu gom nước chữa cháy nhiễm bẩn trong trường hợp cần thiết.
Nhưng báo cáo ĐTM không vì thế trở thành hồ sơ thiết kế hệ thống báo cháy, chữa cháy.

Căn cứ pháp lý cần xác định trước khi lập báo cáo
Trước khi viết bất kỳ nội dung nào, chủ dự án cần xác định đúng hệ thống văn bản áp dụng tại thời điểm lập hồ sơ.
Đối với môi trường, căn cứ nền tảng gồm Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn, sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực.
Theo quy định về đánh giá tác động môi trường, việc ĐTM được thực hiện đồng thời với quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc tài liệu tương đương. Kết quả được thể hiện bằng báo cáo đánh giá tác động môi trường và mỗi dự án đầu tư lập một báo cáo ĐTM.
Nội dung báo cáo bao gồm việc nhận dạng, đánh giá và dự báo các tác động môi trường chính, chất thải phát sinh, đồng thời nhận dạng sự cố môi trường có thể xảy ra và xây dựng phương án phòng ngừa, ứng phó.
Đối với PCCC, Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 cùng Nghị định 105/2025/NĐ-CP là các căn cứ quan trọng đối với công tác thiết kế, thẩm định và nghiệm thu PCCC.
Vì vậy, khi dự án đồng thời thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật môi trường và pháp luật PCCC, hồ sơ phải được lập theo từng nhóm thủ tục nhưng bảo đảm tính thống nhất giữa các tài liệu.
Dự án nào phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường?
Không phải tất cả doanh nghiệp hoặc công trình đều phải lập báo cáo ĐTM.
Việc xác định dự án có thuộc đối tượng phải thực hiện ĐTM hay không cần căn cứ vào:
* Loại hình dự án.
* Quy mô.
* Công suất.
* Diện tích sử dụng đất.
* Yếu tố nhạy cảm về môi trường.
* Ngành nghề sản xuất.
* Mức độ nguy cơ tác động xấu đến môi trường.
* Nhóm dự án theo pháp luật bảo vệ môi trường.
Đây là bước rất quan trọng.
Doanh nghiệp không nên nghe một đơn vị tư vấn nói đơn giản rằng “có nhà xưởng là phải làm ĐTM” hoặc “có hệ thống PCCC thì phải lập ĐTM”.
Hai nhận định này đều không chính xác nếu không đối chiếu quy mô và đối tượng pháp lý cụ thể.
PCCC không phải tiêu chí duy nhất quyết định việc lập ĐTM
Một dự án có hệ thống PCCC chưa chắc thuộc diện phải lập ĐTM.
Ngược lại, một dự án thuộc diện phải ĐTM gần như chắc chắn sẽ phải xem xét các nguy cơ sự cố có thể xảy ra, trong đó cháy, nổ thường là một nhóm nguy cơ quan trọng đối với:
* Nhà máy.
* Kho.
* Cơ sở hóa chất.
* Cơ sở sản xuất.
* Dự án năng lượng.
* Trạm nhiên liệu.
* Xưởng chế biến.
* Công trình có lượng lớn vật liệu cháy.
Do đó, phải xác định nghĩa vụ ĐTM dựa trên pháp luật môi trường trước, sau đó mới xác định mức độ cần phân tích nội dung PCCC trong báo cáo.
Cấu trúc cơ bản của một báo cáo ĐTM có nội dung liên quan PCCC
Một báo cáo ĐTM hoàn chỉnh phải tuân theo mẫu và yêu cầu pháp luật đang áp dụng, không thể tùy ý tạo cấu trúc chỉ xoay quanh cháy, nổ.
Tuy nhiên, khi triển khai nội dung chuyên môn, doanh nghiệp có thể chú ý các nhóm vấn đề sau.
Thông tin chung về dự án
Phần mở đầu cần trình bày:
* Tên dự án.
* Chủ dự án.
* Địa điểm thực hiện.
* Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt dự án.
* Quy mô.
* Công suất.
* Công nghệ.
* Các hạng mục chính.
* Hạng mục phụ trợ.
* Kho nguyên liệu.
* Kho thành phẩm.
* Khu vực kỹ thuật.
