Các bước tự kiểm tra an toàn PCCC tại doanh nghiệp định kỳ tháng

Rate this post

Tự kiểm tra an toàn PCCC hằng tháng giúp doanh nghiệp phát hiện sớm những nguy cơ như lối thoát bị chắn, bình chữa cháy mất áp, hệ thống báo cháy lỗi, dây điện quá tải hoặc nguồn lửa bố trí không an toàn. Thay vì kiểm tra hình thức, doanh nghiệp nên xây dựng checklist rõ ràng, phân công người chịu trách nhiệm, ghi nhận tồn tại và theo dõi việc khắc phục đến khi hoàn thành.

Hiểu đúng về tự kiểm tra PCCC hằng tháng tại doanh nghiệp

Từ ngày 01/07/2025, công tác kiểm tra phòng cháy, chữa cháy tại cơ sở được thực hiện theo Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15 và Nghị định 105/2025/NĐ-CP.

Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý là pháp luật hiện hành phân biệt giữa:

* Tự kiểm tra thường xuyên.
* Kiểm tra định kỳ tại cơ sở.
* Kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền.
* Kiểm tra đột xuất.

Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, người đứng đầu cơ sở quyết định thời gian, phạm vi và hình thức ghi nhận kết quả tự kiểm tra thường xuyên nhưng thời gian giữa các lần kiểm tra không quá 01 tháng.

Trong khi đó, kiểm tra định kỳ do người đứng đầu cơ sở hoặc người được phân công thực hiện có chu kỳ:

* 06 tháng một lần đối với cơ sở thuộc Phụ lục II Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
* 01 năm một lần đối với các cơ sở còn lại thuộc Phụ lục I.

Kết thúc đợt kiểm tra định kỳ phải lập biên bản theo Mẫu số PC02.

Như vậy, cụm từ “kiểm tra PCCC định kỳ tháng” được nhiều doanh nghiệp sử dụng trong thực tế nên hiểu chính xác hơn là hoạt động tự kiểm tra thường xuyên với chu kỳ không quá 01 tháng.

Doanh nghiệp vẫn có thể xây dựng lịch cố định mỗi tháng một lần để dễ quản lý.

Bước 1: Phân công người chịu trách nhiệm kiểm tra PCCC

Không nên tổ chức kiểm tra theo kiểu “ai rảnh thì kiểm tra”.

Doanh nghiệp cần xác định rõ người phụ trách.

Tùy quy mô cơ sở, người kiểm tra có thể là:

* Người đứng đầu cơ sở.
* Người được người đứng đầu phân công.
* Người phụ trách an toàn.
* Thành viên đội PCCC và CNCH cơ sở.
* Bộ phận kỹ thuật.
* Bộ phận hành chính hoặc quản lý nhà xưởng được giao nhiệm vụ.

Đối với cơ sở lớn, nên tổ chức nhóm kiểm tra gồm đại diện:

* PCCC.
* Kỹ thuật điện.
* Sản xuất.
* Kho.
* Bảo vệ.
* Hành chính.

Cách làm này giúp tránh tình trạng người phụ trách PCCC nhìn thấy một tủ điện bất thường nhưng không đủ chuyên môn để xác định nguyên nhân.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP cũng quy định hồ sơ PCCC của cơ sở có thể bao gồm văn bản thể hiện việc phân công người thực hiện kiểm tra PCCC tại cơ sở.

Các bước tự kiểm tra an toàn PCCC tại doanh nghiệp định kỳ tháng

Bước 2: Chuẩn bị checklist trước khi đi kiểm tra

Một trong những lỗi thường gặp là người phụ trách chỉ đi một vòng nhà xưởng rồi ký vào sổ “an toàn”.

Cách kiểm tra như vậy rất dễ bỏ sót.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị danh sách theo từng khu vực:

* Cổng và đường xe chữa cháy.
* Khu văn phòng.
* Nhà xưởng.
* Kho.
* Phòng điện.
* Phòng máy.
* Khu vực sản xuất.
* Khu vực sử dụng hóa chất.
* Bếp.
* Nhà để xe.
* Hành lang.
* Cầu thang.
* Lối thoát nạn.
* Phòng bơm PCCC.
* Bể nước chữa cháy.

Mỗi khu vực cần có nội dung riêng.

Ví dụ, phòng điện cần kiểm tra khác với kho hàng.

Checklist nên có những cột nào?

