Alarm Valve là van báo động được sử dụng phổ biến trong hệ thống Sprinkler dạng ướt.
Trong điều kiện bình thường, toàn bộ đường ống phía sau van luôn chứa nước và được duy trì ở áp suất nhất định.
Alarm Valve có nhiệm vụ chính:
- Cho phép nước đi vào hệ thống khi có nhu cầu chữa cháy.
- Hạn chế dòng nước chảy ngược.
- Nhận biết sự xuất hiện của dòng nước chữa cháy.
- Kích hoạt thiết bị báo động.
- Hỗ trợ giám sát trạng thái hệ thống.
Alarm Valve thường được lắp trên đường ống chính sau cụm máy bơm hoặc tại từng khu vực bảo vệ tùy cấu hình hệ thống.
Một cụm Alarm Valve hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Thân van.
- Lá van hoặc clapper.
- Seat van.
- Trim van.
- Đồng hồ áp suất.
- Van xả.
- Van test.
- Retard Chamber.
- Water Motor Gong.
- Pressure Switch.
- Van một chiều phụ.
- Các đường ống tín hiệu.
Cách bố trí thực tế phụ thuộc hãng sản xuất và model van.
Alarm Valve được sử dụng chủ yếu trong hệ thống Sprinkler ướt.
Sprinkler ướt là hệ thống mà:
- Đường ống luôn có nước.
- Nước luôn ở trạng thái sẵn sàng.
- Khi một đầu Sprinkler mở, nước có thể đi ra gần như ngay lập tức.
Loại hệ thống này phù hợp với khu vực không có nguy cơ đóng băng nước trong đường ống.

Các công trình thường sử dụng gồm:
- Nhà xưởng.
- Kho hàng.
- Chung cư.
- Khách sạn.
- Trung tâm thương mại.
- Văn phòng.
- Bệnh viện.
- Trường học.
- Công trình công nghiệp.
Trong các hệ thống khác như Dry Pipe hoặc Deluge, cấu hình van điều khiển sẽ khác.
Do đó, không nên nhầm Alarm Valve của hệ thống ướt với các loại van chuyên dụng cho hệ thống khô hoặc xả tràn.
Alarm Valve không trực tiếp phát hiện khói hay nhiệt.
Thiết bị phản ứng với sự xuất hiện của dòng nước.
Khi một đầu Sprinkler mở do nhiệt, nước bắt đầu chảy ra khỏi đường ống.
Sự thay đổi thủy lực này làm Alarm Valve mở và cho nước đi qua.
Một phần nước được dẫn sang đường Trim để kích hoạt thiết bị báo động.
Nhờ vậy, hệ thống có thể tạo ra:
- Chuông nước.
- Tín hiệu điện.
- Tín hiệu về tủ báo cháy.
Alarm Valve vì vậy đóng vai trò kết nối giữa hệ thống chữa cháy bằng nước và hệ thống cảnh báo.
Thân van là phần chịu áp lực và chứa các bộ phận chuyển động chính.
Vật liệu thường được lựa chọn để:
- Chịu áp.
- Chịu ăn mòn.
- Bảo đảm độ bền cơ học.
Hai đầu thân van được kết nối với đường ống bằng:
- Mặt bích.
- Grooved.
- Kiểu kết nối khác tùy model.
Kích thước van phải phù hợp với đường ống chính.
Clapper là bộ phận đóng mở dòng nước.
Ở trạng thái bình thường, lá van nằm trên seat và giữ cân bằng giữa phía cấp nước và phía hệ thống.
Khi áp suất phía sau giảm do nước chảy ra, chênh áp làm lá van mở.
Nước từ phía nguồn đi qua thân van và tiếp tục cấp cho hệ thống Sprinkler.
Clapper cũng giúp hạn chế dòng chảy ngược.
Seat là bề mặt làm kín giữa thân van và Clapper.
Nếu seat bị:
- Bẩn.