* Hệ thống xử lý môi trường.
* Các khu vực tiềm ẩn nguy cơ cháy, nổ.
Thông tin phải thống nhất với hồ sơ đầu tư và thiết kế.
Nếu hồ sơ ĐTM ghi nhà xưởng có diện tích 5.000 m² nhưng bản vẽ xây dựng hoặc hồ sơ PCCC lại thể hiện quy mô khác thì cơ quan thẩm định có thể yêu cầu giải trình.
Mô tả công nghệ sản xuất
Công nghệ là cơ sở để xác định nguy cơ môi trường và nguy cơ cháy, nổ.
Cần mô tả rõ:
* Nguyên liệu đầu vào.
* Nhiên liệu.
* Hóa chất.
* Công đoạn gia nhiệt.
* Công đoạn phát sinh nhiệt.
* Máy móc.
* Thiết bị áp lực.
* Hệ thống điện.
* Kho chứa.
* Hoạt động vận chuyển nội bộ.
Không nên chỉ trình bày sơ đồ sản xuất chung chung mà bỏ qua các vị trí có khả năng phát sinh sự cố.
Bước 1: Thu thập đầy đủ dữ liệu trước khi lập ĐTM
Một báo cáo tốt bắt đầu từ dữ liệu đúng.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị tối thiểu:
* Hồ sơ pháp lý dự án.
* Bản vẽ tổng mặt bằng.
* Hồ sơ đất đai.
* Hồ sơ đầu tư.
* Quy mô sản xuất.
* Danh mục máy móc.
* Danh mục nguyên liệu.
* Danh mục hóa chất.
* Công suất kho.
* Nhu cầu sử dụng điện.
* Nhu cầu sử dụng nước.
* Phương án cấp nước.
* Hệ thống xử lý chất thải.
* Hồ sơ thiết kế PCCC nếu đã có.
* Thông tin về các công trình lân cận.
Nếu dữ liệu ban đầu thiếu, báo cáo rất dễ bị viết theo kiểu giả định.
Đây là lỗi thường gặp trong các hồ sơ chất lượng thấp.
Bước 2: Nhận diện nguồn nguy cơ cháy và nổ
Không nên viết chung chung rằng “dự án có nguy cơ cháy nổ”.
Cần chỉ ra cụ thể nguy cơ nằm ở đâu và hình thành như thế nào.
Nguy cơ từ hệ thống điện
Có thể xuất phát từ:
* Quá tải.
* Ngắn mạch.
* Chập điện.
* Mối nối kém.
* Thiết bị điện hư hỏng.
* Motor quá nhiệt.
* Tủ điện.
* Dây dẫn xuống cấp.
Đối với nhà máy có công suất điện lớn, đây thường là một nguồn nguy cơ đáng kể.
Nguy cơ từ nhiên liệu
Nếu dự án sử dụng:
* LPG.
* Xăng.
* Dầu.
* Khí cháy.
* Nhiên liệu khác.
Báo cáo cần mô tả nơi lưu trữ, lượng sử dụng và khả năng xảy ra rò rỉ.
Không được chỉ ghi “có trang bị bình chữa cháy” rồi xem như đã đánh giá xong nguy cơ.
Nguy cơ từ hóa chất
Một số hóa chất có thể:
* Dễ cháy.
* Phản ứng với nước.
* Phản ứng với hóa chất khác.
* Phát sinh khí nguy hiểm khi cháy.
* Tạo hơi dễ bắt lửa.
Danh mục hóa chất cần được đối chiếu với đặc tính an toàn thực tế.
Nguy cơ từ công nghệ sản xuất
Một số quá trình như:
* Hàn.
* Cắt.
* Sấy.
* Gia nhiệt.
* Nấu.
* Nung.
* Phun sơn.
* Mài.
* Ép nhiệt.
có thể tạo nguồn nhiệt hoặc tia lửa.
Báo cáo phải gắn nguy cơ với từng công đoạn thay vì mô tả chung cho toàn dự án.

Bước 3: Đánh giá kịch bản sự cố cháy, nổ
Sau khi xác định nguồn nguy hiểm, cần xây dựng các kịch bản có khả năng xảy ra.