Có thể thiết kế đơn giản gồm:

* STT.
* Nội dung kiểm tra.
* Vị trí.
* Tình trạng đạt hoặc không đạt.
* Mô tả tồn tại.
* Biện pháp khắc phục.
* Người phụ trách.
* Thời hạn hoàn thành.
* Kết quả kiểm tra lại.

Phần quan trọng nhất là hai cột cuối.

Nếu chỉ ghi “không đạt” nhưng không giao người xử lý và thời hạn thì biên bản gần như không tạo ra giá trị quản trị.

Bước 3: Kiểm tra lối thoát nạn và đường thoát hiểm

Đây nên là một trong những nội dung được kiểm tra đầu tiên.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP đưa việc duy trì giải pháp thoát nạn, ngăn cháy, chống cháy lan và chống khói vào nhóm nội dung kiểm tra về PCCC.

Người kiểm tra cần đi thực tế theo tuyến thoát nạn.

Không nên chỉ nhìn bản vẽ.

Cần kiểm tra:

* Hành lang có bị chắn không.
* Cầu thang có để hàng hóa không.
* Cửa thoát có mở được không.
* Lối ra cuối cùng có bị khóa không.
* Biển EXIT hoặc chỉ dẫn có nhìn thấy không.
* Đèn chiếu sáng sự cố còn hoạt động không.
* Cửa chống cháy có bị chèn mở không.
* Có vật dụng cản trở cửa không.
* Lối thoát có bị thay đổi công năng không.

Lỗi rất thường gặp là tận dụng cầu thang làm kho

Do thiếu diện tích, doanh nghiệp thường để:

* Thùng carton.
* Hồ sơ.
* Dụng cụ.
* Hàng hóa.
* Xe đẩy.
* Vật tư.

tại cầu thang hoặc hành lang.

Bình thường những vật này có vẻ không ảnh hưởng nhiều.

Nhưng khi hàng chục người cùng thoát ra trong môi trường có khói, một chiếc xe đẩy giữa hành lang có thể tạo điểm nghẽn nguy hiểm.

Nguyên tắc dễ nhớ:

Lối thoát nạn phải luôn sẵn sàng sử dụng.

Bước 4: Kiểm tra cửa chống cháy và giải pháp ngăn cháy

Cửa chống cháy chỉ có giá trị khi hoạt động đúng chức năng.

Người kiểm tra cần xem:

* Cửa có tự đóng được không.
* Tay co thủy lực còn hoạt động không.
* Cửa có bị chèn bằng gạch hoặc vật cứng không.
* Cánh cửa có bị cong không.
* Khe cửa có bất thường không.
* Khóa và tay mở có hoạt động không.
* Có khoan cắt, cải tạo trái phép không.

Một lỗi rất phổ biến tại doanh nghiệp là cửa chống cháy quá bất tiện nên nhân viên lấy vật nặng chèn để cửa luôn mở.

Điều này có thể làm mất tác dụng ngăn khói và lửa khi xảy ra cháy.

Ngoài cửa chống cháy, cần quan sát:

* Tường ngăn cháy.
* Sàn ngăn cháy.
* Lỗ xuyên cáp.
* Lỗ xuyên ống.
* Các khu vực cải tạo mới.

Nếu thi công thêm dây điện hoặc đường ống xuyên qua kết cấu ngăn cháy, vị trí xuyên phải được xử lý phù hợp theo giải pháp thiết kế.

Bước 5: Kiểm tra bình chữa cháy

Bình chữa cháy là thiết bị dễ kiểm tra nhưng cũng dễ bị bỏ quên.

Không nên chỉ kiểm tra xem “có bình hay không”.

Cần kiểm tra:

* Bình có đúng vị trí không.
* Có bị hàng hóa che không.
* Có dễ lấy không.
* Tem nhãn còn đọc được không.
* Chốt và niêm phong có nguyên không.
* Vỏ bình có móp hoặc ăn mòn không.
* Vòi phun có hỏng không.
* Đồng hồ áp suất có bất thường không nếu bình có đồng hồ.
* Có dấu hiệu đã sử dụng nhưng chưa nạp lại không.
* Khối lượng hoặc tình trạng chất chữa cháy có đáp ứng yêu cầu kiểm tra theo loại bình không.

Không nhìn đồng hồ áp suất để kết luận cho mọi loại bình

Một số loại bình có đồng hồ, một số loại không.

Do đó không nên tạo checklist chung rằng:

“Kim đồng hồ nằm vùng xanh = bình đạt.”