- Cặn.
- Xước.
- Mòn.
van có thể không kín hoàn toàn.
Khi đó có thể xuất hiện dòng nước nhỏ lọt qua đường báo động, gây:
- Báo giả.
- Chuông nước hoạt động không đúng.
- Pressure Switch chập chờn.
Do đó, seat là hạng mục quan trọng trong bảo trì.
Trim là hệ thống các ống nhỏ, van và phụ kiện gắn xung quanh Alarm Valve.
Nhiệm vụ của Trim gồm:
- Dẫn nước báo động.
- Xả.
- Test.
- Đo áp.
- Kết nối Pressure Switch.
- Kết nối Water Motor Gong.
Trim phải được lắp đúng theo sơ đồ của nhà sản xuất.
Chỉ cần một van nhỏ trong Trim bị đóng sai cũng có thể khiến hệ thống không báo động đúng.
Thông thường cụm Alarm Valve có đồng hồ theo dõi:
- Áp suất phía nguồn.
- Áp suất phía hệ thống.
Nhờ đó kỹ thuật viên có thể kiểm tra:
- Hệ thống còn áp không.
- Có chênh áp bất thường không.
- Nguồn cấp có ổn định không.
Trong điều kiện bình thường, giá trị áp suất hai phía thường nằm trong trạng thái phù hợp với thiết kế.
Nếu thấy:
- Áp phía hệ thống giảm dần.
- Jockey chạy thường xuyên.
- Chênh áp bất thường.
cần kiểm tra:
- Rò đường ống.
- Van.
- Đầu Sprinkler.
- Alarm Valve.
Không nên chỉ nhìn kim còn chỉ số rồi kết luận toàn bộ cụm hoạt động tốt.
Trong trạng thái Normal:
- Đường ống Sprinkler đã đầy nước.
- Hệ thống có áp.
- Không có đầu phun nào mở.
- Không có dòng nước đáng kể qua mạng.
Lá van được giữ ở vị trí đóng hoặc trạng thái cân bằng theo cấu tạo.
Không có dòng nước đủ lớn đi vào đường báo động.
Do đó:
- Water Motor Gong không quay.
- Pressure Switch không phát tín hiệu Alarm.
- Tủ báo cháy không nhận tín hiệu Flow Alarm.
Hệ thống vẫn ở trạng thái sẵn sàng.
Khi nhiệt độ tại một đầu Sprinkler đạt ngưỡng tác động, bộ phận cảm nhiệt của đầu phun mở.
Nước trong đường ống bắt đầu thoát ra tại đầu Sprinkler.
Hậu quả:
- Áp suất phía sau Alarm Valve giảm.
- Xuất hiện dòng chảy.
- Chênh áp hai phía thay đổi.
Khi lực phía nguồn lớn hơn lực giữ lá van, Clapper mở.
Nước từ nguồn cấp đi qua Alarm Valve và tiếp tục cấp cho đầu Sprinkler đang phun.
Đồng thời một phần nước được đưa vào đường Alarm Trim.
Đây là thời điểm chu trình báo động bắt đầu.
Có thể hình dung theo trình tự:
- Đầu Sprinkler mở.
- Nước trong mạng chảy.
- Áp phía hệ thống giảm.
- Alarm Valve mở.
- Nước đi vào đường Trim.
- Nước qua Retard Chamber nếu có.
- Pressure Switch tác động.
- Water Motor Gong hoạt động.
- Tín hiệu được gửi tới tủ báo cháy.
Tùy hệ thống, có thể chỉ sử dụng một số thiết bị trong chuỗi này.
Ví dụ một số công trình sử dụng:
- Pressure Switch để gửi tín hiệu điện.
- Water Motor Gong để báo động cơ học.
Việc kết hợp nhiều hình thức báo động giúp tăng khả năng nhận biết sự cố.
Pressure Switch là công tắc áp suất.