Ví dụ:
* Cháy tủ điện.
* Cháy kho nguyên liệu.
* Cháy kho thành phẩm.
* Cháy khu vực sản xuất.
* Rò rỉ khí dẫn đến cháy.
* Cháy khu vực chứa hóa chất.
* Cháy phương tiện vận chuyển.
* Cháy khu vực máy phát điện.
Không nhất thiết xây dựng hàng chục kịch bản nếu dự án không có nguy cơ tương ứng.
Mục tiêu là lựa chọn những tình huống có tính đại diện và hậu quả đáng kể.
Đánh giá phạm vi tác động
Cần xem xét:
* Người lao động.
* Công trình lân cận.
* Khu dân cư.
* Không khí.
* Nước mặt.
* Đất.
* Hệ thống thoát nước.
* Kho hóa chất.
* Khu vực chứa chất thải.
Đám cháy không chỉ gây thiệt hại do ngọn lửa.
Khói cháy có thể mang theo:
* Bụi.
* Khí độc.
* Sản phẩm cháy không hoàn toàn.
* Hơi hóa chất.
Nước chữa cháy cũng có thể cuốn theo:
* Dầu.
* Hóa chất.
* Tro.
* Chất rắn.
* Nguyên liệu.
Đây chính là điểm kết nối quan trọng giữa công tác PCCC và đánh giá tác động môi trường.
Bước 4: Đánh giá tác động của khói và khí thải khi cháy
Khi cháy vật liệu hữu cơ, nhựa, cao su hoặc hóa chất, thành phần khí thải có thể phức tạp hơn hoạt động sản xuất bình thường.
Báo cáo cần đánh giá hợp lý dựa trên loại nguyên liệu thực tế.
Không nên sao chép một danh sách dài chất ô nhiễm không liên quan đến dự án.
Cần phân tích:
* Loại vật liệu có thể cháy.
* Khối lượng lưu trữ.
* Vị trí kho.
* Khoảng cách đến khu dân cư.
* Khả năng phát tán khói.
* Khả năng ảnh hưởng người lao động.
Đối với dự án có vật liệu đặc thù, có thể cần đánh giá sâu hơn về sản phẩm phân hủy nhiệt.
Bước 5: Đánh giá nước chữa cháy và nguy cơ ô nhiễm thứ cấp
Đây là nội dung nhiều báo cáo bỏ qua.
Trong một đám cháy lớn, nước chữa cháy có thể tiếp xúc với:
* Hóa chất.
* Dầu.
* Nguyên liệu.
* Sản phẩm.
* Tro.
* Chất thải.
Nếu nước này chảy trực tiếp ra môi trường, có thể phát sinh ô nhiễm thứ cấp.
Dự án có hóa chất cần đặc biệt lưu ý
Nếu kho chứa hóa chất bị cháy, nước chữa cháy có thể không còn là nước sạch.
Doanh nghiệp cần xem xét phương án:
* Khoanh vùng.
* Thu gom.
* Ngăn chảy tràn.
* Dẫn về khu vực lưu giữ.
* Xử lý phù hợp sau sự cố.
Không phải dự án nào cũng bắt buộc phải xây một bể riêng chỉ để chứa nước chữa cháy.
Giải pháp cần dựa vào đặc điểm thực tế, lượng hóa chất, quy mô kho, thiết kế thoát nước và yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Bước 6: Đề xuất giải pháp phòng ngừa cháy, nổ
Biện pháp phải phù hợp với nguy cơ đã nhận diện.
Nếu báo cáo xác định nguy cơ chính là cháy kho dung môi nhưng phần giải pháp chỉ ghi “trang bị bình chữa cháy” thì chưa đủ chiều sâu.
Giải pháp quy hoạch và bố trí
Có thể bao gồm:
* Phân khu chức năng.
* Khoảng cách an toàn.
* Tách khu nguy hiểm.
* Đường giao thông nội bộ.
* Khả năng tiếp cận của lực lượng chữa cháy.
* Khu vực tập kết người khi sự cố.
Các nội dung cụ thể phải phù hợp hồ sơ thiết kế PCCC.
Giải pháp về điện
Cần xem xét:
* Thiết bị bảo vệ.