Việc kiểm tra phải căn cứ chủng loại bình, tài liệu kỹ thuật và quy định bảo dưỡng tương ứng.

Kiểm tra khả năng tiếp cận bình

Đây là phần rất thực tế.

Một bình chữa cháy vẫn còn tốt nhưng nằm sau:

* Pallet hàng.
* Tủ hồ sơ.
* Máy móc.
* Thùng carton.

thì khi xảy ra cháy có thể mất nhiều thời gian mới lấy được.

Khu vực trước phương tiện chữa cháy phải được duy trì thông thoáng.

Các bước tự kiểm tra an toàn PCCC tại doanh nghiệp định kỳ tháng

Bước 6: Kiểm tra hệ thống báo cháy

Nếu cơ sở có hệ thống báo cháy, cần kiểm tra trạng thái hoạt động.

Các thiết bị cần quan sát gồm:

* Trung tâm báo cháy.
* Đầu báo khói.
* Đầu báo nhiệt.
* Nút nhấn khẩn cấp.
* Chuông.
* Còi.
* Đèn báo cháy.
* Module.
* Nguồn điện.
* Ắc quy dự phòng.

Tại tủ trung tâm cần xem có hiển thị:

* Lỗi nguồn.
* Lỗi zone.
* Lỗi loop.
* Mất kết nối.
* Thiết bị bị cô lập.
* Cảnh báo bất thường.

Không nên thấy tủ vẫn sáng đèn rồi mặc nhiên kết luận hệ thống bình thường.

Đặc biệt chú ý đầu báo bị che

Trong quá trình sửa chữa, công nhân có thể bọc đầu báo bằng túi nylon để tránh bụi.

Sau khi thi công xong nhưng quên tháo.

Đầu báo nhìn vẫn còn trên trần nhưng khả năng phát hiện khói đã bị ảnh hưởng.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra xem:

* Có trần mới che đầu báo không.
* Có vách ngăn mới làm thay đổi không gian không.
* Có hàng hóa chất quá cao gần đầu báo không.

Bước 7: Kiểm tra hệ thống chữa cháy vách tường

Đối với cơ sở có họng chữa cháy trong nhà, cần kiểm tra cả tủ và hệ thống cấp nước.

Tại tủ chữa cháy, kiểm tra:

* Cửa tủ mở được.
* Van không rò.
* Vòi đầy đủ.
* Lăng đầy đủ.
* Khớp nối tốt.
* Vòi không mục.
* Không chứa đồ không liên quan.
* Không bị hàng hóa chắn.

Một lỗi phổ biến là tủ PCCC biến thành nơi chứa:

* Dụng cụ vệ sinh.
* Giẻ lau.
* Hồ sơ.
* Chai nước.
* Đồ nghề.

Cần loại bỏ ngay.

Kiểm tra trạng thái áp lực

Đối với hệ thống được thiết kế duy trì áp, cần quan sát:

* Đồng hồ áp suất.
* Bơm bù áp.
* Dấu hiệu rò đường ống.
* Tần suất bơm bù hoạt động bất thường.

Nếu bơm bù chạy liên tục hoặc khởi động quá thường xuyên, có thể hệ thống đang:

* Rò nước.
* Mất áp.
* Hỏng van.
* Cài đặt áp suất không phù hợp.

Không nên chỉ reset thiết bị rồi bỏ qua nguyên nhân.

Bước 8: Kiểm tra phòng bơm chữa cháy

Phòng bơm là “trái tim” của nhiều hệ thống chữa cháy bằng nước.

Cần kiểm tra:

* Bơm điện.
* Bơm diesel nếu có.
* Bơm bù áp.
* Tủ điều khiển.
* Van.
* Đồng hồ.
* Đường hút.
* Đường đẩy.
* Nguồn điện.
* Nhiên liệu cho bơm diesel.
* Ắc quy khởi động.
* Thông gió phòng bơm.

Phòng bơm không nên được sử dụng làm kho chứa vật tư.

Không chỉ kiểm tra bằng mắt

Theo kế hoạch vận hành, doanh nghiệp cần tổ chức chạy thử thiết bị phù hợp.

Khi chạy thử phải quan sát:

* Bơm có khởi động không.
* Có tiếng kêu bất thường không.
* Có rung mạnh không.
* Có rò nước không.
* Áp suất có lên không.
* Chế độ tự động có hoạt động đúng không.