Khi nước từ đường Alarm đi vào và tạo áp lực đủ lớn, công tắc chuyển trạng thái.
Tiếp điểm điện được sử dụng để:
- Gửi tín hiệu về tủ báo cháy.
- Kích hoạt chuông.
- Gửi tín hiệu tới hệ thống giám sát.
Trên tủ có thể hiển thị trạng thái như:
- Sprinkler Flow.
- Alarm Valve.
- Water Flow Alarm.
Tên hiển thị phụ thuộc lập trình.
Pressure Switch không nên chỉ được đấu xong rồi để đó.
Cần test định kỳ để bảo đảm:
- Tiếp điểm hoạt động.
- Dây không đứt.
- Tủ nhận đúng tín hiệu.
Water Motor Gong là chuông nước cơ học.
Thiết bị sử dụng chính dòng nước từ Alarm Valve để tạo âm thanh.
Khi nước đi vào turbine hoặc cơ cấu quay:
- Rotor quay.
- Búa gõ vào chuông.
- Tạo tiếng báo động.
Ưu điểm:
- Không phụ thuộc trực tiếp vào nguồn điện.
- Có thể phát âm thanh ngay tại khu vực van.
Đây là một cơ chế báo động rất hữu ích trong hệ thống Sprinkler.
Tuy nhiên, nếu đường ống nhỏ dẫn tới Gong bị:
- Tắc.
- Đóng van.
- Ăn mòn.
chuông có thể không hoạt động.
Retard Chamber là buồng trì hoãn.
Thiết bị này giúp hạn chế báo giả do những biến động áp suất ngắn hạn.
Trong hệ thống cấp nước, áp suất có thể dao động do:
- Bơm khởi động.
- Bơm dừng.
- Thay đổi áp trên mạng.
- Water Hammer nhẹ.
- Dao động nguồn nước.
Nếu mỗi biến động nhỏ đều đưa nước ngay tới Pressure Switch, hệ thống có thể phát báo động không cần thiết.
Retard Chamber tạo khoảng trễ.
Một lượng nước nhỏ do dao động có thể đi vào buồng rồi thoát qua lỗ xả mà chưa đủ tạo tín hiệu Alarm.
Nếu dòng nước thực sự tiếp tục kéo dài do Sprinkler mở, buồng sẽ đầy và áp suất đủ để kích hoạt Pressure Switch.
Có thể hình dung hai trường hợp.
Trường hợp 1: áp suất biến động rất ngắn.
- Một lượng nước nhỏ đi vào Trim.
- Nước vào Retard Chamber.
- Sau đó áp trở lại bình thường.
- Nước thoát dần.
- Không đủ thời gian kích hoạt báo động.
Trường hợp 2: Sprinkler đã mở.
- Dòng nước liên tục.
- Retard Chamber tiếp tục nhận nước.
- Áp suất tăng.
- Pressure Switch tác động.
- Chuông nước hoạt động.
Nhờ vậy, hệ thống phân biệt tương đối giữa:
- Biến động áp ngắn.
- Dòng chữa cháy thực sự.
Không nên hiểu trực tiếp như vậy.
Máy bơm chữa cháy thường được khởi động dựa trên:
- Pressure Switch của hệ thống bơm.
- Mức giảm áp suất.
Khi Sprinkler mở:
- Nước thoát ra.
- Áp suất mạng giảm.
Bơm Jockey có thể chạy trước.

Nếu lưu lượng cháy lớn hơn khả năng Jockey và áp tiếp tục giảm, bơm chữa cháy chính sẽ khởi động theo ngưỡng cài đặt.
Alarm Valve chủ yếu:
- Cho nước đi qua.
- Tạo tín hiệu báo dòng.
Do đó, hệ thống Alarm Valve và hệ thống điều khiển bơm có liên quan về mặt thủy lực nhưng không nên nhầm chức năng.
Đây là hai thiết bị thường bị nhầm.