* Tủ điện.
* Tiếp địa.
* Kiểm tra định kỳ.
* Ngắt điện khu vực.
* Quản lý tải.
* Thiết bị phù hợp môi trường nguy hiểm nếu có.
Giải pháp quản lý nguồn lửa, nguồn nhiệt
Bao gồm:
* Kiểm soát hàn cắt.
* Quy trình làm việc nóng.
* Cấm hút thuốc.
* Kiểm soát bếp.
* Kiểm soát thiết bị gia nhiệt.
* Kiểm tra cuối ca.
Giải pháp đối với hóa chất
Có thể bao gồm:
* Phân loại.
* Tách hóa chất kỵ nhau.
* Kiểm soát lượng tồn kho.
* Biển cảnh báo.
* Thông tin an toàn hóa chất.
* Thông gió.
* Chống tràn.
* Kiểm soát nguồn phát lửa.
Bước 7: Trình bày hệ thống PCCC trong báo cáo ĐTM
Phần này cần đủ để chứng minh dự án có giải pháp phòng ngừa và ứng phó, nhưng không nên sao chép toàn bộ thuyết minh PCCC vào ĐTM.
Có thể mô tả:
* Hệ thống báo cháy.
* Hệ thống chữa cháy.
* Bình chữa cháy.
* Họng nước chữa cháy.
* Nguồn nước.
* Máy bơm.
* Hệ thống chữa cháy tự động nếu có.
* Chỉ dẫn thoát nạn.
* Chiếu sáng sự cố.
* Giải pháp chống khói nếu thuộc thiết kế.
Các thông số phải thống nhất với thiết kế chính thức.
Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, đối với công trình thuộc diện thẩm định thiết kế PCCC của cơ quan Công an, nội dung thẩm định bao gồm các hệ thống như báo cháy, chữa cháy, phương tiện chỉ dẫn thoát nạn, một số phương tiện cứu nạn và hệ thống điện phục vụ PCCC.
Do đó, ĐTM chỉ nên viện dẫn và tóm tắt giải pháp có liên quan đến quản lý rủi ro môi trường, không thay thế hồ sơ PCCC chuyên ngành.
Bước 8: Xây dựng phương án ứng phó sự cố
Một phương án tốt cần trả lời được:
* Ai phát hiện sự cố?
* Báo động bằng cách nào?
* Ai chịu trách nhiệm chỉ huy ban đầu?
* Cắt điện ở đâu?
* Thiết bị chữa cháy đặt ở đâu?
* Người lao động thoát theo hướng nào?
* Liên lạc với cơ quan chức năng ra sao?
* Xử lý hóa chất tràn như thế nào?
* Kiểm soát nước chữa cháy bằng cách nào?
* Sau sự cố xử lý chất thải ra sao?
Không nên viết phương án chỉ theo dạng khẩu hiệu.
Phân công trách nhiệm
Có thể chia thành:
* Nhóm báo động.
* Nhóm chữa cháy ban đầu.
* Nhóm hỗ trợ thoát nạn.
* Nhóm cô lập năng lượng.
* Nhóm kiểm soát hóa chất.
* Nhóm liên lạc.
* Nhóm bảo vệ hiện trường.
Số lượng và cơ cấu phải phù hợp quy mô doanh nghiệp.
Bước 9: Đánh giá tác động trong giai đoạn thi công
ĐTM không chỉ đánh giá khi nhà máy đã vận hành.
Giai đoạn thi công cũng có nguy cơ cháy.
Các nguồn nguy cơ thường gồm:
* Hàn.
* Cắt kim loại.
* Thiết bị điện tạm.
* Nhiên liệu.
* Máy phát điện.
* Sơn.
* Dung môi.
* Vật liệu dễ cháy.
* Khu lán trại.
Pháp luật PCCC hiện hành cũng đặt yêu cầu an toàn đối với công trình trong quá trình thi công, như có nội quy phù hợp, biển báo, phương tiện PCCC và phân công người thực hiện nhiệm vụ PCCC, cứu nạn cứu hộ.
Chủ đầu tư không nên chỉ xây dựng biện pháp cho giai đoạn vận hành rồi bỏ qua toàn bộ thời gian thi công.