Không tự ý thay đổi chế độ điều khiển hoặc thông số cài đặt nếu không có chuyên môn.

Bước 9: Kiểm tra nguồn nước chữa cháy

Nghị định 105/2025/NĐ-CP xác định việc trang bị và duy trì hoạt động của nguồn nước chữa cháy là một nội dung kiểm tra PCCC.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

* Mực nước bể.
* Van cấp nước.
* Tình trạng bể.
* Đường hút.
* Họng nước ngoài nhà nếu có.
* Khả năng tiếp cận nguồn nước.

Đặc biệt không được tự ý sử dụng phần nước dự trữ chữa cháy cho:

* Sản xuất.
* Tưới cây.
* Vệ sinh.
* Mục đích sinh hoạt.

nếu làm giảm lượng nước chữa cháy xuống dưới yêu cầu thiết kế.

Bước 10: Kiểm tra hệ thống sprinkler và chữa cháy tự động

Nếu cơ sở được trang bị sprinkler, kiểm tra bằng mắt các khu vực:

* Đầu phun.
* Van kiểm soát.
* Đồng hồ áp.
* Tủ điều khiển.
* Công tắc giám sát.
* Đường ống.

Cần chú ý đầu sprinkler:

* Bị sơn phủ.
* Bị móp.
* Bị va đập.
* Bị hàng hóa che.
* Có vật treo lên.
* Bị thay đổi khoảng không gian phía dưới.

Tuyệt đối không sử dụng đường ống sprinkler làm giá treo:

* Điện.
* Biển.
* Hàng hóa.
* Dây cáp.
* Móc trang trí.

Kho hàng cần kiểm tra chiều cao xếp hàng

Nếu hàng hóa chất quá sát đầu sprinkler, khả năng phân bố nước khi cháy có thể bị ảnh hưởng.

Do đó, khi thay đổi:

* Giá kệ.
* Chiều cao pallet.
* Cách bố trí kho.

cần xem xét ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống chữa cháy.

Bước 11: Kiểm tra hệ thống điện và nguy cơ quá tải

Điện là một trong những nhóm nguy cơ cần kiểm tra thường xuyên tại doanh nghiệp.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP yêu cầu kiểm tra việc duy trì điều kiện an toàn trong sử dụng nguồn lửa, nguồn nhiệt, thiết bị sinh lửa, sinh nhiệt và chất dễ cháy, nổ.

Khi kiểm tra điện, cần quan sát:

* Tủ điện.
* Aptomat.
* Dây dẫn.
* Ổ cắm.
* Mối nối.
* Thiết bị công suất lớn.
* Dây kéo tạm.
* Đầu nối.

Dấu hiệu bất thường gồm:

* Mùi khét.
* Vỏ dây đổi màu.
* Ổ cắm nóng.
* Tủ điện phát tiếng lạ.
* Tia lửa.
* Vết cháy.
* Thiết bị thường xuyên nhảy aptomat.

Nếu xuất hiện những dấu hiệu này, cần giao bộ phận kỹ thuật kiểm tra ngay.

Không câu móc điện tùy tiện

Đặc biệt tại khu sản xuất, nhân viên thường tự kéo thêm:

* Ổ cắm.
* Quạt.
* Máy hàn.
* Bếp điện.
* Ấm nước.

Việc phát sinh thiết bị ngoài thiết kế có thể làm tăng tải đường dây.

Doanh nghiệp nên có quy định rõ rằng mọi thay đổi hệ thống điện phải được bộ phận có trách nhiệm kiểm tra.

Bước 12: Kiểm tra nguồn lửa và nguồn nhiệt

Từng khu vực cần được rà soát:

* Bếp.
* Máy hàn.
* Máy cắt.
* Lò sấy.
* Thiết bị gia nhiệt.
* Khu hút thuốc.
* Khu thờ cúng.
* Máy phát điện.
* Khu vực sử dụng gas.

Cần kiểm tra:

* Khoảng cách đến vật liệu cháy.
* Tình trạng dây gas.
* Van.
* Quy trình hàn cắt.
* Biển cấm lửa.
* Người giám sát.

Hoạt động hàn, cắt đặc biệt cần kiểm soát vì tia lửa có thể lọt vào khe, trần hoặc hàng hóa và gây cháy âm ỉ.

Bước 13: Kiểm tra kho và cách sắp xếp hàng hóa

Kho là khu vực cần dành nhiều thời gian kiểm tra.