Alarm Valve là van cơ khí nằm trên đường ống chính.
Thiết bị:
- Kiểm soát dòng.
- Tạo tín hiệu báo động thông qua Trim.
- Hạn chế dòng ngược.
Flow Switch hoặc Water Flow Switch thường lắp trực tiếp trên đường ống của từng khu vực.
Khi nước chảy với lưu lượng đủ, cánh hoặc cơ cấu cảm biến của Flow Switch tác động.
Tín hiệu được gửi về tủ báo cháy.
Một công trình có thể đồng thời sử dụng:
- Alarm Valve.
- Flow Switch từng tầng.
Nhờ vậy, Alarm Valve xác nhận hệ thống có dòng nước trong khi Flow Switch giúp xác định khu vực cụ thể hơn.
Check Valve chủ yếu dùng để:
- Cho dòng chảy một chiều.
- Ngăn nước chảy ngược.
Alarm Valve cũng có chức năng tương tự ở một mức độ nhất định nhưng được thiết kế thêm hệ thống báo động.
Vì vậy không nên thay Alarm Valve bằng Check Valve thông thường nếu thiết kế yêu cầu chức năng báo động.
Alarm Valve thường được đặt tại vị trí:
- Phòng bơm.
- Phòng kỹ thuật.
- Khu vực dễ tiếp cận.
- Nơi có thể thoát nước khi test.
Cần bảo đảm:
- Có không gian bảo trì.
- Đồng hồ dễ đọc.
- Van Trim dễ thao tác.
- Water Motor Gong đặt đúng vị trí.
- Đường xả không gây ngập.
Không nên đặt cụm van trong:
- Kho chứa hàng.
- Vị trí bị che.
- Khu vực thường xuyên khóa mà người kỹ thuật không tiếp cận được.
Trên thân van thường có:
- Mũi tên chỉ chiều dòng chảy.
- Ký hiệu hướng lắp.
Van phải được lắp đúng chiều.
Nếu lắp ngược:
- Clapper hoạt động sai.
- Dòng nước bị cản.
- Hệ thống báo động không đúng.
Ngoài ra, một số loại van yêu cầu:
- Lắp đứng.
- Lắp ngang theo cấu hình được nhà sản xuất cho phép.
Không nên tự xoay vị trí chỉ để đường ống đẹp hơn.
Không nên.
Sơ đồ Trim được nhà sản xuất thiết kế để bảo đảm:
- Tín hiệu áp suất.
- Đường xả.
- Trì hoãn.
- Test.
Nếu tháo bớt:
- Van một chiều.
- Orifice.
- Retard Chamber.
hoặc thay đổi đường kính ống tùy tiện, hoạt động báo động có thể thay đổi.
Đặc biệt, một số lỗ tiết lưu rất nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong việc thoát nước khỏi buồng trì hoãn.
Nếu bị tắc, hệ thống có thể báo giả kéo dài.
Van Test được sử dụng để mô phỏng dòng nước tương tự khi hệ thống hoạt động.
Khi mở van test:
- Nước chảy.
- Alarm Valve phản ứng.
- Pressure Switch có thể tác động.
- Water Motor Gong hoạt động.
Mục đích là kiểm tra:
- Cơ cấu van.
- Đường Trim.
- Tín hiệu báo động.
Test định kỳ giúp phát hiện lỗi mà không phải mở đầu Sprinkler thật.
Main Drain dùng để:
- Xả nước.
- Kiểm tra áp suất nguồn.
- Hỗ trợ bảo trì.
Khi thực hiện Main Drain Test, kỹ thuật viên có thể quan sát:
- Áp suất tĩnh.
- Áp suất khi xả.
- Khả năng phục hồi áp.
Sự thay đổi bất thường so với những lần test trước có thể cảnh báo:
- Nguồn nước bị hạn chế.
- Van cấp chưa mở hết.
- Đường ống có vấn đề.