Bước 10: Xây dựng chương trình quản lý và giám sát
Chương trình quản lý môi trường cần gắn với biện pháp đã cam kết.
Đối với nhóm nguy cơ cháy, nổ, có thể đưa vào chương trình quản lý:
* Kiểm tra hệ thống điện.
* Kiểm tra thiết bị PCCC.
* Quản lý hóa chất.
* Kiểm soát kho.
* Kiểm tra nguồn nhiệt.
* Huấn luyện nhân sự.
* Diễn tập.
* Kiểm tra lối thoát.
* Theo dõi khả năng tiếp cận thiết bị chữa cháy.
* Kiểm tra phương án ứng phó.
Không nên xây dựng bảng giám sát quá phức tạp nhưng doanh nghiệp không thể thực hiện được sau này.
Một nguyên tắc quan trọng là nội dung cam kết trong hồ sơ môi trường phải có tính khả thi.
ĐTM và hồ sơ thẩm định thiết kế PCCC khác nhau như thế nào?
Đây là vấn đề cần hiểu rõ nhất.
Mục đích của ĐTM
ĐTM tập trung vào:
* Tác động môi trường.
* Chất thải.
* Hiện trạng môi trường.
* Đối tượng chịu tác động.
* Sự cố môi trường.
* Biện pháp giảm thiểu.
* Chương trình quản lý.
* Tham vấn.
* Cam kết của chủ dự án.
Mục đích của hồ sơ PCCC
Hồ sơ PCCC tập trung vào các giải pháp an toàn cháy như:
* Khoảng cách PCCC.
* Đường giao thông phục vụ chữa cháy.
* Giải pháp thoát nạn.
* Ngăn cháy.
* Chống cháy lan.
* Chống khói.
* Hệ thống điện phục vụ PCCC.
* Báo cháy.
* Chữa cháy.
* Phương tiện PCCC.
Việc thẩm định thiết kế PCCC hiện được phân định trách nhiệm giữa người quyết định đầu tư, chủ đầu tư, cơ quan chuyên môn về xây dựng, cơ quan Công an và một số cơ quan chuyên ngành tùy trường hợp.
Do đó, tuyệt đối không sử dụng quyết định phê duyệt kết quả thẩm định ĐTM để thay cho kết quả thẩm định thiết kế PCCC.
Những lỗi thường gặp khi lập nội dung PCCC trong báo cáo ĐTM
Sao chép hồ sơ của dự án khác
Đây là lỗi nguy hiểm.
Một nhà máy thực phẩm không thể sử dụng nguyên trạng kịch bản cháy của kho hóa chất.
Mỗi dự án phải đánh giá theo:
* Nguyên liệu.
* Công nghệ.
* Quy mô.
* Mặt bằng.
* Điều kiện xung quanh.
Thông số PCCC không đồng nhất với bản vẽ
Ví dụ ĐTM ghi:
* Bể nước 300 m³.
Nhưng hồ sơ thiết kế lại ghi:
* Bể nước 500 m³.
Hoặc ĐTM ghi:
* Một nhà xưởng.
Trong khi hồ sơ xây dựng có:
* Hai nhà xưởng và một kho.
Những sai lệch này cần được kiểm tra trước khi nộp.
Đánh giá nguy cơ quá chung chung
Các câu như:
“Nguy cơ cháy nổ có thể xảy ra do bất cẩn.”
không đủ giá trị chuyên môn.
Phải chỉ rõ:
* Bất cẩn ở công đoạn nào.
* Nguồn cháy nào.
* Vật liệu nào có thể cháy.
* Hậu quả nào có thể xảy ra.
Cam kết biện pháp không khả thi
Một số đơn vị tư vấn đưa quá nhiều biện pháp vào báo cáo để hồ sơ trông “an toàn”.
Sau này doanh nghiệp lại không có khả năng thực hiện.
Đây là cách làm cần tránh.
Dùng văn bản pháp luật hết hiệu lực
Hệ thống PCCC đã có thay đổi lớn từ ngày 01/07/2025.
Doanh nghiệp lập hồ sơ trong năm 2026 cần kiểm tra lại căn cứ thay vì sao chép danh mục văn bản cũ.