Người phụ trách cần xem:

* Hàng có chắn lối đi không.
* Có chắn bình chữa cháy không.
* Có chắn tủ điện không.
* Có xếp sát thiết bị sinh nhiệt không.
* Có che đầu báo không.
* Có ảnh hưởng đầu sprinkler không.
* Hàng dễ cháy có được bố trí đúng khu vực không.
* Chất dễ cháy, nổ có được quản lý phù hợp không.

Không nên để hành lang kỹ thuật biến thành khu chứa hàng tạm.

“Chỉ để vài ngày” là lý do rất phổ biến khiến lối PCCC dần bị chiếm dụng lâu dài.

Bước 14: Kiểm tra đường và khoảng trống phục vụ chữa cháy

Pháp luật hiện hành đưa việc duy trì khoảng cách PCCC, đường, bãi đỗ và khoảng trống phục vụ hoạt động PCCC, CNCH vào nội dung kiểm tra.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

* Đường xe chữa cháy.
* Cổng vào.
* Khoảng sân.
* Vị trí tiếp cận nhà.
* Họng tiếp nước.
* Họng nước chữa cháy ngoài nhà.

Không được để:

* Xe cá nhân.
* Container.
* Pallet.
* Nguyên liệu.
* Mái che tạm.

làm cản trở khu vực được thiết kế phục vụ phương tiện chữa cháy.

Bước 15: Kiểm tra biển báo và biển chỉ dẫn PCCC

Nghị định 105/2025/NĐ-CP xác định việc duy trì biển cấm, biển báo và biển chỉ dẫn là nội dung kiểm tra PCCC.

Cần kiểm tra:

* Biển cấm lửa.
* Biển cấm hút thuốc.
* Biển chỉ dẫn bình chữa cháy.
* Biển chỉ dẫn họng nước.
* Biển EXIT.
* Sơ đồ thoát nạn.
* Biển khu vực nguy hiểm.

Biển phải:

* Dễ nhìn.
* Không bị che.
* Không phai đến mức khó đọc.
* Đúng vị trí.

Một biển EXIT bị tủ hàng che mất gần như không còn giá trị trong tình huống khẩn cấp.

Bước 16: Kiểm tra lực lượng PCCC và khả năng xử lý ban đầu

Thiết bị tốt nhưng không ai biết sử dụng vẫn là một khoảng trống lớn.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

* Danh sách lực lượng PCCC và CNCH cơ sở.
* Sự thay đổi nhân sự.
* Người làm ca đêm.
* Người phụ trách từng khu vực.
* Tình trạng huấn luyện.
* Khả năng liên lạc.

Một vấn đề thường gặp là danh sách đội PCCC được lập nhiều năm trước nhưng một số người đã:

* Nghỉ việc.
* Chuyển bộ phận.
* Chuyển ca.
* Không còn làm tại cơ sở.

Danh sách phải được cập nhật theo thực tế.

Bước 17: Kiểm tra phương án chữa cháy và cứu nạn cứu hộ

Hồ sơ PCCC của cơ sở theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP có phương án chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ theo Mẫu số PC06.

Doanh nghiệp nên kiểm tra xem phương án hiện tại có còn phù hợp không.

Đặc biệt sau khi có thay đổi:

* Mặt bằng.
* Kho.
* Công nghệ.
* Số người.
* Hóa chất.
* Máy móc.
* Lối thoát.
* Người chỉ huy.
* Số điện thoại liên hệ.

Một phương án được lập đúng cách đây ba năm nhưng nhà xưởng đã thay đổi toàn bộ dây chuyền có thể không còn phản ánh tình hình thực tế.

Bước 18: Kiểm tra hồ sơ PCCC của doanh nghiệp

Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định hồ sơ PCCC, CNCH của cơ sở có thể bao gồm các tài liệu như:

* Phiếu thông tin cơ sở theo Mẫu PC01.
* Nội quy PCCC và CNCH.
* Hồ sơ thẩm duyệt, thẩm định và nghiệm thu nếu thuộc trường hợp áp dụng.
* Quyết định thành lập đội hoặc phân công người thực hiện nhiệm vụ PCCC, CNCH.
* Kết quả huấn luyện.
* Phương án theo Mẫu PC06.
* Sổ theo dõi phương tiện.
* Biên bản tự kiểm tra theo Mẫu PC02.
* Báo cáo theo Mẫu PC04.
* Hồ sơ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc nếu thuộc đối tượng.
* Bản vẽ hoàn công theo trường hợp áp dụng.
* Các biên bản kiểm tra, xử lý liên quan nếu có.