Một buổi kiểm tra nên bắt đầu bằng quan sát.
Cần kiểm tra:
- Vị trí van.
- Đồng hồ.
- Trim.
- Rò rỉ.
- Van khóa.
- Pressure Switch.
- Gong.
Sau đó có thể thực hiện test theo kế hoạch phù hợp.
Không nên mở hoặc đóng ngẫu nhiên các van Trim nếu không biết chức năng.
Kiểm tra:
- Van cấp nước chính.
- Van trên đường Alarm.
- Van Gong.
- Van Test.
- Van Drain.
Mỗi van phải ở trạng thái phù hợp với chế độ Normal.
Một lỗi rất phổ biến là sau bảo trì:
- Van Alarm bị đóng.
- Van cấp chính chưa mở hết.
Khi đó hệ thống có thể mất chức năng báo hoặc giảm lưu lượng nước.
Nên có:
- Tem trạng thái.
- Niêm phong hoặc giám sát van khi thiết kế yêu cầu.
Ghi lại áp suất nguồn.
Nếu giá trị thấp bất thường, kiểm tra:
- Máy bơm.
- Bể nước.
- Van.
- Đường ống.
Áp suất nguồn không đủ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chữa cháy.
So sánh với giá trị phía trước.
Nếu áp phía sau giảm nhiều khi không có sử dụng nước, có thể có:
- Rò đường ống.
- Đầu Sprinkler rò.
- Van xả chưa kín.
- Alarm Valve không kín.
Theo dõi áp qua nhiều lần bảo trì giúp phát hiện xu hướng.
Mở van test theo quy trình.
Quan sát:
- Thời gian Pressure Switch tác động.
- Water Motor Gong có kêu không.
- Tủ báo cháy có nhận tín hiệu không.
- Vị trí hiển thị có đúng không.
Nếu Gong hoạt động nhưng tủ không báo:
Có thể lỗi:
- Pressure Switch.
- Dây tín hiệu.
- Module.
- Tủ.
Nếu tủ báo nhưng Gong không kêu:
Có thể:
- Đường Gong tắc.
- Van Gong đóng.
- Water Motor Gong hỏng.
Sau khi test:
- Đóng van test.
- Kiểm tra áp phục hồi.
- Xác nhận Alarm hết.
- Reset tủ báo cháy nếu cần.
- Kiểm tra lại các van.
Đây là bước không được bỏ qua.
Một số sự cố thực tế xảy ra do kỹ thuật viên rời đi khi van chưa được trả đúng trạng thái.
Nếu áp suất thay đổi đột ngột, Clapper có thể rung hoặc mở nhẹ.
Nếu Retard Chamber không hoạt động đúng, Pressure Switch có thể nhận tín hiệu.
Cặn nằm tại seat làm nước lọt qua liên tục.
Nước không thoát hết.
Áp tồn tại trên đường Alarm và gây báo.
Công tắc có thể tác động với biến động nhỏ.
Dòng nước đi sai hướng và gây tín hiệu bất thường.
Đây là lỗi nguy hiểm hơn báo giả.
Nguyên nhân có thể là:
- Van Alarm Trim bị đóng.
- Pressure Switch hỏng.
- Đường ống Trim tắc.
- Clapper không mở đúng.
- Water Motor Gong kẹt.
- Dây tín hiệu đứt.
- Module bị Disable.
Nếu hệ thống vẫn phun nước nhưng tủ không nhận Alarm, người vận hành có thể chậm phát hiện vị trí sự cố.
Do đó, test chức năng báo động phải thực hiện định kỳ.
Có.
Clapper có thể kẹt do:
- Rỉ.
- Cặn.
- Dị vật.
- Biến dạng.
Nếu kẹt đóng:
- Nước không đi qua đủ.
Nếu kẹt mở:
- Hệ thống có thể mất chức năng một chiều và báo động không ổn định.
Khi nghi ngờ, cần tháo kiểm tra theo quy trình.