Checklist kiểm tra báo cáo trước khi nộp
Trước khi hoàn thiện hồ sơ, chủ dự án nên kiểm tra:
* Tên dự án có thống nhất không.
* Địa điểm có chính xác không.
* Diện tích có thống nhất không.
* Công suất có đúng không.
* Công nghệ có đúng thực tế không.
* Danh mục hóa chất có đầy đủ không.
* Kho có được mô tả không.
* Nguy cơ cháy đã nhận diện chưa.
* Kịch bản sự cố có phù hợp không.
* Có đánh giá khói khi cháy không.
* Có xem xét nước chữa cháy không.
* Biện pháp PCCC có thống nhất với thiết kế không.
* Có phương án ứng phó sự cố không.
* Trách nhiệm của các bộ phận có rõ không.
* Các căn cứ pháp lý còn hiệu lực không.
* Nội dung cam kết có khả thi không.
Checklist đơn giản này có thể giúp loại bỏ nhiều lỗi trước khi hồ sơ được gửi thẩm định.
Doanh nghiệp có nên tự lập báo cáo ĐTM không?
Pháp luật cho phép chủ dự án thực hiện đánh giá tác động môi trường hoặc thông qua đơn vị tư vấn theo quy định.
Tuy nhiên, trên thực tế, dự án phức tạp thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên môn:
* Môi trường.
* Xây dựng.
* PCCC.
* Điện.
* Cấp thoát nước.
* Hóa chất.
* Công nghệ sản xuất.
Nếu chỉ để một người viết toàn bộ hồ sơ mà không trao đổi với nhóm thiết kế, khả năng thông tin bị sai lệch khá cao.
Đặc biệt, phần PCCC nên được kiểm tra với đơn vị thiết kế hoặc chuyên gia PCCC để tránh đưa số liệu giả định vào ĐTM.
Khi nào phải rà soát lại nội dung ĐTM liên quan đến PCCC?
Trong quá trình triển khai, dự án có thể thay đổi:
* Quy mô.
* Công suất.
* Công nghệ.
* Kho.
* Loại nhiên liệu.
* Hóa chất.
* Công năng công trình.
* Hệ thống chữa cháy.
Khi có thay đổi, chủ dự án cần đánh giá xem thay đổi đó có làm phát sinh nghĩa vụ điều chỉnh thủ tục môi trường hoặc PCCC hay không.
Không nên tự động sửa bản vẽ và thi công ngay.
Luật PCCC hiện hành quy định các trường hợp điều chỉnh thiết kế hoặc cải tạo làm thay đổi điều kiện an toàn cháy có thể phải thực hiện lại thủ tục thẩm định tương ứng.
Nghị định 105/2025/NĐ-CP cũng quy định cụ thể một số trường hợp điều chỉnh liên quan hệ thống báo cháy, chữa cháy, máy bơm và các giải pháp PCCC khác.
Vai trò của đơn vị PCCC trong quá trình lập ĐTM
Đơn vị PCCC không nhất thiết là đơn vị lập toàn bộ báo cáo môi trường, nhưng có thể cung cấp dữ liệu kỹ thuật quan trọng.
Ví dụ:
* Hệ thống báo cháy.
* Hệ thống chữa cháy.
* Bể nước.
* Máy bơm.
* Họng chữa cháy.
* Bình chữa cháy.
* Phương án thoát nạn.
* Giải pháp ngăn cháy.
* Bố trí thiết bị.
* Kịch bản chữa cháy cơ bản.
Dữ liệu này giúp đơn vị môi trường mô tả đúng hơn các giải pháp phòng ngừa và ứng phó sự cố.
Tư vấn thiết bị và giải pháp PCCC cho dự án tại TP. Hồ Chí Minh
Đối với dự án đang chuẩn bị hồ sơ môi trường, xây dựng nhà xưởng, kho, văn phòng hoặc cơ sở sản xuất, việc phối hợp sớm giữa thiết kế công trình, môi trường và PCCC giúp hạn chế tình trạng mỗi bộ hồ sơ sử dụng một số liệu khác nhau.