Hồ sơ nên được sắp xếp theo nhóm để khi cần có thể tìm nhanh.

Bước 19: Ghi nhận tồn tại và phân loại mức độ xử lý

Sau khi đi kiểm tra, không nên chỉ viết:

“Cơ bản bảo đảm an toàn PCCC.”

Cần ghi chính xác từng tồn tại.

Ví dụ:

* Bình CO2 tại kho A bị che bởi pallet.
* Đèn EXIT cửa số 2 không sáng.
* Cửa chống cháy tầng 2 bị chèn mở.
* Đầu báo tại phòng kỹ thuật đang báo lỗi.
* Lối thoát phía Đông có 5 thùng hàng.
* Van họng chữa cháy tầng 3 có dấu hiệu rò.

Sau đó phân loại.

Nhóm cần xử lý ngay

Ví dụ:

* Lối thoát bị khóa.
* Thiết bị PCCC không hoạt động.
* Rò rỉ nhiên liệu.
* Dây điện phát nhiệt.
* Nguồn lửa sát vật liệu dễ cháy.

Những vấn đề này không nên chờ đến cuối tháng.

Nhóm cần sửa chữa có kế hoạch

Ví dụ:

* Sơn lại biển báo.
* Thay tủ PCCC bị gỉ.
* Thay phụ kiện xuống cấp.
* Cập nhật sơ đồ.

Cần có thời hạn cụ thể.

Bước 20: Kiểm tra lại sau khi khắc phục

Đây là bước phân biệt một hệ thống quản lý PCCC thực chất với kiểm tra hình thức.

Nếu biên bản ghi 10 lỗi thì phải biết:

* Lỗi nào đã xử lý.
* Lỗi nào chưa.
* Vì sao chưa.
* Ai chịu trách nhiệm.
* Khi nào hoàn thành.

Không nên đợi đến tháng sau mới phát hiện lỗi tháng trước vẫn còn nguyên.

Có thể sử dụng trạng thái:

* Đã hoàn thành.
* Đang xử lý.
* Chờ vật tư.
* Chờ nhà thầu.
* Quá hạn.

Với vấn đề nguy hiểm tức thời, phải xử lý ngay chứ không được đưa vào danh sách chờ thông thường.

Tự kiểm tra thường xuyên và kiểm tra định kỳ khác nhau thế nào?

Đây là nội dung doanh nghiệp rất dễ nhầm sau khi Nghị định 105/2025/NĐ-CP có hiệu lực.

Tự kiểm tra thường xuyên

Người đứng đầu quyết định:

* Thời gian.
* Phạm vi.
* Hình thức ghi nhận.

Nhưng chu kỳ không được kéo dài quá 01 tháng.

Vì vậy doanh nghiệp có thể thiết lập lịch:

* Ngày 1 hằng tháng.
* Ngày 15 hằng tháng.
* Ngày làm việc cuối cùng mỗi tháng.

Miễn sao bảo đảm việc kiểm tra được duy trì phù hợp với quy định.

Kiểm tra định kỳ tại cơ sở

Người đứng đầu hoặc người được phân công thực hiện:

* 06 tháng/lần đối với cơ sở thuộc Phụ lục II.
* 01 năm/lần đối với các cơ sở còn lại thuộc Phụ lục I.

Sau kiểm tra lập biên bản theo Mẫu PC02.

Ngoài ra, cơ sở thực hiện báo cáo kết quả công tác PCCC theo Mẫu PC04 hoặc cập nhật dữ liệu theo quy định trước ngày 15 tháng 6 và trước ngày 15 tháng 12 hằng năm.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải lập biên bản mỗi tháng không?

Đây là câu hỏi cần trả lời cẩn thận.

Đối với tự kiểm tra thường xuyên, Nghị định 105/2025/NĐ-CP cho phép người đứng đầu cơ sở quyết định thời gian, phạm vi và hình thức ghi nhận kết quả, với chu kỳ không quá 01 tháng.

Trong khi đó, đối với kiểm tra định kỳ 06 tháng hoặc 01 năm, kết thúc kiểm tra phải lập biên bản theo Mẫu PC02.

Vì vậy, không nên nói rằng pháp luật bắt buộc mọi doanh nghiệp phải lập PC02 mỗi tháng.