Không nên đập mạnh vào thân van để “làm van chạy lại”.
Rò bên ngoài có thể xuất hiện tại:
- Mặt bích.
- Grooved Coupling.
- Trim.
- Đồng hồ.
- Van Drain.
Cần xác định:
- Nước từ đâu.
- Lượng rò.
- Có tăng theo áp không.
Không nên chỉ quấn thêm vật liệu bên ngoài mà không xử lý đúng mối nối.
Nếu rò bên trong qua seat, dấu hiệu có thể là:
- Nước liên tục tại đường Alarm.
- Pressure Switch chập chờn.
Kiểm tra lần lượt:
- Van cấp Gong có mở không.
- Đường ống có tắc không.
- Có đủ áp không.
- Turbine có kẹt không.
- Búa gõ có hoạt động không.
Nếu Gong nằm ngoài trời, bụi và côn trùng có thể ảnh hưởng cơ cấu.
Cần vệ sinh theo kế hoạch.
Nếu Pressure Switch đã đóng tiếp điểm nhưng tủ không nhận, kiểm tra:
- Dây.
- Module giám sát.
- Điện trở cuối tuyến nếu có.
- Lập trình.
- Zone bị Disable.
Có thể dùng thiết bị đo để kiểm tra tiếp điểm.
Không nên thay Pressure Switch ngay khi chưa biết lỗi nằm ở dây hay tủ.
Trong hệ thống địa chỉ, Pressure Switch thường kết nối thông qua Input Module.
Quy trình:
- Alarm Valve tạo áp trên Trim.
- Pressure Switch đổi trạng thái.
- Module nhận tiếp điểm.
- Module gửi địa chỉ về tủ.
- Tủ hiển thị vị trí.
Ví dụ:
“SPRINKLER FLOW – TẦNG 3.”
Nhờ đó, người trực biết ngay khu vực có dòng nước.
Tùy quy mô và thiết kế.
Một Alarm Valve có thể phục vụ nhiều tầng hoặc khu vực.
Nếu chỉ nhận tín hiệu từ Alarm Valve, tủ biết hệ thống đang có dòng nước nhưng chưa chắc biết chính xác tầng nào.
Flow Switch từng tầng giúp:
- Xác định vị trí.
- Phân vùng.
Ví dụ:
Alarm Valve báo tổng.
Flow Switch tầng 5 báo cụ thể.
Hai tín hiệu hỗ trợ nhau.
Nhà cao tầng có hệ thống Sprinkler phức tạp.
Có thể chia thành:
- Zone.
- Tầng.
- Khu áp lực.
Alarm Valve hoặc cụm van kiểm soát được bố trí theo thiết kế thủy lực.
Cần đặc biệt chú ý:
- Áp suất.
- Van giảm áp.
- Flow Switch.
- Test Drain.
Không nên sử dụng một cấu hình duy nhất cho mọi tầng nếu áp suất chênh lệch lớn.
Nhà xưởng thường có:
- Đường ống lớn.
- Lưu lượng cao.
- Môi trường bụi.
Cụm van nên đặt:
- Dễ tiếp cận.
- Có biển chỉ dẫn.
- Không bị hàng hóa che.
Nếu nhà xưởng có xe nâng, cần bảo vệ van khỏi va chạm.
Không nên đặt cụm Alarm Valve ngay sát lối xe chạy mà không có bảo vệ cơ khí.
Nước chứa:
- Cặn.
- Rỉ.
- Tạp chất.
có thể tích tụ tại:
- Seat.
- Orifice.
- Trim.
Lỗ nhỏ trong đường Retard đặc biệt dễ bị tắc.
Do đó, khi bảo trì nên kiểm tra:
- Chất lượng nước xả.
- Cặn.
Nếu nước quá nhiều cặn, cần đánh giá cả hệ thống đường ống.
Sản phẩm ăn mòn có thể bong ra và di chuyển theo nước.