Khách hàng có nhu cầu tư vấn thiết bị, hệ thống và giải pháp phòng cháy chữa cháy có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
* Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh.
* Hotline: 0943709898.
* Email: [pccc.hgp@gmail.com](mailto:pccc.hgp@gmail.com).
* Website: https://pccchunggiaphat.com/
PCCC Hùng Gia Phát có thể hỗ trợ khách hàng rà soát nhu cầu trang bị phương tiện và giải pháp PCCC theo đặc điểm thực tế của công trình.
Đối với dự án có yêu cầu lập ĐTM, chủ đầu tư nên cung cấp cho đơn vị môi trường các dữ liệu PCCC đã được thống nhất với hồ sơ thiết kế để hạn chế phải sửa đổi về sau.
Câu hỏi thường gặp về ĐTM và PCCC
Có hồ sơ PCCC rồi có cần lập ĐTM nữa không?
Nếu dự án thuộc đối tượng phải thực hiện ĐTM thì vẫn phải thực hiện thủ tục môi trường theo quy định.
Hồ sơ PCCC không thay thế ĐTM.
Có ĐTM rồi có cần thẩm định thiết kế PCCC không?
Nếu dự án, công trình thuộc diện phải thẩm định thiết kế về PCCC thì vẫn phải thực hiện thủ tục tương ứng.
Quyết định phê duyệt kết quả thẩm định ĐTM không thay thế hồ sơ PCCC.
Trong ĐTM có phải tính toàn bộ hệ thống chữa cháy không?
Không nên biến ĐTM thành hồ sơ tính toán PCCC.
Báo cáo cần mô tả giải pháp và dữ liệu cần thiết để đánh giá nguy cơ môi trường, còn việc thiết kế và tính toán hệ thống phải thực hiện theo hồ sơ chuyên ngành.
Nước chữa cháy có phải đánh giá trong ĐTM không?
Đối với dự án có nguy cơ nước chữa cháy cuốn theo hóa chất, dầu, nguyên liệu hoặc chất ô nhiễm, đây là nội dung nên được xem xét khi đánh giá sự cố môi trường và phương án ứng phó.
Mức độ chi tiết phụ thuộc tính chất dự án.
Doanh nghiệp có thể dùng mẫu ĐTM trên mạng không?
Có thể tham khảo cấu trúc nhưng không nên sao chép nội dung.
ĐTM phải được lập theo dự án cụ thể và mẫu pháp lý đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Kết luận
Hướng dẫn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường trong PCCC cần được hiểu đúng là hướng dẫn tích hợp việc nhận diện nguy cơ cháy, nổ và các hậu quả môi trường của sự cố vào báo cáo ĐTM, chứ không phải tạo ra một loại hồ sơ mới mang tên “ĐTM PCCC”.
Một báo cáo có chất lượng cần bắt đầu từ dữ liệu dự án chính xác, nhận diện đúng nguồn cháy, xây dựng kịch bản sự cố phù hợp, đánh giá tác động của khói, khí thải và nước chữa cháy, sau đó đưa ra biện pháp phòng ngừa và ứng phó có tính khả thi.
Quan trọng hơn, nội dung ĐTM phải thống nhất với hồ sơ xây dựng và hồ sơ thiết kế PCCC.
Doanh nghiệp cần tránh ba lỗi phổ biến nhất: sử dụng căn cứ pháp lý cũ, sao chép nội dung của dự án khác và đưa thông số hệ thống PCCC không thống nhất với thiết kế thực tế.
Trong giai đoạn pháp luật PCCC đã thay đổi đáng kể từ ngày 01/07/2025, việc cập nhật đúng Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Nghị định 105/2025/NĐ-CP cùng hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường hiện hành là đặc biệt quan trọng.
Đối với các dự án tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực lân cận cần tư vấn về trang bị, thiết kế hoặc giải pháp PCCC để phối hợp với quá trình chuẩn bị hồ sơ dự án, khách hàng có thể liên hệ CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT, địa chỉ 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, hotline 0943709898, email [pccc.hgp@gmail.com](mailto:pccc.hgp@gmail.com) hoặc website https://pccchunggiaphat.com/.
Liên hệ với chúng tôi:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/