Tuy nhiên, về quản trị nội bộ, doanh nghiệp nên lưu lại kết quả kiểm tra hằng tháng bằng:

* Checklist.
* Phiếu kiểm tra.
* File điện tử.
* Biên bản nội bộ.
* Hình ảnh.

Việc lưu lại giúp chứng minh quá trình quản lý và theo dõi tồn tại.

Những lỗi khiến tự kiểm tra PCCC trở thành hình thức

Dùng một biên bản cho mọi tháng

Chỉ thay ngày tháng nhưng nội dung giống hệt nhau.

Cách làm này không phản ánh tình trạng thực tế.

Không kiểm tra vào ca đêm

Một số rủi ro chỉ xuất hiện ngoài giờ:

* Lối thoát bị khóa.
* Bảo vệ thiếu người.
* Thiết bị điện vẫn hoạt động.
* Kho không có người trực.

Doanh nghiệp hoạt động nhiều ca nên kiểm tra phù hợp với điều kiện từng ca.

Chỉ kiểm tra thiết bị PCCC

PCCC không chỉ là bình chữa cháy.

Phải kiểm tra cả:

* Điện.
* Nguồn nhiệt.
* Lối thoát.
* Kho.
* Ngăn cháy.
* Biển báo.
* Khoảng trống chữa cháy.

Phát hiện lỗi nhưng không xử lý

Đây là lỗi nghiêm trọng nhất về quản trị.

Một đèn EXIT hỏng được ghi nhận trong sáu biên bản liên tiếp cho thấy hệ thống kiểm tra không tạo ra hành động.

Mẫu checklist ngắn doanh nghiệp có thể áp dụng mỗi tháng

Một danh sách thực tế có thể gồm:

* Lối thoát nạn thông thoáng.
* Cửa thoát mở được.
* Cửa chống cháy hoạt động.
* Đèn EXIT hoạt động.
* Đèn sự cố hoạt động.
* Bình chữa cháy đầy đủ.
* Bình không bị che.
* Tủ chữa cháy đầy đủ vòi và lăng.
* Hệ thống báo cháy không báo lỗi.
* Đầu báo không bị che.
* Nút nhấn báo cháy tiếp cận được.
* Hệ thống chữa cháy duy trì trạng thái hoạt động.
* Phòng bơm thông thoáng.
* Nguồn nước chữa cháy bảo đảm.
* Tủ điện không có dấu hiệu bất thường.
* Không câu móc điện tùy tiện.
* Nguồn lửa, nguồn nhiệt được kiểm soát.
* Kho không chắn phương tiện PCCC.
* Đường xe chữa cháy thông thoáng.
* Biển báo PCCC đầy đủ.
* Danh sách lực lượng PCCC được cập nhật.
* Hồ sơ được bổ sung.
* Tồn tại tháng trước đã được xử lý.

Checklist này là công cụ quản trị gợi ý, không thay thế nội dung kiểm tra pháp lý áp dụng cho từng loại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp về tự kiểm tra PCCC hằng tháng

Doanh nghiệp phải kiểm tra PCCC mỗi tháng một lần đúng không?

Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, người đứng đầu cơ sở tổ chức tự kiểm tra thường xuyên, thời gian, phạm vi và hình thức ghi nhận do người đứng đầu quyết định nhưng khoảng thời gian không quá 01 tháng.

Vì vậy, doanh nghiệp thường tổ chức kiểm tra ít nhất theo chu kỳ hằng tháng để dễ quản lý.

Có phải tháng nào cũng lập Mẫu PC02?

Không nên hiểu như vậy.

Mẫu PC02 được quy định rõ đối với kết quả kiểm tra định kỳ tại cơ sở theo chu kỳ 06 tháng hoặc 01 năm. Với tự kiểm tra thường xuyên, người đứng đầu quyết định hình thức ghi nhận.

Ai được kiểm tra PCCC trong doanh nghiệp?

Người đứng đầu cơ sở tổ chức thực hiện và có thể phân công người thực hiện theo quy định, phù hợp tổ chức của cơ sở.

Chỉ cần kiểm tra bình chữa cháy có được không?

Không.

Nội dung kiểm tra thường xuyên tại cơ sở theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP bao gồm các vấn đề như duy trì hoạt động phương tiện và hệ thống PCCC, duy trì an toàn nguồn lửa, nguồn nhiệt, duy trì giải pháp thoát nạn và chấp hành nội quy PCCC.

Phát hiện vi phạm có phải chờ lập biên bản mới xử lý không?