Các mảnh rỉ có thể:
- Kẹt Clapper.
- Tắc Trim.
- Làm hỏng seat.
Đây là một lý do phải duy trì đường ống PCCC tốt.
Alarm Valve không hoạt động độc lập với chất lượng toàn bộ hệ thống.
Làm van không hoạt động đúng.
Có thể gây báo giả hoặc không báo.
Khi cần tháo nắp van rất khó thao tác.
Khi Test hoặc Drain, nước tràn phòng bơm.
Người vận hành dễ đóng nhầm.
Đây là cách xử lý nguy hiểm.
Khi cháy thật, hệ thống có thể không phát báo.
Chuông kẹt nhiều năm mà không ai biết.
Áp đúng không đồng nghĩa Trim và Pressure Switch vẫn tốt.
Không thể so sánh thời gian tác động qua từng kỳ.
Có thể kiểm tra:
- Thân van.
- Hướng lắp.
- Van cấp.
- Áp phía trước.
- Áp phía sau.
- Trim.
- Retard Chamber.
- Pressure Switch.
- Water Motor Gong.
- Main Drain.
- Alarm Test.
- Rò rỉ.
- Tín hiệu tủ.
Sau bảo trì cần:
- Đưa van đúng trạng thái.
- Reset tín hiệu.
- Ghi biên bản.
Có thể cần tháo kiểm tra khi:
- Van rò bên trong.
- Clapper kẹt.
- Báo giả liên tục.
- Test không đạt.
- Nghi seat bẩn.
Khi tháo phải:
- Cô lập nguồn nước.
- Xả áp.
- Xả nước.
- Thông báo bộ phận liên quan.
Không được mở nắp van khi hệ thống còn áp.
Quan sát:
- Bề mặt.
- Gioăng.
- Trục.
- Cặn.
Cần làm sạch nhẹ nhàng.
Không nên dùng vật sắc làm xước seat.
Nếu gioăng đã:
- Cứng.
- Nứt.
- Biến dạng.
cần thay phụ tùng phù hợp.
Sau khi lắp lại phải test toàn bộ chức năng.
Không phải lỗi nào cũng cần thay toàn bộ.
Có thể sửa hoặc thay phụ tùng nếu:
- Gioăng hỏng.
- Pressure Switch hỏng.
- Đồng hồ hỏng.
Nên xem xét thay van nếu:
- Thân nứt.
- Ăn mòn nghiêm trọng.
- Clapper hư không có phụ tùng.
- Seat hư nặng.
- Thiết bị quá cũ và không còn linh kiện phù hợp.
Quyết định cần dựa trên đánh giá kỹ thuật.
Van có chức năng một chiều nhưng còn tích hợp khả năng tạo tín hiệu báo động.
Không nên xem nó giống hoàn toàn Check Valve thông thường.
Có thể.
Khi đầu Sprinkler mở và tạo dòng nước đủ, Alarm Valve sẽ phản ứng theo nguyên lý thiết kế.
Cơ cấu van chính hoạt động bằng thủy lực.
Water Motor Gong cũng có thể hoạt động bằng nước.
Pressure Switch và tín hiệu về tủ sử dụng mạch điện.
Phụ thuộc cấu hình van và hệ thống.
Nếu nhà sản xuất thiết kế Trim có Retard Chamber thì phải lắp đúng.
Không nên dùng việc khóa đường báo động như giải pháp lâu dài.
Phải xác định nguyên nhân và sửa chữa.
Cần kiểm tra theo kế hoạch bảo trì, yêu cầu áp dụng và hướng dẫn của thiết bị.
Không nên để nhiều năm không thực hiện Alarm Test.
Nếu công trình có nhiều cụm van, nên đánh mã.
Ví dụ:
- AV-01 tầng hầm.
- AV-02 khối A.
- AV-03 khối B.
Hồ sơ nên ghi:
- Vị trí.
- Kích thước.
- Hãng.
- Model.
- Ngày test.
- Áp suất.
- Kết quả Gong.
- Kết quả Pressure Switch.
Điều này giúp quản lý bảo trì hiệu quả.
Biên bản có thể gồm:
- Ngày.
- Người kiểm tra.
- Áp trước van.
- Áp sau van.
- Thời gian Alarm.
- Trạng thái Gong.
- Trạng thái Pressure Switch.
- Tín hiệu về tủ.
- Rò rỉ.
- Ghi chú.
Nếu thời gian Alarm tăng dần qua các tháng, cần kiểm tra:
- Retard Chamber.
- Trim.
- Áp suất.
Dữ liệu giúp phát hiện vấn đề trước khi van hỏng hoàn toàn.
Alarm Valve phải được lựa chọn và lắp đặt đồng bộ với:
- Máy bơm chữa cháy.
- Hệ thống Sprinkler.
- Flow Switch.
- Tủ báo cháy.
- Hệ thống đường ống.
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT cung cấp dịch vụ tư vấn, cung cấp thiết bị, thi công, kiểm tra và bảo trì hệ thống chữa cháy tự động cho nhiều loại công trình.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline: 0943709898.
- Email: pccc.hgp@gmail.com.
- Website: https://pccchunggiaphat.com/
Khi cần kiểm tra Alarm Valve, khách hàng nên cung cấp:
- Hình ảnh cụm van.
- Hãng.
- Model.
- Kích thước.
- Mô tả lỗi.
- Hình ảnh tủ báo cháy nếu có tín hiệu bất thường.
Những dữ liệu này giúp kỹ thuật viên xác định nhanh cấu hình Trim và chuẩn bị phụ tùng phù hợp.
Alarm Valve là thiết bị quan trọng trong hệ thống Sprinkler dạng ướt vì vừa kiểm soát dòng nước vừa tạo tín hiệu báo động khi hệ thống bắt đầu chữa cháy.
Nguyên lý cơ bản có thể tóm tắt:
- Sprinkler mở.
- Áp suất giảm.
- Nước bắt đầu chảy.
- Clapper mở.
- Nước đi qua Alarm Valve.
- Một phần nước đi vào Trim.
- Pressure Switch và Water Motor Gong hoạt động.
Trong chuỗi này, mỗi chi tiết đều có vai trò riêng.
Retard Chamber giúp hạn chế báo giả do dao động áp suất ngắn.
Pressure Switch chuyển tín hiệu thủy lực thành tín hiệu điện.
Water Motor Gong tạo báo động cơ học không phụ thuộc trực tiếp vào nguồn điện.
Để hệ thống hoạt động ổn định, cần đặc biệt chú ý tới:
- Trạng thái van.
- Độ sạch của Trim.
- Seat.
- Clapper.
- Đường Gong.
- Tín hiệu Pressure Switch.
Một trong những sai lầm nguy hiểm nhất là đóng van đường báo động khi hệ thống báo giả nhưng không xử lý nguyên nhân. Điều này có thể làm mất tín hiệu khi cháy thật.
Alarm Valve vì vậy cần được test định kỳ bằng Alarm Test, đồng thời kiểm tra cả tín hiệu tại tủ báo cháy.
Ngoài ra, dữ liệu áp suất trước và sau van nên được ghi lại qua từng lần bảo trì để phát hiện thay đổi bất thường.
Nếu hệ thống Sprinkler đang gặp tình trạng Alarm Valve báo giả, không báo khi test, rò nước hoặc Water Motor Gong không hoạt động, CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT, địa chỉ 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, Hotline 0943709898 có thể hỗ trợ khảo sát, kiểm tra và đề xuất phương án bảo trì phù hợp với hiện trạng công trình.
Liên hệ với chúng tôi:
CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT
Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0943709898
Email: pccc.hgp@gmail.com
Website: https://pccchunggiaphat.com/