Không.

Nếu phát hiện nguy cơ trực tiếp như lối thoát bị khóa, điện phát nhiệt, rò gas hoặc thiết bị chữa cháy bị vô hiệu hóa thì cần khắc phục ngay trong phạm vi có thể thực hiện an toàn.

Tư vấn thiết bị và kiểm tra hệ thống PCCC tại TP. Hồ Chí Minh

Doanh nghiệp muốn xây dựng checklist kiểm tra hiệu quả nên bắt đầu từ hiện trạng thực tế của công trình, không nên tải một biểu mẫu chung trên mạng rồi dùng cho mọi loại cơ sở.

Nhà xưởng, kho, văn phòng, khách sạn và cơ sở sản xuất có các nguy cơ rất khác nhau.

Khách hàng cần kiểm tra, bảo trì hoặc bổ sung phương tiện PCCC có thể liên hệ:

CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT

* Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh.
* Hotline: 0943709898.
* Email: [pccc.hgp@gmail.com](mailto:pccc.hgp@gmail.com).
* Website: https://pccchunggiaphat.com/

Khi cần rà soát hệ thống, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

* Mặt bằng công trình.
* Hồ sơ PCCC hiện có.
* Danh mục phương tiện.
* Số tầng.
* Công năng.
* Loại hàng hóa.
* Quy mô kho.
* Hệ thống báo cháy và chữa cháy.
* Các biên bản kiểm tra trước đây.

Từ đó có thể xác định những khu vực cần ưu tiên kiểm tra và thiết bị cần sửa chữa, bảo trì hoặc bổ sung.

Kết luận

Các bước tự kiểm tra an toàn PCCC tại doanh nghiệp hằng tháng không nên chỉ dừng ở việc đi một vòng cơ sở và ký xác nhận.

Từ ngày 01/07/2025, Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định người đứng đầu cơ sở tự tổ chức kiểm tra thường xuyên và quyết định thời gian, phạm vi, hình thức ghi nhận nhưng chu kỳ kiểm tra không quá 01 tháng.

Doanh nghiệp nên biến yêu cầu này thành một quy trình quản trị thực tế gồm:

* Phân công người kiểm tra.
* Chuẩn bị checklist.
* Kiểm tra lối thoát.
* Kiểm tra ngăn cháy.
* Kiểm tra bình chữa cháy.
* Kiểm tra báo cháy.
* Kiểm tra hệ thống chữa cháy.
* Kiểm tra phòng bơm và nguồn nước.
* Kiểm tra điện.
* Kiểm tra nguồn lửa, nguồn nhiệt.
* Kiểm tra kho.
* Kiểm tra đường xe chữa cháy.
* Kiểm tra biển báo.
* Rà soát lực lượng và hồ sơ.
* Ghi nhận tồn tại.
* Giao người khắc phục.
* Kiểm tra lại kết quả.

Điểm quan trọng nhất không phải doanh nghiệp có bao nhiêu biên bản mà là những nguy cơ được phát hiện có được loại bỏ hay không.

Một bình chữa cháy mất áp, cửa thoát bị khóa hoặc đường điện phát nhiệt cần được xử lý ngay chứ không phải chỉ được ghi vào hồ sơ.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt tự kiểm tra thường xuyên với kiểm tra định kỳ. Kiểm tra định kỳ tại cơ sở được thực hiện 06 tháng một lần đối với cơ sở thuộc Phụ lục II Nghị định 105/2025/NĐ-CP và 01 năm một lần đối với các cơ sở còn lại thuộc Phụ lục I, kết thúc kiểm tra lập biên bản theo Mẫu PC02.

Việc duy trì kiểm tra thực chất không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện lỗi trước khi chúng trở thành nguyên nhân gây cháy hoặc làm hệ thống PCCC mất khả năng hoạt động.

Khách hàng cần tư vấn, kiểm tra, bảo trì hoặc bổ sung phương tiện phòng cháy chữa cháy có thể liên hệ CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT, địa chỉ 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh, hotline 0943709898, email [pccc.hgp@gmail.com](mailto:pccc.hgp@gmail.com), website https://pccchunggiaphat.com/.

Liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY TNHH SX TM DV PCCC HÙNG GIA PHÁT

Địa chỉ: 296 Gò Dầu, P. Tân Sơn Nhì, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0943709898

Email: pccc.hgp@gmail.com

Website: https://pccchunggiaphat.com/